Thứ Năm, 26/02/2026

Trực tiếp kết quả PFC CSKA-Sofia vs Slavia Sofia hôm nay 12-09-2021

Giải VĐQG Bulgaria - CN, 12/9

Kết thúc

PFC CSKA-Sofia

PFC CSKA-Sofia

1 : 1

Slavia Sofia

Slavia Sofia

Hiệp một: 0-0
CN, 00:45 12/09/2021
Vòng 7 - VĐQG Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kemehlo Nguena
27
Kemehlo Nguena
54
Jordy Caicedo (Kiến tạo: Graham Carey)
62
Emil Viyachki
74
(Pen) Graham Carey
76
Panagiotis Makrillos
80
Andrea Hristov
86
Martin Atanasov (Kiến tạo: Dimitar Stoyanov)
90
Svetoslav Vutsov
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
12/09 - 2021
20/02 - 2022
Cúp quốc gia Bulgaria
12/04 - 2022
21/04 - 2022
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 7-6
VĐQG Bulgaria
11/09 - 2022
10/04 - 2023
06/08 - 2023
01/12 - 2023
Cúp quốc gia Bulgaria
05/12 - 2023
VĐQG Bulgaria
17/08 - 2024
08/02 - 2025
31/08 - 2025
21/02 - 2026

Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia

VĐQG Bulgaria
21/02 - 2026
14/02 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
10/02 - 2026
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
06/12 - 2025
03/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Slavia Sofia

VĐQG Bulgaria
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
13/12 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
VĐQG Bulgaria
08/12 - 2025
04/12 - 2025
30/11 - 2025
24/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Levski SofiaLevski Sofia2217233853B T T T T
2LudogoretsLudogorets2212732443H T T T B
3PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia2211741640T B T T T
4CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia221246840T H T B B
5Cherno More VarnaCherno More Varna229941136T T H H H
6Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv228104034B B T H H
7Slavia SofiaSlavia Sofia22778-228T H B B B
8Arda KardzhaliArda Kardzhali22778028H T B T H
9Botev VratsaBotev Vratsa22697-327T H B H H
10PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 192921696127H T T B H
11Botev PlovdivBotev Plovdiv227411-625H B H B T
12Spartak VarnaSpartak Varna223118-1220B B H H H
13Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich225413-1219B H T H T
14BeroeBeroe223910-1718H B H B H
15Septemvri SofiaSeptemvri Sofia215313-2418B B H B T
16MontanaMontana223613-2215B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow