Chủ Nhật, 12/04/2026

Trực tiếp kết quả Pharco FC vs Kahrbaa Alasmalia hôm nay 03-03-2026

Giải VĐQG Ai Cập - Th 3, 03/3

Kết thúc

Pharco FC

Pharco FC

0 : 2

Kahrbaa Alasmalia

Kahrbaa Alasmalia

Hiệp một: 0-1
T3, 02:30 03/03/2026
Vòng 20 - VĐQG Ai Cập
Haras El-Hodood Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Benjamin Bernard Boateng
19
Ali Sulieman
90+1'

Thống kê trận đấu Pharco FC vs Kahrbaa Alasmalia

số liệu thống kê
Pharco FC
Pharco FC
Kahrbaa Alasmalia
Kahrbaa Alasmalia
53 Kiểm soát bóng 47
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 1
2 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
35 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ai Cập
03/03 - 2026

Thành tích gần đây Pharco FC

VĐQG Ai Cập
08/04 - 2026
04/04 - 2026
23/03 - 2026
08/03 - 2026
03/03 - 2026
26/02 - 2026
20/02 - 2026
30/01 - 2026
22/01 - 2026

Thành tích gần đây Kahrbaa Alasmalia

VĐQG Ai Cập
06/04 - 2026
23/03 - 2026
08/03 - 2026
03/03 - 2026
24/02 - 2026
16/02 - 2026
05/02 - 2026
22/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
27/12 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập

Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wadi Degla FCWadi Degla FC238105534H H H H T
2ZED FCZED FC23896533H T T H B
3National BankNational Bank236125530H B H T B
4El GounahEl Gounah236125030H T H H B
5PetrojetPetrojet236125-130H B H H T
6Modern Sport FCModern Sport FC235117-626B B H H H
7El GeishEl Geish23689-1026T T B H T
8Ghazl Al MehallaGhazl Al Mehalla233155-224B H H H T
9Al Mokawloon Al ArabAl Mokawloon Al Arab234118-723H B H H T
10Al-Ittihad AlexandriaAl-Ittihad Alexandria236512-923T B H H H
11Kahrbaa AlasmaliaKahrbaa Alasmalia234712-1519T B H H H
12Haras El HodoodHaras El Hodood234712-1619B B H B H
13Pharco FCPharco FC2321110-1617B H H H B
14Ismaily SCIsmaily SC233416-1813B B H H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1El ZamalekEl Zamalek2114432246T T T B T
2Pyramids FCPyramids FC2113531844T B T T H
3Al AhlyAl Ahly2212821544H T B H T
4Ceramica CleopatraCeramica Cleopatra2211741340H H H H H
5ENPPIENPPI228104634T T T T H
6Al MasryAl Masry22895633B T B B H
7Smouha SCSmouha SC22877531B T T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow