Chủ Nhật, 30/11/2025
Manu Kone
31
Taras Mykhavko
54
(Pen) Kylian Mbappe
55
Mykola Shaparenko (Thay: Oleg Ocheretko)
64
Vladyslav Vanat (Thay: Oleksiy Hutsuliak)
64
Hugo Ekitike (Thay: Bradley Barcola)
67
Maghnes Akliouche (Thay: Rayan Cherki)
68
Yehor Yarmoliuk
74
Viktor Tsigankov (Thay: Roman Yaremchuk)
75
Oleksandr Zubkov (Thay: Taras Mykhavko)
75
Michael Olise (Kiến tạo: N'Golo Kante)
76
Warren Zaire-Emery (Thay: Manu Kone)
80
Kylian Mbappe (Kiến tạo: Hugo Ekitike)
83
Nazar Voloshyn (Thay: Yehor Yarmoliuk)
85
Hugo Ekitike (Kiến tạo: Kylian Mbappe)
88
Christopher Nkunku (Thay: Michael Olise)
89
Malo Gusto (Thay: Jules Kounde)
89

Thống kê trận đấu Pháp vs Ukraine

số liệu thống kê
Pháp
Pháp
Ukraine
Ukraine
71 Kiểm soát bóng 29
9 Phạm lỗi 10
16 Ném biên 12
0 Việt vị 1
16 Chuyền dài 3
7 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 0
7 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 1
0 Thủ môn cản phá 6
3 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Pháp vs Ukraine

Tất cả (316)
90+5'

Số lượng khán giả hôm nay là 41055.

90+5'

Pháp giành chiến thắng xứng đáng sau một màn trình diễn ấn tượng.

90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Kiểm soát bóng: Pháp: 71%, Ukraine: 29%.

90+5'

Phát bóng lên cho Ukraine.

90+4'

Pháp đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+4'

Trận đấu được bắt đầu lại.

90+4'

Trận đấu bị dừng lại.

90+3'

Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Yegor Nazaryna từ Ukraine làm ngã Hugo Ekitike.

90+3'

Pháp đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+2'

Pháp đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+2'

Quả phát bóng từ khung thành cho Ukraine.

90+1'

Trọng tài thứ tư cho biết có 4 phút bù giờ.

90'

Nazar Voloshyn giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.

90'

Pháp đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90'

Kiểm soát bóng: Pháp: 70%, Ukraine: 30%.

89'

Jules Kounde rời sân để nhường chỗ cho Malo Gusto trong một sự thay đổi chiến thuật.

89'

Michael Olise rời sân để nhường chỗ cho Christopher Nkunku trong một sự thay đổi chiến thuật.

88'

Kylian Mbappe đã kiến tạo cho bàn thắng.

88' V À A A O O O - Hugo Ekitike ghi bàn bằng chân phải!

V À A A O O O - Hugo Ekitike ghi bàn bằng chân phải!

88'

Pháp đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

Đội hình xuất phát Pháp vs Ukraine

Pháp (4-2-3-1): Mike Maignan (16), Jules Koundé (5), Dayot Upamecano (4), William Saliba (17), Lucas Digne (3), N'Golo Kanté (13), Manu Koné (8), Michael Olise (11), Rayan Cherki (14), Bradley Barcola (20), Kylian Mbappé (10)

Ukraine (5-3-2): Anatoliy Trubin (12), Oleksandr Karavaev (21), Illia Zabarnyi (13), Oleksandr Svatok (4), Taras Mykhavko (22), Bogdan Mykhaylichenko (3), Oleh Ocheretko (14), Yehor Yarmoliuk (18), Yehor Nazaryna (8), Oleksii Gutsuliak (11), Roman Yaremchuk (9)

Pháp
Pháp
4-2-3-1
16
Mike Maignan
5
Jules Koundé
4
Dayot Upamecano
17
William Saliba
3
Lucas Digne
13
N'Golo Kanté
8
Manu Koné
11
Michael Olise
14
Rayan Cherki
20
Bradley Barcola
10
Kylian Mbappé
9
Roman Yaremchuk
11
Oleksii Gutsuliak
8
Yehor Nazaryna
18
Yehor Yarmoliuk
14
Oleh Ocheretko
3
Bogdan Mykhaylichenko
22
Taras Mykhavko
4
Oleksandr Svatok
13
Illia Zabarnyi
21
Oleksandr Karavaev
12
Anatoliy Trubin
Ukraine
Ukraine
5-3-2
Thay người
67’
Bradley Barcola
Hugo Ekitike
64’
Oleksiy Hutsuliak
Vladyslav Vanat
68’
Rayan Cherki
Maghnes Akliouche
64’
Oleg Ocheretko
Mykola Shaparenko
80’
Manu Kone
Warren Zaïre-Emery
75’
Roman Yaremchuk
Viktor Tsygankov
89’
Jules Kounde
Malo Gusto
75’
Taras Mykhavko
Oleksandr Zubkov
89’
Michael Olise
Christopher Nkunku
85’
Yehor Yarmoliuk
Nazar Voloshyn
Cầu thủ dự bị
Jean-Philippe Mateta
Yevgen Volynets
Khéphren Thuram
Dmytro Riznyk
Brice Samba
Yukhym Konoplia
Lucas Chevalier
Valeriy Bondar
Malo Gusto
Ivan Kalyuzhnyi
Christopher Nkunku
Vladyslav Vanat
Hugo Ekitike
Mykola Shaparenko
Maghnes Akliouche
Viktor Tsygankov
Ibrahima Konaté
Vitaliy Mykolenko
Warren Zaïre-Emery
Georgiy Sudakov
Lucas Hernández
Oleksandr Zubkov
Theo Hernández
Nazar Voloshyn
Huấn luyện viên

Didier Deschamps

Serhiy Rebrov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
25/03 - 2021
05/09 - 2021
06/09 - 2025
H1: 0-1
14/11 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Pháp

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
17/11 - 2025
14/11 - 2025
H1: 0-0
14/10 - 2025
11/10 - 2025
10/09 - 2025
06/09 - 2025
H1: 0-1
Uefa Nations League
08/06 - 2025
H1: 0-1
06/06 - 2025
24/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
21/03 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây Ukraine

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
17/11 - 2025
14/11 - 2025
H1: 0-0
14/10 - 2025
11/10 - 2025
09/09 - 2025
06/09 - 2025
H1: 0-1
Giao hữu
11/06 - 2025
08/06 - 2025
H1: 3-0
Uefa Nations League
24/03 - 2025
H1: 0-0
21/03 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow