Thẻ vàng cho Mateusz Dziewiatowski.
- Grzegorz Tomasiewicz (Kiến tạo: Patryk Dziczek)
22 - Jason Lokilo (Thay: Leandro Sanca)
56 - Oskar Lesniak (Thay: Grzegorz Tomasiewicz)
72 - Michal Chrapek (Thay: Jorge Felix)
72 - Ivan Lima (Thay: Hugo Vallejo)
81 - Andreas Katsantonis (Thay: German Barkovsky)
81 - Patryk Dziczek
90+2'
- Josip Corluka (Kiến tạo: Jesus Diaz)
27 - Jakub Kolan
52 - Michail Kosidis (Thay: Levente Szabo)
61 - Adam Radwanski (Thay: Jesus Diaz)
61 - Damian Michalski
69 - Mateusz Dziewiatowski (Thay: Jakub Kolan)
74 - Luka Lucic (Thay: Mateusz Grzybek)
85 - Jakub Sypek (Thay: Marcel Regula)
85 - Michail Kosidis
89 - Michail Kosidis
90 - Mateusz Dziewiatowski
90+2'
Thống kê trận đấu Piast Gliwice vs Zaglebie Lubin
Diễn biến Piast Gliwice vs Zaglebie Lubin
Tất cả (26)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Patryk Dziczek.
Thẻ vàng cho Michail Kosidis.
V À A A O O O - Michail Kosidis đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Marcel Regula rời sân và được thay thế bởi Jakub Sypek.
Mateusz Grzybek rời sân và được thay thế bởi Luka Lucic.
German Barkovsky rời sân và được thay thế bởi Andreas Katsantonis.
Hugo Vallejo rời sân và được thay thế bởi Ivan Lima.
Jakub Kolan rời sân và được thay thế bởi Mateusz Dziewiatowski.
Jorge Felix rời sân và được thay thế bởi Michal Chrapek.
Grzegorz Tomasiewicz rời sân và được thay thế bởi Oskar Lesniak.
V À A A O O O - Damian Michalski đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Jesus Diaz rời sân và được thay thế bởi Adam Radwanski.
Levente Szabo rời sân và được thay thế bởi Michail Kosidis.
Leandro Sanca rời sân và được thay thế bởi Jason Lokilo.
Thẻ vàng cho Jakub Kolan.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Jesus Diaz đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Josip Corluka đã ghi bàn!
Patryk Dziczek đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Grzegorz Tomasiewicz đã ghi bàn!
V À A A A O O O Piast Gliwice ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Piast Gliwice vs Zaglebie Lubin
Piast Gliwice (4-2-3-1): Frantisek Plach (26), Ema Twumasi (55), Jakub Czerwinski (4), Juande (5), Jakub Lewicki (36), Grzegorz Tomasiewicz (20), Patryk Dziczek (10), Hugo Vallejo (80), Jorge Felix (7), Leandro Sanca (11), German Barkovsky (63)
Zaglebie Lubin (4-2-3-1): Jasmin Buric (1), Igor Orlikowski (31), Damian Michalski (4), Michal Nalepa (25), Mateusz Grzybek (13), Damian Dabrowski (8), Jakub Kolan (26), Marcel Regula (44), Jesus Diaz (27), Josip Corluka (16), Levente Szabo (17)
| Thay người | |||
| 56’ | Leandro Sanca Jason Lokilo | 61’ | Levente Szabo Michalis Kosidis |
| 72’ | Jorge Felix Michal Chrapek | 61’ | Jesus Diaz Adam Radwanski |
| 72’ | Grzegorz Tomasiewicz Oskar Lesniak | 74’ | Jakub Kolan Mateusz Dziewiatowski |
| 81’ | German Barkovsky Andreas Katsantonis | 85’ | Mateusz Grzybek Luka Lucic |
| 81’ | Hugo Vallejo Ivan Lima | 85’ | Marcel Regula Jakub Sypek |
| Cầu thủ dự bị | |||
Karol Szymanski | Rafal Gikiewicz | ||
Jakub Grelich | Mateusz Dziewiatowski | ||
Adrian Dalmau | Michalis Kosidis | ||
Igor Drapinski | Sebastian Kowalczyk | ||
Elton Fikaj | Jakub Ligocki | ||
Michal Chrapek | Luka Lucic | ||
Andreas Katsantonis | Mihael Mlinaric | ||
Oskar Lesniak | Adam Radwanski | ||
Ivan Lima | Jakub Sypek | ||
Jason Lokilo | Maciej Urbanski | ||
Tomasz Mokwa | Arkadiusz Wozniak | ||
Filip Borowski | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Piast Gliwice
Thành tích gần đây Zaglebie Lubin
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 24 | 11 | 8 | 5 | 12 | 41 | T H T T T |
| 2 | 23 | 10 | 8 | 5 | 10 | 38 | T H H H B | |
| 3 | 24 | 10 | 8 | 6 | 5 | 38 | T T T T B | |
| 4 | 24 | 11 | 4 | 9 | 4 | 37 | H H T B T | |
| 5 | 24 | 10 | 5 | 9 | 2 | 35 | B H B B H | |
| 6 | 23 | 8 | 9 | 6 | 4 | 33 | T B B B B | |
| 7 | 24 | 8 | 9 | 7 | 3 | 33 | H H H B B | |
| 8 | | 24 | 9 | 6 | 9 | 2 | 33 | B T B B T |
| 9 | 23 | 10 | 3 | 10 | 0 | 33 | T H B T T | |
| 10 | | 24 | 8 | 8 | 8 | 4 | 32 | B H H T B |
| 11 | 24 | 10 | 6 | 8 | 4 | 31 | H T B H T | |
| 12 | 24 | 9 | 4 | 11 | -4 | 31 | H T T T B | |
| 13 | 24 | 7 | 10 | 7 | -5 | 31 | B B T T H | |
| 14 | 24 | 8 | 5 | 11 | -4 | 29 | T B B T B | |
| 15 | 24 | 6 | 10 | 8 | -1 | 28 | H H T H T | |
| 16 | | 24 | 8 | 3 | 13 | -3 | 27 | B T H B T |
| 17 | 23 | 7 | 5 | 11 | -19 | 26 | H B T H B | |
| 18 | 24 | 5 | 7 | 12 | -14 | 22 | H H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại