Thứ Sáu, 24/04/2026

Trực tiếp kết quả Piast Gliwice vs Legia Warszawa hôm nay 07-12-2025

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 07/12

Kết thúc

Piast Gliwice

Piast Gliwice

2 : 0

Legia Warszawa

Legia Warszawa

Hiệp một: 0-0
CN, 02:15 07/12/2025
Vòng 18 - VĐQG Ba Lan
Stadion Piast
 
Erik Jirka
6
Petar Stojanovic
25
Kacper Chodyna (Thay: Petar Stojanovic)
46
Steve Kapuadi
59
Jorge Felix (Thay: Hugo Vallejo)
60
Jakub Zewlakow (Thay: Ermal Krasniqi)
63
Filip Borowski
72
Adrian Dalmau (Thay: German Barkovsky)
73
Quentin Boisgard (Thay: Grzegorz Tomasiewicz)
73
Jakub Zewlakow
75
Wojciech Urbanski (Thay: Henrique Arreiol)
75
Karol Szymanski
77
Michal Chrapek (Thay: Leandro Sanca)
81
Jakub Czerwinski (Thay: Filip Borowski)
81
Wojciech Urbanski
84
Kamil Piatkowski
84
Michal Chrapek (Kiến tạo: Igor Drapinski)
85
Antonio-Mirko Colak (Thay: Kacper Urbanski)
86
(Pen) Jorge Felix
90+3'

Thống kê trận đấu Piast Gliwice vs Legia Warszawa

số liệu thống kê
Piast Gliwice
Piast Gliwice
Legia Warszawa
Legia Warszawa
47 Kiểm soát bóng 53
6 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 2
3 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 9

Diễn biến Piast Gliwice vs Legia Warszawa

Tất cả (30)
90+10'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3' V À A A O O O - Jorge Felix từ Piast Gliwice đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Jorge Felix từ Piast Gliwice đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

86'

Kacper Urbanski rời sân và được thay thế bởi Antonio-Mirko Colak.

85'

Igor Drapinski đã kiến tạo cho bàn thắng.

85' V À A A O O O - Michal Chrapek đã ghi bàn!

V À A A O O O - Michal Chrapek đã ghi bàn!

84' Thẻ vàng cho Kamil Piatkowski.

Thẻ vàng cho Kamil Piatkowski.

84' Thẻ vàng cho Wojciech Urbanski.

Thẻ vàng cho Wojciech Urbanski.

81'

Filip Borowski rời sân và được thay thế bởi Jakub Czerwinski.

81'

Leandro Sanca rời sân và được thay thế bởi Michal Chrapek.

77' Thẻ vàng cho Karol Szymanski.

Thẻ vàng cho Karol Szymanski.

75'

Henrique Arreiol rời sân và được thay thế bởi Wojciech Urbanski.

75' Thẻ vàng cho Jakub Zewlakow.

Thẻ vàng cho Jakub Zewlakow.

73'

Grzegorz Tomasiewicz rời sân và được thay thế bởi Quentin Boisgard.

73'

German Barkovsky rời sân và được thay thế bởi Adrian Dalmau.

72' Thẻ vàng cho Filip Borowski.

Thẻ vàng cho Filip Borowski.

63'

Ermal Krasniqi rời sân và được thay thế bởi Jakub Zewlakow.

60'

Hugo Vallejo rời sân và được thay thế bởi Jorge Felix.

59' Thẻ vàng cho Steve Kapuadi.

Thẻ vàng cho Steve Kapuadi.

46'

Petar Stojanovic rời sân và được thay thế bởi Kacper Chodyna.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Đội hình xuất phát Piast Gliwice vs Legia Warszawa

Piast Gliwice (4-4-2): Frantisek Plach (26), Filip Borowski (28), Juande (5), Igor Drapinski (29), Jakub Lewicki (36), Erik Jirka (77), Patryk Dziczek (10), Grzegorz Tomasiewicz (20), Leandro Sanca (11), German Barkovsky (63), Hugo Vallejo (80)

Legia Warszawa (4-1-4-1): Kacper Tobiasz (1), Petar Stojanović (30), Kamil Piatkowski (91), Steve Kapuadi (3), Arkadiusz Reca (13), Rafal Augustyniak (8), Pawel Wszolek (7), Henrique Arreiol (6), Kacper Urbański (82), Ermal Krasniqi (77), Mileta Rajović (29)

Piast Gliwice
Piast Gliwice
4-4-2
26
Frantisek Plach
28
Filip Borowski
5
Juande
29
Igor Drapinski
36
Jakub Lewicki
77
Erik Jirka
10
Patryk Dziczek
20
Grzegorz Tomasiewicz
11
Leandro Sanca
63
German Barkovsky
80
Hugo Vallejo
29
Mileta Rajović
77
Ermal Krasniqi
82
Kacper Urbański
6
Henrique Arreiol
7
Pawel Wszolek
8
Rafal Augustyniak
13
Arkadiusz Reca
3
Steve Kapuadi
91
Kamil Piatkowski
30
Petar Stojanović
1
Kacper Tobiasz
Legia Warszawa
Legia Warszawa
4-1-4-1
Thay người
60’
Hugo Vallejo
Jorge Felix
46’
Petar Stojanovic
Kacper Chodyna
73’
Grzegorz Tomasiewicz
Quentin Boisgard
63’
Ermal Krasniqi
Jakub Zewlakow
73’
German Barkovsky
Adrian Dalmau
75’
Henrique Arreiol
Wojciech Urbanski
81’
Filip Borowski
Jakub Czerwinski
86’
Kacper Urbanski
Antonio Colak
81’
Leandro Sanca
Michal Chrapek
Cầu thủ dự bị
Karol Szymanski
Gabriel Kobylak
Jakub Czerwinski
Marco Burch
Levis Pitan
Claude Goncalves
Michal Chrapek
Kacper Chodyna
Quentin Boisgard
Antonio Colak
Kamil Lubowiecki
Ruben Vinagre
Szczepan Mucha
Jakub Zewlakow
Oskar Lesniak
Vahan Bichakhchyan
Jorge Felix
Damian Szymański
Adrian Dalmau
Wojciech Urbanski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
25/10 - 2021
19/04 - 2022
06/08 - 2022
19/02 - 2023
17/09 - 2023
17/03 - 2024
05/08 - 2024
09/02 - 2025
07/12 - 2025
15/12 - 2025

Thành tích gần đây Piast Gliwice

VĐQG Ba Lan
21/04 - 2026
14/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026

Thành tích gần đây Legia Warszawa

VĐQG Ba Lan
18/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
23/03 - 2026
14/03 - 2026
09/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan29131061049T T H H T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok29121071246T B H H T
3Gornik ZabrzeGornik Zabrze291379846T H T H T
4Wisla PlockWisla Plock291298545T T B T T
5Zaglebie LubinZaglebie Lubin291289844B B B T B
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2912710543B H H H T
7GKS KatowiceGKS Katowice2913412243B B T H T
8Motor LublinMotor Lublin299128-439T T H H B
9Lechia GdanskLechia Gdansk2912710438B T T B H
10Radomiak RadomRadomiak Radom2991010237H B H B T
11Legia WarszawaLegia Warszawa298138237H H T H T
12Korona KielceKorona Kielce2910712137B T B H B
13CracoviaCracovia2991010-337B T B H B
14Pogon SzczecinPogon Szczecin2911414-537T B B T B
15Piast GliwicePiast Gliwice2910613-436T T B B H
16Arka GdyniaArka Gdynia299713-2034H B T H B
17Widzew LodzWidzew Lodz299614-333H H H T B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza296716-2025B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow