Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Phoenix Rising FC vs Oakland Roots hôm nay 11-06-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 11/6

Kết thúc

Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

2 : 2

Oakland Roots

Oakland Roots

Hiệp một: 0-1
CN, 09:30 11/06/2023
Vòng 14 - Hạng 2 Mỹ
Wild Horse Pass Stadium
 
Dariusz Formella (Kiến tạo: Joseph Nane)
9
Memo Diaz
21
Lindo Mfeka
31
Daniel Barbir
31
Alejandro Fuenmayor
45+1'
Baboucarr Njie (Thay: Henry Uzochokwu)
46
Fede Varela (Kiến tạo: Daniel Trejo)
58
Bryan Tamacas
60
Lindo Mfeka (Kiến tạo: Napo Matsoso)
66
Manuel Arteaga (Thay: Fede Varela)
67
Erickson Gallardo (Thay: Panagiotis Armenakas)
68
Baboucarr Njie
70
Tarek Morad (Thay: Joseph Nane)
72
Anuar Pelaez (Thay: Lindo Mfeka)
72
Napo Matsoso
74
Jeciel Cedeno (Thay: Emrah Klimenta)
78
Gabriel Torres (Thay: Alejandro Fuenmayor)
78
Renzo Jose Zambrano
84
Jose Hernandez (Thay: Carlos Harvey)
87
Manuel Arteaga
89
Trayvone Reid (Thay: Napo Matsoso)
90
Darnell King (Thay: Kevon Lambert)
90
Baboucarr Njie
90+4'
Jose Hernandez
90+4'
Jeciel Cedeno
90+6'

Thống kê trận đấu Phoenix Rising FC vs Oakland Roots

số liệu thống kê
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
Oakland Roots
Oakland Roots
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Phoenix Rising FC vs Oakland Roots

Phoenix Rising FC (3-5-2): Rocco Rios Novo (1), Kevon Lambert (27), Alejandro Fuenmayor (30), Daniel Krutzen (4), Henry Uzochokwu Unuorah (15), Renzo Zambrano (26), Fede Varela (10), Carlos Harvey (67), Eddie Munjoma (23), Panagiotis Armenakas (21), Danny Trejo (17)

Oakland Roots (3-4-2-1): Paul Blanchette (20), Emrah Klimenta (21), Neveal Hackshaw (13), Daniel Barbir (14), Bryan Tamacas (30), Memo Diaz (23), Napo Matsoso (7), Joseph Nane (4), Johnny Rodriguez (17), Dariusz Formella (9), Lindo Mfeka (10)

Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
3-5-2
1
Rocco Rios Novo
27
Kevon Lambert
30
Alejandro Fuenmayor
4
Daniel Krutzen
15
Henry Uzochokwu Unuorah
26
Renzo Zambrano
10
Fede Varela
67
Carlos Harvey
23
Eddie Munjoma
21
Panagiotis Armenakas
17
Danny Trejo
10
Lindo Mfeka
9
Dariusz Formella
17
Johnny Rodriguez
4
Joseph Nane
7
Napo Matsoso
23
Memo Diaz
30
Bryan Tamacas
14
Daniel Barbir
13
Neveal Hackshaw
21
Emrah Klimenta
20
Paul Blanchette
Oakland Roots
Oakland Roots
3-4-2-1
Thay người
46’
Henry Uzochokwu
Baboucarr Njie
72’
Lindo Mfeka
Anuar Pelaez
67’
Fede Varela
Manuel Arteaga
72’
Joseph Nane
Tarek Morad
68’
Panagiotis Armenakas
Erickson Gallardo
78’
Emrah Klimenta
Jeciel Cedeno
78’
Alejandro Fuenmayor
Gabriel Torres
90’
Napo Matsoso
Trayvone Reid
87’
Carlos Harvey
Jose Hernandez
90’
Kevon Lambert
Darnell King
Cầu thủ dự bị
Darnell King
Anuar Pelaez
Gabriel Torres
Ryan Her
Jose Hernandez
Trayvone Reid
Manuel Arteaga
Tarek Morad
Erickson Gallardo
Kevin Wright
Patrick Rakovsky
Taylor Bailey
Baboucarr Njie
Jeciel Cedeno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
11/06 - 2023
25/06 - 2023
13/07 - 2025

Thành tích gần đây Phoenix Rising FC

Hạng 2 Mỹ
10/08 - 2025
13/07 - 2025
05/07 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Oakland Roots

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
22/06 - 2025
08/06 - 2025
25/05 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow