Chủ Nhật, 10/05/2026
Nemanja Mijuskovic
21
Ema Twumasi
49
D. Sarapata (Thay: D. Kun)
62
Dominik Sarapata (Thay: Dominik Kun)
62
Jorge Felix (Kiến tạo: Hugo Vallejo)
70
Kevin Custovic (Thay: Deni Juric)
72
Marin Karamarko (Thay: Nemanja Mijuskovic)
72
Leandro Sanca (Thay: Jorge Felix)
75
Filip Borowski (Thay: Ema Twumasi)
75
Krystian Pomorski (Thay: Daniel Pacheco)
80
Matchoi (Thay: Zan Rogelj)
80
Szczepan Mucha (Thay: Oskar Lesniak)
81
Juan Rivas
83
Andreas Katsantonis (Thay: Hugo Vallejo)
89
Adrian Dalmau (Thay: German Barkovsky)
89

Thống kê trận đấu Piast Gliwice vs Wisla Plock

số liệu thống kê
Piast Gliwice
Piast Gliwice
Wisla Plock
Wisla Plock
61 Kiểm soát bóng 39
3 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 3
6 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 13

Diễn biến Piast Gliwice vs Wisla Plock

Tất cả (19)
89'

German Barkovsky rời sân và được thay thế bởi Adrian Dalmau.

89'

Hugo Vallejo rời sân và được thay thế bởi Andreas Katsantonis.

83' Thẻ vàng cho Juan Rivas.

Thẻ vàng cho Juan Rivas.

81'

Oskar Lesniak rời sân và được thay thế bởi Szczepan Mucha.

80'

Zan Rogelj rời sân và được thay thế bởi Matchoi.

80'

Daniel Pacheco rời sân và được thay thế bởi Krystian Pomorski.

75'

Ema Twumasi rời sân và được thay thế bởi Filip Borowski.

75'

Jorge Felix rời sân và được thay thế bởi Leandro Sanca.

72'

Nemanja Mijuskovic rời sân và được thay thế bởi Marin Karamarko.

72'

Deni Juric rời sân và được thay thế bởi Kevin Custovic.

70'

Hugo Vallejo đã kiến tạo cho bàn thắng.

70' V À A A O O O - Jorge Felix đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jorge Felix đã ghi bàn!

62'

Dominik Kun rời sân và được thay thế bởi Dominik Sarapata.

49' Thẻ vàng cho Ema Twumasi.

Thẻ vàng cho Ema Twumasi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

21' Thẻ vàng cho Nemanja Mijuskovic.

Thẻ vàng cho Nemanja Mijuskovic.

21' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Piast Gliwice vs Wisla Plock

Piast Gliwice (4-3-3): Frantisek Plach (26), Ema Twumasi (55), Juande (5), Jakub Czerwinski (4), Jakub Lewicki (36), Michal Chrapek (6), Jorge Felix (7), Grzegorz Tomasiewicz (20), Oskar Lesniak (31), German Barkovsky (63), Hugo Vallejo (80)

Wisla Plock (3-5-2): Rafal Leszczynski (12), Marcus Haglind Sangre (4), Marcin Kaminski (35), Nemanja Mijuskovic (25), Zan Rogelj (21), Dominik Kun (14), Dominik Kun (14), Dani Pacheco (8), Wiktor Nowak (30), Quentin Lecoeuche (13), Lukasz Sekulski (20), Deni Juric (99)

Piast Gliwice
Piast Gliwice
4-3-3
26
Frantisek Plach
55
Ema Twumasi
5
Juande
4
Jakub Czerwinski
36
Jakub Lewicki
6
Michal Chrapek
7
Jorge Felix
20
Grzegorz Tomasiewicz
31
Oskar Lesniak
63
German Barkovsky
80
Hugo Vallejo
99
Deni Juric
20
Lukasz Sekulski
13
Quentin Lecoeuche
30
Wiktor Nowak
8
Dani Pacheco
14
Dominik Kun
14
Dominik Kun
21
Zan Rogelj
25
Nemanja Mijuskovic
35
Marcin Kaminski
4
Marcus Haglind Sangre
12
Rafal Leszczynski
Wisla Plock
Wisla Plock
3-5-2
Thay người
75’
Ema Twumasi
Filip Borowski
62’
Dominik Kun
Dominik Sarapata
75’
Jorge Felix
Leandro Sanca
72’
Deni Juric
Kevin Custovic
81’
Oskar Lesniak
Szczepan Mucha
72’
Nemanja Mijuskovic
Marin Karamarko
89’
German Barkovsky
Adrian Dalmau
80’
Zan Rogelj
Matchoi Djaló
89’
Hugo Vallejo
Andreas Katsantonis
80’
Daniel Pacheco
Krystian Pomorski
Cầu thủ dự bị
Filip Borowski
Jakub Burek
Adrian Dalmau
Bartosz Borowski
Elton Fikaj
Matvey Bokhno
Jakub Grelich
Kevin Custovic
Andreas Katsantonis
Matchoi Djaló
Oliwier Maziarz
Fabian Hiszpanski
Tomasz Mokwa
Sandro Kalandadze
Szczepan Mucha
Mateusz Lesniewski
Leandro Sanca
Krystian Pomorski
Karol Szymanski
Dominik Sarapata
Marin Karamarko
Dominik Sarapata

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
13/02 - 2022
01/10 - 2022
16/04 - 2023
02/08 - 2025
10/02 - 2026

Thành tích gần đây Piast Gliwice

VĐQG Ba Lan
01/05 - 2026
28/04 - 2026
21/04 - 2026
14/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Wisla Plock

VĐQG Ba Lan
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
10/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
10/03 - 2026
03/03 - 2026
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan32151161556H T T T H
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze311489950H T H T T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok31131081249H H T B T
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3114710849H H T T T
5GKS KatowiceGKS Katowice3114512647T H T H T
6Zaglebie LubinZaglebie Lubin32121010746B T B B H
7Wisla PlockWisla Plock3112910145B T T B B
8Radomiak RadomRadomiak Radom31111010543H B T T T
9Pogon SzczecinPogon Szczecin3212515-341T B H T B
10Piast GliwicePiast Gliwice3111713-140B B H T H
11Legia WarszawaLegia Warszawa319139-140T H T B T
12Widzew LodzWidzew Lodz3211615039T B T B T
13Korona KielceKorona Kielce3210913-139H B H H B
14CracoviaCracovia3191210-339B H B H H
15Motor LublinMotor Lublin3191210-739H H B B B
16Lechia GdanskLechia Gdansk3212713-138B H B B B
17Arka GdyniaArka Gdynia319814-2335T H B B H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza317717-2328T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow