Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Pittsburgh Riverhounds vs Birmingham Legion hôm nay 14-05-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 14/5

Kết thúc

Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

2 : 1

Birmingham Legion

Birmingham Legion

Hiệp một: 1-1
CN, 06:00 14/05/2023
Vòng 10 - Hạng 2 Mỹ
Highmark Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Albert Dikwa (Kiến tạo: Kenardo Forbes)
11
Juan Agudelo (Thay: Neco Brett)
28
Matthew Corcoran
35
Anderson Asiedu (Thay: Mikey Lopez)
46
Marc Ybarra (Thay: Trevor Zwetsloot)
46
Nathan Dossantos
53
Enzo Martinez (Thay: Diba Nwegbo)
58
Matthew Corcoran
64
Edward Kizza (Thay: Robbie Mertz)
65
Luke Biasi (Thay: Dionysius Harmon)
65
Moses Mensah
69
Albert Dikwa (Kiến tạo: Langston Blackstock)
70
Brunallergene Etou (Thay: Langston Blackstock)
74
Collin Smith (Thay: Jake Rufe)
76
Gabriel Alves (Thay: Moses Mensah)
76
Gabriel Alves
83
Michael DeShields (Thay: Kenardo Forbes)
84
Ben Reveno
90+3'

Thống kê trận đấu Pittsburgh Riverhounds vs Birmingham Legion

số liệu thống kê
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
Birmingham Legion
Birmingham Legion
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pittsburgh Riverhounds vs Birmingham Legion

Pittsburgh Riverhounds (5-4-1): Jahmali Waite (26), Dionysius Harmon (10), Patrick Hogan (3), Arturo Ordonez (5), Nathan Dossantos (6), Langston Blackstock (7), Kenardo Forbes (11), Trevor Zwetsloot (20), Robbie Mertz (14), Daniel Griffin (2), Albert Dikwa (9)

Birmingham Legion (4-2-3-1): Matt Van Oekel (1), Jake Rufe (13), Alex Crognale (21), Benjamin Reveno (2), Moses Mensah (33), Mikey Lopez (5), Matthew Corcoran (17), Tyler Pasher (15), Diba Nwegbo (7), Prosper Kassim (10), Neco Brett (11)

Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
5-4-1
26
Jahmali Waite
10
Dionysius Harmon
3
Patrick Hogan
5
Arturo Ordonez
6
Nathan Dossantos
7
Langston Blackstock
11
Kenardo Forbes
20
Trevor Zwetsloot
14
Robbie Mertz
2
Daniel Griffin
9 2
Albert Dikwa
11
Neco Brett
10
Prosper Kassim
7
Diba Nwegbo
15
Tyler Pasher
17
Matthew Corcoran
5
Mikey Lopez
33
Moses Mensah
2
Benjamin Reveno
21
Alex Crognale
13
Jake Rufe
1
Matt Van Oekel
Birmingham Legion
Birmingham Legion
4-2-3-1
Thay người
46’
Trevor Zwetsloot
Marc Ybarra
28’
Neco Brett
Juan Agudelo
65’
Dionysius Harmon
Luke Biasi
46’
Mikey Lopez
Anderson Asiedu
65’
Robbie Mertz
Edward Kizza
58’
Diba Nwegbo
Enzo Martinez
74’
Langston Blackstock
Brunallergene Etou
76’
Jake Rufe
Collin Smith
84’
Kenardo Forbes
Michael DeShields
76’
Moses Mensah
Gabriel Alves
Cầu thủ dự bị
Tola Showunmi
Juan Agudelo
Christian Garner
Enzo Martinez
Luke Biasi
Anderson Asiedu
Michael DeShields
Collin Smith
Brunallergene Etou
Gabriel Alves
Marc Ybarra
Trevor Spangenberg
Edward Kizza

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Pittsburgh Riverhounds

Hạng 2 Mỹ
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Birmingham Legion

Hạng 2 Mỹ
20/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow