Chủ Nhật, 10/05/2026

Trực tiếp kết quả Piast Gliwice vs Legia Warszawa hôm nay 09-02-2025

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 09/2

Kết thúc

Piast Gliwice

Piast Gliwice

1 : 0

Legia Warszawa

Legia Warszawa

Hiệp một: 1-0
CN, 02:15 09/02/2025
Vòng 20 - VĐQG Ba Lan
Stadion Piast
 
Jorge Felix
40
Andreas Katsantonis
47
Tihomir Kostadinov
63
Maciej Rosolek (Thay: Andreas Katsantonis)
67
Maxi Oyedele (Thay: Rafal Augustyniak)
67
Jan Ziolkowski (Thay: Radovan Pankov)
67
Patryk Dziczek
73
Grzegorz Tomasiewicz (Thay: Michal Chrapek)
78
Tomas Pekhart (Thay: Kacper Chodyna)
79
Mateusz Szczepaniak (Thay: Juergen Elitim)
79
Jan Ziolkowski
90
Steve Kapuadi
90+4'
Maxi Oyedele
90+5'

Thống kê trận đấu Piast Gliwice vs Legia Warszawa

số liệu thống kê
Piast Gliwice
Piast Gliwice
Legia Warszawa
Legia Warszawa
39 Kiểm soát bóng 61
3 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 5
0 Phạt góc 13
1 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Piast Gliwice vs Legia Warszawa

Tất cả (17)
90+7'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

90+5' Thẻ vàng cho Maxi Oyedele.

Thẻ vàng cho Maxi Oyedele.

90+4' Thẻ vàng cho Steve Kapuadi.

Thẻ vàng cho Steve Kapuadi.

90' Thẻ vàng cho Jan Ziolkowski.

Thẻ vàng cho Jan Ziolkowski.

79'

Kacper Chodyna rời sân và được thay thế bởi Tomas Pekhart.

79'

Juergen Elitim rời sân và được thay thế bởi Mateusz Szczepaniak.

78'

Michal Chrapek rời sân và được thay thế bởi Grzegorz Tomasiewicz.

73' Thẻ vàng cho Patryk Dziczek.

Thẻ vàng cho Patryk Dziczek.

67'

Radovan Pankov rời sân và được thay thế bởi Jan Ziolkowski.

67'

Rafal Augustyniak rời sân và được thay thế bởi Maxi Oyedele.

67'

Andreas Katsantonis rời sân và được thay thế bởi Maciej Rosolek.

63' Thẻ vàng cho Tihomir Kostadinov.

Thẻ vàng cho Tihomir Kostadinov.

47' Thẻ vàng cho Andreas Katsantonis.

Thẻ vàng cho Andreas Katsantonis.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+7'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40' V À A A O O O - Jorge Felix đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jorge Felix đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Piast Gliwice vs Legia Warszawa

Piast Gliwice (4-2-3-1): Frantisek Plach (26), Tomas Huk (5), Miguel Munoz Fernandez (3), Jakub Czerwinski (4), Igor Drapinski (29), Patryk Dziczek (10), Tihomir Kostadinov (96), Erik Jirka (90), Michal Chrapek (6), Jorge Felix (7), Andreas Katsantonis (70)

Legia Warszawa (4-3-2-1): Vladan Kovacevic (77), Pawel Wszolek (13), Radovan Pankov (12), Steve Kapuadi (3), Ruben Vinagre (19), Bartosz Kapustka (67), Rafal Augustyniak (8), Juergen Elitim (22), Vahan Bichakhchyan (21), Kacper Chodyna (11), Marc Gual (28)

Piast Gliwice
Piast Gliwice
4-2-3-1
26
Frantisek Plach
5
Tomas Huk
3
Miguel Munoz Fernandez
4
Jakub Czerwinski
29
Igor Drapinski
10
Patryk Dziczek
96
Tihomir Kostadinov
90
Erik Jirka
6
Michal Chrapek
7
Jorge Felix
70
Andreas Katsantonis
28
Marc Gual
11
Kacper Chodyna
21
Vahan Bichakhchyan
22
Juergen Elitim
8
Rafal Augustyniak
67
Bartosz Kapustka
19
Ruben Vinagre
3
Steve Kapuadi
12
Radovan Pankov
13
Pawel Wszolek
77
Vladan Kovacevic
Legia Warszawa
Legia Warszawa
4-3-2-1
Thay người
67’
Andreas Katsantonis
Maciej Rosolek
67’
Rafal Augustyniak
Maxi Oyedele
78’
Michal Chrapek
Grzegorz Tomasiewicz
67’
Radovan Pankov
Jan Ziolkowski
79’
Juergen Elitim
Mateusz Szczepaniak
79’
Kacper Chodyna
Tomas Pekhart
Cầu thủ dự bị
Grzegorz Tomasiewicz
Claude Goncalves
Karol Szymanski
Maxi Oyedele
Damian Kadzior
Mateusz Szczepaniak
Oskar Lesniak
Artur Jedrzejczyk
Maciej Rosolek
Kacper Tobiasz
Milosz Szczepanski
Jan Ziolkowski
Akim Zedadka
Tomas Pekhart
Miguel Nobrega
Oliwier Olewinski
Szczepan Mucha
Pascal Mozie

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
25/10 - 2021
19/04 - 2022
06/08 - 2022
19/02 - 2023
17/09 - 2023
17/03 - 2024
05/08 - 2024
09/02 - 2025
07/12 - 2025
15/12 - 2025

Thành tích gần đây Piast Gliwice

VĐQG Ba Lan
01/05 - 2026
28/04 - 2026
21/04 - 2026
14/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Legia Warszawa

VĐQG Ba Lan
02/05 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
23/03 - 2026
14/03 - 2026
09/03 - 2026
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan32151161556H T T T H
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze311489950H T H T T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok31131081249H H T B T
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3114710849H H T T T
5GKS KatowiceGKS Katowice3114512647T H T H T
6Zaglebie LubinZaglebie Lubin32121010746B T B B H
7Wisla PlockWisla Plock3112910145B T T B B
8Radomiak RadomRadomiak Radom31111010543H B T T T
9Pogon SzczecinPogon Szczecin3212515-341T B H T B
10Piast GliwicePiast Gliwice3111713-140B B H T H
11Legia WarszawaLegia Warszawa319139-140T H T B T
12Widzew LodzWidzew Lodz3211615039T B T B T
13Korona KielceKorona Kielce3210913-139H B H H B
14CracoviaCracovia3191210-339B H B H H
15Motor LublinMotor Lublin3191210-739H H B B B
16Lechia GdanskLechia Gdansk3212713-138B H B B B
17Arka GdyniaArka Gdynia319814-2335T H B B H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza317717-2328T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow