Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Phoenix Rising FC vs Rio Grande Valley FC hôm nay 03-09-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 03/9

Kết thúc

Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

2 : 0

Rio Grande Valley FC

Rio Grande Valley FC

Hiệp một: 2-0
CN, 09:30 03/09/2023
Vòng 26 - Hạng 2 Mỹ
Wild Horse Pass Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Trejo (Kiến tạo: Panagiotis Armenakas)
2
Gabriel Torres (Thay: Darnell King)
31
Taylor Davila
36
Manuel Arteaga (Kiến tạo: Mohamed Traore)
39
Frank Nodarse
45
Renzo Jose Zambrano (Thay: Carlos Harvey)
46
Ricardo Ruiz
55
Gabriel Torres
56
Mohamed Traore
62
Frank Lopez (Thay: Juan Galindrez)
63
Cole Frame (Thay: Jonathan Ricketts)
63
Ian Cerro (Thay: Christiano Francois)
63
John Stenberg
68
Michael Knapp (Thay: Juan Cabezas)
78
Dariusz Formella (Thay: Manuel Arteaga)
79
Henry Uzochokwu (Thay: Mohamed Traore)
79
Michael Knapp (Thay: Juan Cabezas)
80
Robert Coronado (Thay: Taylor Davila)
85
Juan Guerra
86
Daniel Krutzen (Thay: John Stenberg)
86

Thống kê trận đấu Phoenix Rising FC vs Rio Grande Valley FC

số liệu thống kê
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
Rio Grande Valley FC
Rio Grande Valley FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Phoenix Rising FC vs Rio Grande Valley FC

Phoenix Rising FC (3-4-3): Rocco Rios Novo (1), Alejandro Fuenmayor (30), John Holger Michael Stenberg (3), Mohamed Traore (5), Darnell King (2), Jose Hernandez (8), Carlos Harvey (67), Eddie Munjoma (23), Panagiotis Armenakas (21), Manuel Arteaga (9), Danny Trejo (17)

Rio Grande Valley FC (4-2-3-1): Tyler Deric (1), Frank Nodarse (15), Jonathan Ricketts (2), Eric Kinzner (19), Gabriel Benitez (6), Taylor Davila (8), Juan Cabezas (5), Juan Galindrez (11), Christian Pinzon (10), Ricardo Ruiz (12), Christiano Francois (23)

Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
3-4-3
1
Rocco Rios Novo
30
Alejandro Fuenmayor
3
John Holger Michael Stenberg
5
Mohamed Traore
2
Darnell King
8
Jose Hernandez
67
Carlos Harvey
23
Eddie Munjoma
21
Panagiotis Armenakas
9
Manuel Arteaga
17
Danny Trejo
23
Christiano Francois
12
Ricardo Ruiz
10
Christian Pinzon
11
Juan Galindrez
5
Juan Cabezas
8
Taylor Davila
6
Gabriel Benitez
19
Eric Kinzner
2
Jonathan Ricketts
15
Frank Nodarse
1
Tyler Deric
Rio Grande Valley FC
Rio Grande Valley FC
4-2-3-1
Thay người
31’
Darnell King
Gabriel Torres
63’
Christiano Francois
Ian Cerro
46’
Carlos Harvey
Renzo Zambrano
63’
Juan Galindrez
Frank Lopez
79’
Manuel Arteaga
Dariusz Formella
63’
Jonathan Ricketts
Cole Frame
79’
Mohamed Traore
Henry Uzochokwu Unuorah
78’
Juan Cabezas
Michael Knapp
86’
John Stenberg
Daniel Krutzen
85’
Taylor Davila
Robert Coronado
Cầu thủ dự bị
Renzo Zambrano
Ian Cerro
Fede Varela
Frank Lopez
Dariusz Formella
Michael Knapp
Daniel Krutzen
Jose Francisco Torres
Henry Uzochokwu Unuorah
Robert Coronado
Gabriel Torres
Cole Frame
Patrick Rakovsky
Carlos Merancio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Phoenix Rising FC

Hạng 2 Mỹ
19/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Rio Grande Valley FC

Hạng 2 Mỹ
25/09 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow