Thứ Bảy, 09/05/2026
Aurelien Nguiamba
7
Quentin Boisgard (Kiến tạo: Leandro Sanca)
10
Dawid Kocyla (Thay: Oskar Kubiak)
23
Jakub Lewicki
40
Vladislavs Gutkovskis
44
Kamil Jakubczyk (Thay: Aurelien Nguiamba)
46
Filip Borowski
48
Dawid Kocyla (Kiến tạo: Vladislavs Gutkovskis)
54
Elton Fikaj (Thay: Jakub Lewicki)
60
Hugo Vallejo (Thay: Leandro Sanca)
60
German Barkovsky (Thay: Quentin Boisgard)
68
Oskar Lesniak (Thay: Jason Lokilo)
68
Dominick Zator (Thay: Marc Navarro)
68
Joao Oliveira (Thay: Nazariy Rusyn)
68
Michal Rzuchowski (Thay: Luis Perea)
68
Patryk Dziczek
69
Michal Chrapek (Thay: Grzegorz Tomasiewicz)
78
Igor Drapinski (Kiến tạo: Michal Chrapek)
82
Eduardo Espiau (Thay: Luis Perea)
82
Hugo Vallejo (Kiến tạo: Michal Chrapek)
90+1'

Thống kê trận đấu Piast Gliwice vs Arka Gdynia

số liệu thống kê
Piast Gliwice
Piast Gliwice
Arka Gdynia
Arka Gdynia
64 Kiểm soát bóng 36
11 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 5
1 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Diễn biến Piast Gliwice vs Arka Gdynia

Tất cả (28)
90+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Michal Chrapek đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+1' V À A A O O O - Hugo Vallejo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Hugo Vallejo đã ghi bàn!

82'

Michal Chrapek đã kiến tạo cho bàn thắng.

82'

Luis Perea rời sân và được thay thế bởi Eduardo Espiau.

82' V À A A O O O - Igor Drapinski đã ghi bàn!

V À A A O O O - Igor Drapinski đã ghi bàn!

78'

Grzegorz Tomasiewicz rời sân và được thay thế bởi Michal Chrapek.

69' Thẻ vàng cho Patryk Dziczek.

Thẻ vàng cho Patryk Dziczek.

68'

Luis Perea rời sân và được thay thế bởi Michal Rzuchowski.

68'

Nazariy Rusyn rời sân và được thay thế bởi Joao Oliveira.

68'

Marc Navarro rời sân và được thay thế bởi Dominick Zator.

68'

Jason Lokilo rời sân và được thay thế bởi Oskar Lesniak.

68'

Quentin Boisgard rời sân và được thay thế bởi German Barkovsky.

60'

Leandro Sanca rời sân và được thay thế bởi Hugo Vallejo.

60'

Jakub Lewicki rời sân và được thay thế bởi Elton Fikaj.

54'

Vladislavs Gutkovskis đã kiến tạo cho bàn thắng.

54' V À A A O O O - Dawid Kocyla đã ghi bàn!

V À A A O O O - Dawid Kocyla đã ghi bàn!

48' V À A A O O O - Filip Borowski ghi bàn!

V À A A O O O - Filip Borowski ghi bàn!

46'

Aurelien Nguiamba rời sân và anh được thay thế bởi Kamil Jakubczyk.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Đội hình xuất phát Piast Gliwice vs Arka Gdynia

Piast Gliwice (4-1-4-1): Dominik Holec (30), Filip Borowski (28), Juande (5), Igor Drapinski (29), Jakub Lewicki (36), Patryk Dziczek (10), Leandro Sanca (11), Quentin Boisgard (17), Grzegorz Tomasiewicz (20), Jason Lokilo (98), Jorge Felix (7)

Arka Gdynia (4-2-3-1): Jedrzej Grobelny (1), Marc Navarro (2), Serafin Szota (3), Michal Marcjanik (29), Dawid Gojny (94), Luis Perea (6), Aurelien Nguiamba (10), Oskar Kubiak (7), Sebastian Kerk (37), Nazariy Rusyn (31), Vladislavs Gutkovskis (19)

Piast Gliwice
Piast Gliwice
4-1-4-1
30
Dominik Holec
28
Filip Borowski
5
Juande
29
Igor Drapinski
36
Jakub Lewicki
10
Patryk Dziczek
11
Leandro Sanca
17
Quentin Boisgard
20
Grzegorz Tomasiewicz
98
Jason Lokilo
7
Jorge Felix
19
Vladislavs Gutkovskis
31
Nazariy Rusyn
37
Sebastian Kerk
7
Oskar Kubiak
10
Aurelien Nguiamba
6
Luis Perea
94
Dawid Gojny
29
Michal Marcjanik
3
Serafin Szota
2
Marc Navarro
1
Jedrzej Grobelny
Arka Gdynia
Arka Gdynia
4-2-3-1
Thay người
60’
Leandro Sanca
Hugo Vallejo
23’
Oskar Kubiak
Dawid Kocyla
60’
Jakub Lewicki
Elton Fikaj
46’
Aurelien Nguiamba
Kamil Jakubczyk
68’
Quentin Boisgard
German Barkovsky
68’
Nazariy Rusyn
Joao Oliveira
68’
Jason Lokilo
Oskar Lesniak
68’
Marc Navarro
Dominick Zator
78’
Grzegorz Tomasiewicz
Michal Chrapek
82’
Luis Perea
Eduardo Espiau
Cầu thủ dự bị
Hugo Vallejo
Dawid Abramowicz
German Barkovsky
Damian Weglarz
Szczepan Mucha
Eduardo Espiau
Tomasz Mokwa
Kike Hermoso
Ivan Lima
Kamil Jakubczyk
Oskar Lesniak
Dawid Kocyla
Andreas Katsantonis
Joao Oliveira
Elton Fikaj
Michal Rzuchowski
Adrian Dalmau
Patryk Szysz
Michal Chrapek
Dominick Zator
Karol Szymanski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
06/07 - 2023
Cúp quốc gia Ba Lan
31/10 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-2
VĐQG Ba Lan
25/10 - 2025
28/04 - 2026

Thành tích gần đây Piast Gliwice

VĐQG Ba Lan
01/05 - 2026
28/04 - 2026
21/04 - 2026
14/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Arka Gdynia

VĐQG Ba Lan
28/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
08/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
10/03 - 2026
06/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan32151161556H H T T T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze301479949H T H T T
3Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3114710849H H T T T
4GKS KatowiceGKS Katowice3114512647T H T H T
5Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok30121081146B H H T B
6Zaglebie LubinZaglebie Lubin3112910745B T B B H
7Wisla PlockWisla Plock3112910145B T T B B
8Radomiak RadomRadomiak Radom31111010543H B T T T
9Pogon SzczecinPogon Szczecin3112514-241B T B H T
10Piast GliwicePiast Gliwice3111713-140B B H T H
11Legia WarszawaLegia Warszawa319139-140T H T B T
12Korona KielceKorona Kielce3210913-139H B H H B
13CracoviaCracovia3191210-339B H B H H
14Motor LublinMotor Lublin3191210-739H H B B B
15Lechia GdanskLechia Gdansk3112712138T B H B B
16Widzew LodzWidzew Lodz3110615-236H T B T B
17Arka GdyniaArka Gdynia319814-2335B T H B B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza317717-2328T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow