Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Aurelien Nguiamba 7 | |
Quentin Boisgard (Kiến tạo: Leandro Sanca) 10 | |
Dawid Kocyla (Thay: Oskar Kubiak) 23 | |
Jakub Lewicki 40 | |
Vladislavs Gutkovskis 44 | |
Kamil Jakubczyk (Thay: Aurelien Nguiamba) 46 | |
Filip Borowski 48 | |
Dawid Kocyla (Kiến tạo: Vladislavs Gutkovskis) 54 | |
Elton Fikaj (Thay: Jakub Lewicki) 60 | |
Hugo Vallejo (Thay: Leandro Sanca) 60 | |
German Barkovsky (Thay: Quentin Boisgard) 68 | |
Oskar Lesniak (Thay: Jason Lokilo) 68 | |
Dominick Zator (Thay: Marc Navarro) 68 | |
Joao Oliveira (Thay: Nazariy Rusyn) 68 | |
Michal Rzuchowski (Thay: Luis Perea) 68 | |
Patryk Dziczek 69 | |
Michal Chrapek (Thay: Grzegorz Tomasiewicz) 78 | |
Igor Drapinski (Kiến tạo: Michal Chrapek) 82 | |
Eduardo Espiau (Thay: Luis Perea) 82 | |
Hugo Vallejo (Kiến tạo: Michal Chrapek) 90+1' |
Thống kê trận đấu Piast Gliwice vs Arka Gdynia


Diễn biến Piast Gliwice vs Arka Gdynia
Michal Chrapek đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Hugo Vallejo đã ghi bàn!
Michal Chrapek đã kiến tạo cho bàn thắng.
Luis Perea rời sân và được thay thế bởi Eduardo Espiau.
V À A A O O O - Igor Drapinski đã ghi bàn!
Grzegorz Tomasiewicz rời sân và được thay thế bởi Michal Chrapek.
Thẻ vàng cho Patryk Dziczek.
Luis Perea rời sân và được thay thế bởi Michal Rzuchowski.
Nazariy Rusyn rời sân và được thay thế bởi Joao Oliveira.
Marc Navarro rời sân và được thay thế bởi Dominick Zator.
Jason Lokilo rời sân và được thay thế bởi Oskar Lesniak.
Quentin Boisgard rời sân và được thay thế bởi German Barkovsky.
Leandro Sanca rời sân và được thay thế bởi Hugo Vallejo.
Jakub Lewicki rời sân và được thay thế bởi Elton Fikaj.
Vladislavs Gutkovskis đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Dawid Kocyla đã ghi bàn!
V À A A O O O - Filip Borowski ghi bàn!
Aurelien Nguiamba rời sân và anh được thay thế bởi Kamil Jakubczyk.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Piast Gliwice vs Arka Gdynia
Piast Gliwice (4-1-4-1): Dominik Holec (30), Filip Borowski (28), Juande (5), Igor Drapinski (29), Jakub Lewicki (36), Patryk Dziczek (10), Leandro Sanca (11), Quentin Boisgard (17), Grzegorz Tomasiewicz (20), Jason Lokilo (98), Jorge Felix (7)
Arka Gdynia (4-2-3-1): Jedrzej Grobelny (1), Marc Navarro (2), Serafin Szota (3), Michal Marcjanik (29), Dawid Gojny (94), Luis Perea (6), Aurelien Nguiamba (10), Oskar Kubiak (7), Sebastian Kerk (37), Nazariy Rusyn (31), Vladislavs Gutkovskis (19)


| Thay người | |||
| 60’ | Leandro Sanca Hugo Vallejo | 23’ | Oskar Kubiak Dawid Kocyla |
| 60’ | Jakub Lewicki Elton Fikaj | 46’ | Aurelien Nguiamba Kamil Jakubczyk |
| 68’ | Quentin Boisgard German Barkovsky | 68’ | Nazariy Rusyn Joao Oliveira |
| 68’ | Jason Lokilo Oskar Lesniak | 68’ | Marc Navarro Dominick Zator |
| 78’ | Grzegorz Tomasiewicz Michal Chrapek | 82’ | Luis Perea Eduardo Espiau |
| Cầu thủ dự bị | |||
Hugo Vallejo | Dawid Abramowicz | ||
German Barkovsky | Damian Weglarz | ||
Szczepan Mucha | Eduardo Espiau | ||
Tomasz Mokwa | Kike Hermoso | ||
Ivan Lima | Kamil Jakubczyk | ||
Oskar Lesniak | Dawid Kocyla | ||
Andreas Katsantonis | Joao Oliveira | ||
Elton Fikaj | Michal Rzuchowski | ||
Adrian Dalmau | Patryk Szysz | ||
Michal Chrapek | Dominick Zator | ||
Karol Szymanski | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Piast Gliwice
Thành tích gần đây Arka Gdynia
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 15 | 11 | 6 | 15 | 56 | H H T T T | |
| 2 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | H T H T T | |
| 3 | 31 | 14 | 7 | 10 | 8 | 49 | H H T T T | |
| 4 | 31 | 14 | 5 | 12 | 6 | 47 | T H T H T | |
| 5 | 30 | 12 | 10 | 8 | 11 | 46 | B H H T B | |
| 6 | 31 | 12 | 9 | 10 | 7 | 45 | B T B B H | |
| 7 | 31 | 12 | 9 | 10 | 1 | 45 | B T T B B | |
| 8 | 31 | 11 | 10 | 10 | 5 | 43 | H B T T T | |
| 9 | 31 | 12 | 5 | 14 | -2 | 41 | B T B H T | |
| 10 | 31 | 11 | 7 | 13 | -1 | 40 | B B H T H | |
| 11 | 31 | 9 | 13 | 9 | -1 | 40 | T H T B T | |
| 12 | 32 | 10 | 9 | 13 | -1 | 39 | H B H H B | |
| 13 | 31 | 9 | 12 | 10 | -3 | 39 | B H B H H | |
| 14 | 31 | 9 | 12 | 10 | -7 | 39 | H H B B B | |
| 15 | 31 | 12 | 7 | 12 | 1 | 38 | T B H B B | |
| 16 | 31 | 10 | 6 | 15 | -2 | 36 | H T B T B | |
| 17 | 31 | 9 | 8 | 14 | -23 | 35 | B T H B B | |
| 18 | 31 | 7 | 7 | 17 | -23 | 28 | T B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch