Số lượng khán giả hôm nay là 41055.
Manu Kone 31 | |
Taras Mykhavko 54 | |
(Pen) Kylian Mbappe 55 | |
Mykola Shaparenko (Thay: Oleg Ocheretko) 64 | |
Vladyslav Vanat (Thay: Oleksiy Hutsuliak) 64 | |
Hugo Ekitike (Thay: Bradley Barcola) 67 | |
Maghnes Akliouche (Thay: Rayan Cherki) 68 | |
Yehor Yarmoliuk 74 | |
Viktor Tsigankov (Thay: Roman Yaremchuk) 75 | |
Oleksandr Zubkov (Thay: Taras Mykhavko) 75 | |
Michael Olise (Kiến tạo: N'Golo Kante) 76 | |
Warren Zaire-Emery (Thay: Manu Kone) 80 | |
Kylian Mbappe (Kiến tạo: Hugo Ekitike) 83 | |
Nazar Voloshyn (Thay: Yehor Yarmoliuk) 85 | |
Hugo Ekitike (Kiến tạo: Kylian Mbappe) 88 | |
Christopher Nkunku (Thay: Michael Olise) 89 | |
Malo Gusto (Thay: Jules Kounde) 89 |
Thống kê trận đấu Pháp vs Ukraine


Diễn biến Pháp vs Ukraine
Pháp giành chiến thắng xứng đáng sau một màn trình diễn ấn tượng.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kiểm soát bóng: Pháp: 71%, Ukraine: 29%.
Phát bóng lên cho Ukraine.
Pháp đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Trận đấu được bắt đầu lại.
Trận đấu bị dừng lại.
Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Yegor Nazaryna từ Ukraine làm ngã Hugo Ekitike.
Pháp đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Pháp đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Quả phát bóng từ khung thành cho Ukraine.
Trọng tài thứ tư cho biết có 4 phút bù giờ.
Nazar Voloshyn giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Pháp đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Kiểm soát bóng: Pháp: 70%, Ukraine: 30%.
Jules Kounde rời sân để nhường chỗ cho Malo Gusto trong một sự thay đổi chiến thuật.
Michael Olise rời sân để nhường chỗ cho Christopher Nkunku trong một sự thay đổi chiến thuật.
Kylian Mbappe đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Hugo Ekitike ghi bàn bằng chân phải!
Pháp đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Đội hình xuất phát Pháp vs Ukraine
Pháp (4-2-3-1): Mike Maignan (16), Jules Koundé (5), Dayot Upamecano (4), William Saliba (17), Lucas Digne (3), N'Golo Kanté (13), Manu Koné (8), Michael Olise (11), Rayan Cherki (14), Bradley Barcola (20), Kylian Mbappé (10)
Ukraine (5-3-2): Anatoliy Trubin (12), Oleksandr Karavaev (21), Illia Zabarnyi (13), Oleksandr Svatok (4), Taras Mykhavko (22), Bogdan Mykhaylichenko (3), Oleh Ocheretko (14), Yehor Yarmoliuk (18), Yehor Nazaryna (8), Oleksii Gutsuliak (11), Roman Yaremchuk (9)


| Thay người | |||
| 67’ | Bradley Barcola Hugo Ekitike | 64’ | Oleksiy Hutsuliak Vladyslav Vanat |
| 68’ | Rayan Cherki Maghnes Akliouche | 64’ | Oleg Ocheretko Mykola Shaparenko |
| 80’ | Manu Kone Warren Zaïre-Emery | 75’ | Roman Yaremchuk Viktor Tsygankov |
| 89’ | Jules Kounde Malo Gusto | 75’ | Taras Mykhavko Oleksandr Zubkov |
| 89’ | Michael Olise Christopher Nkunku | 85’ | Yehor Yarmoliuk Nazar Voloshyn |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jean-Philippe Mateta | Yevgen Volynets | ||
Khéphren Thuram | Dmytro Riznyk | ||
Brice Samba | Yukhym Konoplia | ||
Lucas Chevalier | Valeriy Bondar | ||
Malo Gusto | Ivan Kalyuzhnyi | ||
Christopher Nkunku | Vladyslav Vanat | ||
Hugo Ekitike | Mykola Shaparenko | ||
Maghnes Akliouche | Viktor Tsygankov | ||
Ibrahima Konaté | Vitaliy Mykolenko | ||
Warren Zaïre-Emery | Georgiy Sudakov | ||
Lucas Hernández | Oleksandr Zubkov | ||
Theo Hernández | Nazar Voloshyn | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Pháp vs Ukraine
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pháp
Thành tích gần đây Ukraine
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
