Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả PFC CSKA-Sofia vs Ludogorets hôm nay 10-12-2023

Giải VĐQG Bulgaria - CN, 10/12

Kết thúc

PFC CSKA-Sofia

PFC CSKA-Sofia

0 : 1

Ludogorets

Ludogorets

Hiệp một: 0-0
CN, 22:45 10/12/2023
Vòng 20 - VĐQG Bulgaria
Bulgarska Armiya
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Thibaut Vion
15
Pedrinho
30
Marcelino Carreazo
38
Brayan Cordoba
40
Emanuel Sakic (Thay: Ivan Turitsov)
46
Caio
64
Michael Estrada (Thay: Matthias Phaeton)
71
Rick (Thay: Bernard Tekpetey)
74
Rwan Seco (Thay: Kwadwo Duah)
80
Georgi Terziev (Thay: Ivan Yordanov)
80
Claude Goncalves
86
Danilo Asprilla (Thay: Marcelino Carreazo)
89
Spas Delev (Thay: Caio)
90
Stanislav Shopov (Thay: Duckens Nazon)
90
Spas Delev (Kiến tạo: Rick)
90+18'
Gustavo Busatto
90+21'
Sergio Padt
90+24'
Rick
90+25'

Thống kê trận đấu PFC CSKA-Sofia vs Ludogorets

số liệu thống kê
PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
Ludogorets
Ludogorets
54 Kiểm soát bóng 46
14 Phạm lỗi 15
21 Ném biên 27
2 Việt vị 2
18 Chuyền dài 10
5 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 0
2 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PFC CSKA-Sofia vs Ludogorets

PFC CSKA-Sofia (4-1-3-2): Gustavo Busatto (1), Ivan Turitsov (19), Brayan Cordoba (13), Hristiyan Ivaylov Petrov (6), Thibaut Vion (15), Amos Youga (21), Tobias Heintz (14), Jonathan Lindseth (7), Marcelino Carreazo (26), Duckens Nazon (9), Matthias Phaeton (11)

Ludogorets (4-2-3-1): Sergio Padt (1), Son (17), Noah Sonko Sundberg (26), Olivier Verdon (24), Ivan Yordanov (82), Pedro Naressi (30), Claude Goncalves (8), Bernard Tekpetey (37), Jakub Piotrowski (6), Caio Vidal (77), Kwadwo Duah (9)

PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
4-1-3-2
1
Gustavo Busatto
19
Ivan Turitsov
13
Brayan Cordoba
6
Hristiyan Ivaylov Petrov
15
Thibaut Vion
21
Amos Youga
14
Tobias Heintz
7
Jonathan Lindseth
26
Marcelino Carreazo
9
Duckens Nazon
11
Matthias Phaeton
9
Kwadwo Duah
77
Caio Vidal
6
Jakub Piotrowski
37
Bernard Tekpetey
8
Claude Goncalves
30
Pedro Naressi
82
Ivan Yordanov
24
Olivier Verdon
26
Noah Sonko Sundberg
17
Son
1
Sergio Padt
Ludogorets
Ludogorets
4-2-3-1
Thay người
46’
Ivan Turitsov
Emanuel Sakic
74’
Bernard Tekpetey
Rick Lima
71’
Matthias Phaeton
Michael Estrada
80’
Ivan Yordanov
Georgi Terziev
89’
Marcelino Carreazo
Danilo Moreno Asprilla
80’
Kwadwo Duah
Rwan Seco
90’
Duckens Nazon
Stanislav Shopov
90’
Caio
Spas Delev
Cầu thủ dự bị
Dimitar Evtimov
Damyan Hristov
Asen Donchev
Georgi Terziev
Danilo Moreno Asprilla
Rick Lima
Emanuel Sakic
Matias Tissera
Enes Mahmutovic
Franco Russo
Menno Koch
Todor Nedelev
Michael Estrada
Spas Delev
Sainey Sanyang
Rwan Seco
Stanislav Shopov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
29/11 - 2021
20/12 - 2021
10/10 - 2022
01/05 - 2023
14/08 - 2023
10/12 - 2023
22/07 - 2024
24/11 - 2024
Cúp quốc gia Bulgaria
22/05 - 2025

Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia

VĐQG Bulgaria
25/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
Giao hữu
02/07 - 2025
30/06 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
22/05 - 2025
22/04 - 2025
VĐQG Bulgaria
18/04 - 2025

Thành tích gần đây Ludogorets

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0 | HP: 2-0
22/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
10/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
03/08 - 2025
Champions League
31/07 - 2025
H1: 1-0 | HP: 2-0
VĐQG Bulgaria
26/07 - 2025
Champions League
23/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
2Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
4Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv6330312H T H T H
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna6042-34H H B B H
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow