Arkadiusz Pyrka (Thay: Kristopher Vida) 46 | |
Kamil Grosicki (Kiến tạo: Sebastian Kowalczyk) 59 | |
Kamil Wilczek (Thay: Rauno Sappinen) 66 | |
Alberto Toril (Thay: Michal Chrapek) 66 | |
Mateusz Legowski (Thay: Maciej Zurawski) 66 | |
Michal Kucharczyk (Thay: Jean Carlos) 66 | |
Damian Dabrowski 69 | |
Vahan Bichakhchyan (Thay: Sebastian Kowalczyk) 76 | |
Rafal Kurzawa (Thay: Kamil Grosicki) 76 | |
Jakub Holubek (Thay: Alexandros Katranis) 78 | |
Vahan Bichakhchyan (Kiến tạo: Michal Kucharczyk) 82 | |
Michal Kaput (Thay: Tom Hateley) 83 | |
Piotr Parzyszek (Thay: Luka Zahovic) 84 | |
Rafal Kurzawa 89 |
Thống kê trận đấu Piast Gliwice vs Pogon Szczecin
số liệu thống kê

Piast Gliwice

Pogon Szczecin
40 Kiểm soát bóng 60
7 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Piast Gliwice vs Pogon Szczecin
Piast Gliwice (4-4-2): Frantisek Plach (26), Martin Konczkowski (20), Ariel Mosor (2), Jakub Czerwinski (4), Alexandros Katranis (98), Kristopher Vida (10), Tomas Huk (5), Tom Hateley (24), Damian Kadzior (92), Michal Chrapek (6), Rauno Sappinen (11)
Pogon Szczecin (4-1-4-1): Dante Stipica (1), Jakub Bartkowski (2), Benedikt Zech (23), Mariusz Malec (33), Luis Mata (97), Damian Dabrowski (8), Jean Carlos (21), Maciej Zurawski (54), Sebastian Kowalczyk (27), Kamil Grosicki (11), Luka Zahovic (10)

Piast Gliwice
4-4-2
26
Frantisek Plach
20
Martin Konczkowski
2
Ariel Mosor
4
Jakub Czerwinski
98
Alexandros Katranis
10
Kristopher Vida
5
Tomas Huk
24
Tom Hateley
92
Damian Kadzior
6
Michal Chrapek
11
Rauno Sappinen
10
Luka Zahovic
11
Kamil Grosicki
27
Sebastian Kowalczyk
54
Maciej Zurawski
21
Jean Carlos
8
Damian Dabrowski
97
Luis Mata
33
Mariusz Malec
23
Benedikt Zech
2
Jakub Bartkowski
1
Dante Stipica

Pogon Szczecin
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 46’ | Kristopher Vida Arkadiusz Pyrka | 66’ | Jean Carlos Michal Kucharczyk |
| 66’ | Michal Chrapek Alberto Toril | 66’ | Maciej Zurawski Mateusz Legowski |
| 66’ | Rauno Sappinen Kamil Wilczek | 76’ | Sebastian Kowalczyk Vahan Bichakhchyan |
| 78’ | Alexandros Katranis Jakub Holubek | 76’ | Kamil Grosicki Rafal Kurzawa |
| 83’ | Tom Hateley Michal Kaput | 84’ | Luka Zahovic Piotr Parzyszek |
| Cầu thủ dự bị | |||
Arkadiusz Pyrka | Piotr Parzyszek | ||
Karol Szymanski | Michal Kucharczyk | ||
Alberto Toril | Mariusz Fornalczyk | ||
Jakub Holubek | Vahan Bichakhchyan | ||
Kamil Wilczek | Kamil Drygas | ||
Michael Ameyaw | Rafal Kurzawa | ||
Tomasz Mokwa | Jakub Bursztyn | ||
Michal Kaput | Pawel Stolarski | ||
Constantin Reiner | Mateusz Legowski | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Piast Gliwice
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Pogon Szczecin
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 7 | 9 | 2 | 9 | 30 | H H H H H | |
| 2 | 18 | 9 | 3 | 6 | 5 | 30 | T B H B B | |
| 3 | 17 | 8 | 5 | 4 | 8 | 29 | B T H B H | |
| 4 | 18 | 9 | 2 | 7 | 3 | 29 | T B T T B | |
| 5 | 18 | 7 | 7 | 4 | 7 | 28 | T B H T T | |
| 6 | 18 | 7 | 6 | 5 | 4 | 27 | B B T H H | |
| 7 | 18 | 7 | 5 | 6 | 5 | 26 | T T B T H | |
| 8 | 17 | 6 | 8 | 3 | 3 | 26 | H B T H H | |
| 9 | 18 | 6 | 6 | 6 | 2 | 24 | H B T B H | |
| 10 | 18 | 6 | 3 | 9 | -4 | 21 | B B T B H | |
| 11 | 18 | 4 | 9 | 5 | -5 | 21 | H T H B H | |
| 12 | 18 | 6 | 3 | 9 | -17 | 21 | B T B B T | |
| 13 | 18 | 7 | 4 | 7 | 0 | 20 | B T H T T | |
| 14 | 17 | 5 | 5 | 7 | 0 | 20 | T T B T T | |
| 15 | 18 | 6 | 2 | 10 | -2 | 20 | H B B T B | |
| 16 | 17 | 6 | 2 | 9 | -5 | 20 | T T B T B | |
| 17 | 18 | 4 | 7 | 7 | -2 | 19 | B H H B B | |
| 18 | 18 | 5 | 4 | 9 | -11 | 19 | B T T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch