Thứ Sáu, 27/02/2026
Fabian Bzdyl (Thay: Karol Knap)
73
Szczepan Mucha (Thay: Leandro Sanca)
75
Hugo Vallejo (Thay: Erik Jirka)
75
Adrian Dalmau (Thay: German Barkovsky)
80
Bosko Sutalo (Thay: Martin Minchev)
82
Dijon Kameri (Thay: Dominik Pila)
82
Patryk Dziczek
84

Thống kê trận đấu Piast Gliwice vs Cracovia

số liệu thống kê
Piast Gliwice
Piast Gliwice
Cracovia
Cracovia
60 Kiểm soát bóng 40
0 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
20 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Piast Gliwice vs Cracovia

Tất cả (62)
84' Thẻ vàng cho Patryk Dziczek.

Thẻ vàng cho Patryk Dziczek.

82'

Dominik Pila rời sân và được thay thế bởi Dijon Kameri.

82'

Martin Minchev rời sân và được thay thế bởi Bosko Sutalo.

80'

German Barkovsky rời sân và được thay thế bởi Adrian Dalmau.

75'

Erik Jirka rời sân và được thay thế bởi Hugo Vallejo.

75'

Leandro Sanca rời sân và được thay thế bởi Szczepan Mucha.

73'

Karol Knap rời sân và được thay thế bởi Fabian Bzdyl.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44'

Đá phạt cho Gliwice ở phần sân nhà của họ.

43'

Cú phát bóng lên cho Cracovia Krakow tại Stadion Miejski w Gliwicach.

42'

Cracovia Krakow được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà của họ.

41'

Một quả ném biên cho đội khách ở phần sân đối diện.

40'

Đội khách được hưởng quả phát bóng lên ở Gliwice.

40'

Michal Chrapek của Gliwice tung cú sút nhưng bóng đi chệch mục tiêu.

40'

Ở Gliwice, đội chủ nhà đã được trao một quả đá phạt.

38'

Gliwice đã được Wojciech Myc trao cho một quả phạt góc.

36'

Liệu Gliwice có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Cracovia Krakow không?

35'

Wojciech Myc ra hiệu cho Gliwice được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.

35'

Ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.

35'

Cracovia Krakow được hưởng quả phạt góc do Wojciech Myc trao.

Đội hình xuất phát Piast Gliwice vs Cracovia

Piast Gliwice (4-3-3): Frantisek Plach (26), Ema Twumasi (55), Jakub Czerwinski (4), Igor Drapinski (29), Jakub Lewicki (36), Quentin Boisgard (17), Patryk Dziczek (10), Michal Chrapek (6), Erik Jirka (77), German Barkovsky (63), Leandro Sanca (11)

Cracovia (3-4-3): Sebastian Madejski (13), Dominik Pila (79), Gustav Henriksson (4), Oskar Wojcik (66), Otar Kakabadze (25), Amir Al-Ammari (6), Mikkel Maigaard (11), David Kristjan Olafsson (19), Karol Knap (20), Filip Stojilkovic (9), Martin Minchev (17)

Piast Gliwice
Piast Gliwice
4-3-3
26
Frantisek Plach
55
Ema Twumasi
4
Jakub Czerwinski
29
Igor Drapinski
36
Jakub Lewicki
17
Quentin Boisgard
10
Patryk Dziczek
6
Michal Chrapek
77
Erik Jirka
63
German Barkovsky
11
Leandro Sanca
17
Martin Minchev
9
Filip Stojilkovic
20
Karol Knap
19
David Kristjan Olafsson
11
Mikkel Maigaard
6
Amir Al-Ammari
25
Otar Kakabadze
66
Oskar Wojcik
4
Gustav Henriksson
79
Dominik Pila
13
Sebastian Madejski
Cracovia
Cracovia
3-4-3
Thay người
75’
Leandro Sanca
Szczepan Mucha
73’
Karol Knap
Fabian Bzdyl
75’
Erik Jirka
Hugo Vallejo
82’
Martin Minchev
Bosko Sutalo
80’
German Barkovsky
Adrian Dalmau
82’
Dominik Pila
Dijon Kameri
Cầu thủ dự bị
Karol Szymanski
Henrich Ravas
Dawid Rychta
Konrad Golonka
Juande
Andreas Skovgaard
Filip Borowski
Kahveh Zahiroleslam
Levis Pitan
Bosko Sutalo
Grzegorz Tomasiewicz
Bartosz Biedrzycki
Oskar Lesniak
Fabian Bzdyl
Szczepan Mucha
Jakub Jugas
Hugo Vallejo
Dijon Kameri
Jorge Felix
Patryk Janasik
Adrian Dalmau

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
27/09 - 2021
20/03 - 2022
13/08 - 2022
25/02 - 2023
22/08 - 2023
24/02 - 2024
21/07 - 2024
08/12 - 2024
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Piast Gliwice

VĐQG Ba Lan
21/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
15/12 - 2025
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
04/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Cracovia

VĐQG Ba Lan
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
07/12 - 2025
04/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2110741337H T T H H
2Zaglebie LubinZaglebie Lubin22985835T B T H T
3Lech PoznanLech Poznan22985535B B T T T
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze221048434B T B H B
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa221048334B B H H T
6Wisla PlockWisla Plock22895633H T B B B
7CracoviaCracovia22895533H T H H H
8Korona KielceKorona Kielce22868330H T B T B
9Radomiak RadomRadomiak Radom21777328T H H B H
10Pogon SzczecinPogon Szczecin228410-328H B H T T
11Lechia GdanskLechia Gdansk22958127T T H T B
12GKS KatowiceGKS Katowice218310-327B T T H B
13Motor LublinMotor Lublin22697-727H T B B T
14Piast GliwicePiast Gliwice227510-326B T T B B
15Arka GdyniaArka Gdynia217410-1725B T H B T
16Legia WarszawaLegia Warszawa22598-224B B H H T
17Widzew LodzWidzew Lodz227312-324B B B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza225611-1321T B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow