Parvizdzhon Umarbaev (Thay: Marto Boychev) 46 | |
Mario Topuzov (Thay: Birsent Karagaren) 55 | |
Jeka (Thay: Mario Ilievski) 55 | |
Miki Orachev (Thay: Diogo Teixeira) 68 | |
Yulian Nenov (Thay: Svetoslav Dikov) 75 | |
Octavio (Thay: Thalis) 78 | |
Cassiano Bouzon (Thay: Nedeljko Piscevic) 86 | |
Simeon Slavchev (VAR check) 88 | |
Mario Topuzov 88 | |
Ivaylo Naydenov (Thay: Steve Traore) 90 | |
Dime Dimov 90+1' | |
Reyan Daskalov 90+3' |
Thống kê trận đấu PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs CSKA 1948 Sofia
số liệu thống kê

PFC Lokomotiv Sofia 1929

CSKA 1948 Sofia
42 Kiểm soát bóng 58
10 Phạm lỗi 9
27 Ném biên 23
2 Việt vị 0
16 Chuyền dài 20
4 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
3 Phản công 1
4 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs CSKA 1948 Sofia
PFC Lokomotiv Sofia 1929 (4-4-2): Aleksandar Lyubenov (24), Stephane Lambese (47), Krasimir Stanoev (31), Dime Dimov (4), Bruno Franco (12), Celso (13), Athanasios Pitsolis (5), Simeon Slavchev (8), Diogo Teixeira (20), Svetoslav Dikov (18), Stiv Traore (98)
CSKA 1948 Sofia (4-2-3-1): Petar Marinov (1), Steve Furtado (19), Teodor Ivanov (14), Reyan Daskalov (22), Tom Rapnouil (31), Nedeljko Piscevic (28), Thalis (7), Birsent Karageren (9), Marto Boychev (58), Radoslav Kirilov (10), Mario Ilievski (40)

PFC Lokomotiv Sofia 1929
4-4-2
24
Aleksandar Lyubenov
47
Stephane Lambese
31
Krasimir Stanoev
4
Dime Dimov
12
Bruno Franco
13
Celso
5
Athanasios Pitsolis
8
Simeon Slavchev
20
Diogo Teixeira
18
Svetoslav Dikov
98
Stiv Traore
40
Mario Ilievski
10
Radoslav Kirilov
58
Marto Boychev
9
Birsent Karageren
7
Thalis
28
Nedeljko Piscevic
31
Tom Rapnouil
22
Reyan Daskalov
14
Teodor Ivanov
19
Steve Furtado
1
Petar Marinov

CSKA 1948 Sofia
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 68’ | Diogo Teixeira Miki Orachev | 46’ | Marto Boychev Parvizdzhon Umarbaev |
| 75’ | Svetoslav Dikov Yuliyan Nenov | 55’ | Birsent Karagaren Mario Topuzov |
| 90’ | Steve Traore Ivaylo Naydenov | 55’ | Mario Ilievski Jeka |
| 78’ | Thalis Octavio | ||
| 86’ | Nedeljko Piscevic Cassiano Bouzon Jesus | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zharko Istatkov | Emil Tsenov | ||
Miki Orachev | Radoslav Iliev | ||
Yuliyan Nenov | Mario Topuzov | ||
Luka Ivanov | Jeka | ||
Aleksandr Petrov | Cassiano Bouzon Jesus | ||
Ivaylo Naydenov | Octavio | ||
Erik Manolkov | Parvizdzhon Umarbaev | ||
Kristian Chachev | Ryan Bidounga | ||
Angel Todorov | Levi Ntumba | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây PFC Lokomotiv Sofia 1929
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây CSKA 1948 Sofia
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 14 | 2 | 3 | 31 | 44 | B T T B T | |
| 2 | 19 | 11 | 4 | 4 | 11 | 37 | B B T T H | |
| 3 | 19 | 10 | 7 | 2 | 22 | 37 | T T T H T | |
| 4 | 19 | 9 | 6 | 4 | 11 | 33 | T B B T T | |
| 5 | 19 | 8 | 7 | 4 | 11 | 31 | T T T T B | |
| 6 | 19 | 7 | 8 | 4 | -2 | 29 | T H H B B | |
| 7 | 19 | 7 | 7 | 5 | 2 | 28 | T T T T H | |
| 8 | 19 | 6 | 8 | 5 | 3 | 26 | B T H T T | |
| 9 | 19 | 6 | 7 | 6 | -1 | 25 | T B B T H | |
| 10 | 19 | 6 | 6 | 7 | 1 | 24 | T T H H T | |
| 11 | 19 | 6 | 3 | 10 | -4 | 21 | T B T H B | |
| 12 | 19 | 3 | 8 | 8 | -12 | 17 | B H B B B | |
| 13 | 19 | 3 | 7 | 9 | -16 | 16 | H B B H B | |
| 14 | 19 | 3 | 6 | 10 | -19 | 15 | B B H B H | |
| 15 | 19 | 4 | 3 | 12 | -22 | 15 | T B B B H | |
| 16 | 19 | 3 | 3 | 13 | -16 | 12 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch