Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả PFC CSKA-Sofia vs Slavia Sofia hôm nay 17-08-2024

Giải VĐQG Bulgaria - Th 7, 17/8

Kết thúc

PFC CSKA-Sofia

PFC CSKA-Sofia

0 : 1

Slavia Sofia

Slavia Sofia

Hiệp một: 0-1
T7, 23:00 17/08/2024
Vòng 5 - VĐQG Bulgaria
Vasil Levski
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Ivan Minchev
13
Veljko Jelenkovic
15
Matthias Phaeton
45+2'
Brayan Cordoba (Thay: Ivan Turitsov)
46
Sainey Sanyang (Thay: Jason Eyenga-Lokilo)
57
Tsvetelin Chunchukov
64
Tsvetelin Chunchukov (Thay: Vladimir Nikolov)
64
Chung Nguyen Do (Thay: Denislav Aleksandrov)
64
Martin Georgiev
70
Viktor Genev (Thay: Ivan Minchev)
77
Olaus Jair Skarsem (Thay: Jonathan Lindseth)
78
Petko Panayotov (Thay: Tobias Heintz)
78
Emil Stoev (Thay: Ertan Tombak)
87
Emil Martinov (Thay: Galin Ivanov)
88

Thống kê trận đấu PFC CSKA-Sofia vs Slavia Sofia

số liệu thống kê
PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
Slavia Sofia
Slavia Sofia
52 Kiểm soát bóng 48
8 Phạm lỗi 16
23 Ném biên 23
1 Việt vị 6
22 Chuyền dài 11
8 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 10
6 Sút không trúng đích 3
12 Cú sút bị chặn 5
1 Phản công 5
9 Thủ môn cản phá 5
12 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PFC CSKA-Sofia vs Slavia Sofia

PFC CSKA-Sofia (4-1-4-1): Gustavo Busatto (1), Ivan Turitsov (19), Lumbardh Dellova (5), Hristiyan Petrov (4), Thibaut Vion (15), Marcelino Carreazo (26), Jason Lokilo (22), Jonathan Lindseth (10), Tobias Heintz (14), Matthias Phaeton (11), Goduine Koyalipou (77)

Slavia Sofia (4-2-3-1): Svetoslav Vutsov (21), Ertan Tombak (3), Veljko Jelenkovic (5), Martin Georgiev (6), Quentin Seedorf (22), Christian Stoyanov (71), Ivan Stoilov Minchev (73), Denislav Aleksandrov (7), Galin Ivanov (33), Karl Kezy Fabien (11), Vladimir Nikolov (10)

PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
4-1-4-1
1
Gustavo Busatto
19
Ivan Turitsov
5
Lumbardh Dellova
4
Hristiyan Petrov
15
Thibaut Vion
26
Marcelino Carreazo
22
Jason Lokilo
10
Jonathan Lindseth
14
Tobias Heintz
11
Matthias Phaeton
77
Goduine Koyalipou
10
Vladimir Nikolov
11
Karl Kezy Fabien
33
Galin Ivanov
7
Denislav Aleksandrov
73
Ivan Stoilov Minchev
71
Christian Stoyanov
22
Quentin Seedorf
6
Martin Georgiev
5
Veljko Jelenkovic
3
Ertan Tombak
21
Svetoslav Vutsov
Slavia Sofia
Slavia Sofia
4-2-3-1
Thay người
46’
Ivan Turitsov
Brayan Cordoba
64’
Denislav Aleksandrov
Chung Nguyen Do
57’
Jason Eyenga-Lokilo
Sainey Sanyang
64’
Vladimir Nikolov
Tsvetelin Chunchukov
78’
Tobias Heintz
Petko Panayotov
77’
Ivan Minchev
Viktor Genev
78’
Jonathan Lindseth
Olaus Skarsem
87’
Ertan Tombak
Emil Stoev
88’
Galin Ivanov
Emil Martinov
Cầu thủ dự bị
Ivan Dyulgerov
Nikolay Krastev
Brayan Cordoba
Chung Nguyen Do
Ivan Tasev
Kristiyan Balov
Mark-Emilio Papazov
Tsvetelin Chunchukov
Petko Panayotov
Roberto Raychev
Sainey Sanyang
Emil Stoev
Stanislav Shopov
Emil Martinov
Olaus Skarsem
Viktor Genev
Yulian Iliev
Martin Sorakov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
12/09 - 2021
20/02 - 2022
Cúp quốc gia Bulgaria
12/04 - 2022
21/04 - 2022
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 7-6
VĐQG Bulgaria
11/09 - 2022
10/04 - 2023
06/08 - 2023
01/12 - 2023
Cúp quốc gia Bulgaria
05/12 - 2023
VĐQG Bulgaria
17/08 - 2024
08/02 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia

VĐQG Bulgaria
31/08 - 2025
25/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
Giao hữu
02/07 - 2025
30/06 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
22/05 - 2025
22/04 - 2025

Thành tích gần đây Slavia Sofia

VĐQG Bulgaria
31/08 - 2025
25/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
04/08 - 2025
28/07 - 2025
20/07 - 2025
Giao hữu
21/06 - 2025
VĐQG Bulgaria
19/04 - 2025
14/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Levski SofiaLevski Sofia65101016T T T H T
2Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv7430415T H T H T
3LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
4CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia7412213T B T T B
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9BeroeBeroe6132-46H B T B H
10Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
11Arda KardzhaliArda Kardzhali613226H T H B H
12Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
13Slavia SofiaSlavia Sofia7124-55B B B T H
14PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia6042-24H B H B H
15Spartak VarnaSpartak Varna7043-44H B B H B
16Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow