Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Pittsburgh Riverhounds vs Loudoun United hôm nay 10-09-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 10/9

Kết thúc

Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

3 : 1

Loudoun United

Loudoun United

Hiệp một: 2-0
CN, 06:00 10/09/2023
Vòng 27 - Hạng 2 Mỹ
Highmark Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Albert Dikwa (Kiến tạo: Kenardo Forbes)
21
Edward Kizza
23
Kalil ElMedkhar (Kiến tạo: Jacob Greene)
61
Tola Showunmi (Thay: Edward Kizza)
63
Robbie Mertz (Thay: Marc Ybarra)
63
Jeremy Garay (Thay: Bryce Washington)
72
Wesley Leggett (Thay: Tommy Williamson)
72
Wesley Leggett
74
Joseph Farrell
77
Luke Biasi (Thay: Joseph Farrell)
86
Patrick Hogan (Thay: Dani Rovira)
86
Albert Dikwa (Kiến tạo: Luke Biasi)
89
Illal Osumanu (Thay: Albert Dikwa)
90
Juan Ramirez (Thay: Chris Hegardt)
90
Isaac Espinal (Thay: Zachary Ryan)
90
Abdoul Koanda (Thay: Jacob Greene)
90

Thống kê trận đấu Pittsburgh Riverhounds vs Loudoun United

số liệu thống kê
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Loudoun United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pittsburgh Riverhounds vs Loudoun United

Pittsburgh Riverhounds (5-3-2): Christian Garner (1), Dani Rovira (4), Arturo Ordonez (5), Joseph Farrell (15), Nathan Dossantos (6), Brunallergene Etou (8), Marc Ybarra (23), Daniel Griffin (2), Kenardo Forbes (11), Albert Dikwa (9), Edward Kizza (19)

Loudoun United (4-2-3-1): Dane Jacomen (1), Harvey James Neville (18), Yanis Leerman (5), Bryce Washington (27), Jacob Greene (12), Aidan Rocha (4), Cole Turner (16), Christopher Hegardt (10), Tommy Williamson (9), Kalil ElMedkhar (23), Zachary Ryan (28)

Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
5-3-2
1
Christian Garner
4
Dani Rovira
5
Arturo Ordonez
15
Joseph Farrell
6
Nathan Dossantos
8
Brunallergene Etou
23
Marc Ybarra
2
Daniel Griffin
11
Kenardo Forbes
9 2
Albert Dikwa
19
Edward Kizza
28
Zachary Ryan
23
Kalil ElMedkhar
9
Tommy Williamson
10
Christopher Hegardt
16
Cole Turner
4
Aidan Rocha
12
Jacob Greene
27
Bryce Washington
5
Yanis Leerman
18
Harvey James Neville
1
Dane Jacomen
Loudoun United
Loudoun United
4-2-3-1
Thay người
63’
Marc Ybarra
Robbie Mertz
72’
Tommy Williamson
Wesley Leggett
63’
Edward Kizza
Tola Showunmi
72’
Bryce Washington
Jeremy Garay
86’
Dani Rovira
Patrick Hogan
90’
Zachary Ryan
Isaac Espinal
86’
Joseph Farrell
Luke Biasi
90’
Chris Hegardt
Juan Ramirez
90’
Albert Dikwa
Illal Osumanu
90’
Jacob Greene
Abdoul Koanda
Cầu thủ dự bị
Jonathan Gomes
Wesley Leggett
Patrick Hogan
Isaac Espinal
Luke Biasi
Juan Ramirez
Robbie Mertz
Jeremy Garay
Tola Showunmi
Abdoul Koanda
Illal Osumanu
Jace Clark
Juan Obregon
Hugo Fauroux

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Pittsburgh Riverhounds

Hạng 2 Mỹ
30/07 - 2025

Thành tích gần đây Loudoun United

Hạng 2 Mỹ
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
04/07 - 2025
26/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow