Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Phoenix Rising FC vs San Antonio FC hôm nay 06-08-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 06/8

Kết thúc

Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

1 : 2

San Antonio FC

San Antonio FC

Hiệp một: 1-0
CN, 10:00 06/08/2023
Vòng 22 - Hạng 2 Mỹ
Wild Horse Pass Stadium
 
Manuel Arteaga
13
Daniel Trejo (Kiến tạo: Carlos Harvey)
20
Victor Pagliari Giro
39
John Stenberg (Thay: Jose Hernandez)
46
Mohammed Abu (Thay: Victor Pagliari Giro)
46
Carlos Harvey
55
Justin Dhillon (Thay: Ignacio Bailone)
61
Rocco Rios Novo
63
Emil Cuello (Thay: Panagiotis Armenakas)
74
Shannon Gomez (Thay: Ismaila Jome)
74
Justin Dhillon (Kiến tạo: Jorge Hernandez)
86
Dariusz Formella (Thay: Daniel Trejo)
86
Tani Oluwaseyi (Kiến tạo: Jorge Hernandez)
90+3'

Thống kê trận đấu Phoenix Rising FC vs San Antonio FC

số liệu thống kê
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
San Antonio FC
San Antonio FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 20
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Phoenix Rising FC vs San Antonio FC

Phoenix Rising FC (3-5-2): Rocco Rios Novo (1), Darnell King (2), Alejandro Fuenmayor (30), Mohamed Traore (5), Danny Trejo (17), Renzo Zambrano (26), Jose Hernandez (8), Carlos Harvey (67), Eddie Munjoma (23), Panagiotis Armenakas (21), Manuel Arteaga (9)

San Antonio FC (5-3-2): Jordan Farr (1), Connor Maloney (31), Fabien Garcia (4), Carter Manley (2), Mitchell Taintor (3), Ismaila Jome (30), Rida Zouhir (18), Jorge Hernandez (8), Victor Pagliari Giro (6), Tani Oluwaseyi (16), Ignacio Bailone (20)

Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
3-5-2
1
Rocco Rios Novo
2
Darnell King
30
Alejandro Fuenmayor
5
Mohamed Traore
17
Danny Trejo
26
Renzo Zambrano
8
Jose Hernandez
67
Carlos Harvey
23
Eddie Munjoma
21
Panagiotis Armenakas
9
Manuel Arteaga
20
Ignacio Bailone
16
Tani Oluwaseyi
6
Victor Pagliari Giro
8
Jorge Hernandez
18
Rida Zouhir
30
Ismaila Jome
3
Mitchell Taintor
2
Carter Manley
4
Fabien Garcia
31
Connor Maloney
1
Jordan Farr
San Antonio FC
San Antonio FC
5-3-2
Thay người
46’
Jose Hernandez
John Holger Michael Stenberg
46’
Victor Pagliari Giro
Mohammed Abu
74’
Panagiotis Armenakas
Emil Cuello
61’
Ignacio Bailone
Justin Dhillon
86’
Daniel Trejo
Dariusz Formella
74’
Ismaila Jome
Shannon Gomez
Cầu thủ dự bị
John Holger Michael Stenberg
Walid Yacoubou
Fede Varela
Carlos Mercado
Henry Uzochokwu Unuorah
Isaiah Parker
Patrick Rakovsky
Niko Hansen
Emil Cuello
Shannon Gomez
Dariusz Formella
Mohammed Abu
Erickson Gallardo
Justin Dhillon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
23/04 - 2023
06/08 - 2023
07/04 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Phoenix Rising FC

Hạng 2 Mỹ
19/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây San Antonio FC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
16/10 - 2025
12/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow