Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả PFC CSKA-Sofia vs Botev Plovdiv hôm nay 17-03-2024

Giải VĐQG Bulgaria - CN, 17/3

Kết thúc

PFC CSKA-Sofia

PFC CSKA-Sofia

4 : 0

Botev Plovdiv

Botev Plovdiv

Hiệp một: 3-0
CN, 22:45 17/03/2024
Vòng 25 - VĐQG Bulgaria
Vasil Levski
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Georgi Nikolov
5
Emanuel Sakic (Thay: Ivan Turitsov)
20
Jonathan Lindseth
25
Fernando Karanga (Kiến tạo: Thibaut Vion)
33
Atanas Chernev
37
Dimitar Papazov
37
Antonio Perera
41
Fernando Karanga (Kiến tạo: Thibaut Vion)
42
Samuel Akere (Thay: Georgi Nikolov)
61
Olaus Jair Skarsem
64
Matthias Phaeton (Kiến tạo: Jonathan Lindseth)
65
Mohamed Brahimi (Thay: Yanis Karabelyov)
72
Lachezar Baltanov (Thay: Emmanuel Umeh)
73
Stanislav Shopov (Thay: Olaus Jair Skarsem)
78
Danilo Asprilla (Thay: Matthias Phaeton)
78
Ehije Ukaki (Thay: Dimitar Papazov)
78
Mohamed Brahimi
81
Menno Koch (Thay: Thibaut Vion)
89
Ilian Antonov (Thay: Fernando Karanga)
89
Ilian Antonov
90+2'
Stanislav Shopov
90+3'

Thống kê trận đấu PFC CSKA-Sofia vs Botev Plovdiv

số liệu thống kê
PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
48 Kiểm soát bóng 52
10 Phạm lỗi 10
19 Ném biên 21
1 Việt vị 1
16 Chuyền dài 22
8 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 1
5 Thủ môn cản phá 6
10 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PFC CSKA-Sofia vs Botev Plovdiv

PFC CSKA-Sofia (4-1-2-1-2): Gustavo Busatto (1), Ivan Turitsov (19), Enes Mahmutovic (22), Hristiyan Ivaylov Petrov (6), Thibaut Vion (15), Amos Youga (21), Marcelino Carreazo (26), Olaus Skarsem (7), Jonathan Lindseth (10), Fernando Karanga (9), Matthias Phaeton (11)

Botev Plovdiv (4-1-2-1-2): Matvei Igonen (32), Nikolay Minkov (17), Atanas Chernev (79), Ivaylo Videv (42), Dimitar Papazov (18), Antonio Perera (20), James Eto'o (15), Yanis Karabelyov (28), Ivelin Popov (10), Georgi Nikolaev Nikolov (93), Umeh Emmanuel (31)

PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
4-1-2-1-2
1
Gustavo Busatto
19
Ivan Turitsov
22
Enes Mahmutovic
6
Hristiyan Ivaylov Petrov
15
Thibaut Vion
21
Amos Youga
26
Marcelino Carreazo
7
Olaus Skarsem
10
Jonathan Lindseth
9 2
Fernando Karanga
11
Matthias Phaeton
31
Umeh Emmanuel
93
Georgi Nikolaev Nikolov
10
Ivelin Popov
28
Yanis Karabelyov
15
James Eto'o
20
Antonio Perera
18
Dimitar Papazov
42
Ivaylo Videv
79
Atanas Chernev
17
Nikolay Minkov
32
Matvei Igonen
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
4-1-2-1-2
Thay người
20’
Ivan Turitsov
Emanuel Sakic
61’
Georgi Nikolov
Samuel Akere
78’
Olaus Jair Skarsem
Stanislav Shopov
72’
Yanis Karabelyov
Mohamed Amine Brahimi
78’
Matthias Phaeton
Danilo Moreno Asprilla
73’
Emmanuel Umeh
Lachezar Baltanov
89’
Thibaut Vion
Menno Koch
78’
Dimitar Papazov
Ehije Ukaki
89’
Fernando Karanga
Ilian Ilianov Antonov
Cầu thủ dự bị
Dimitar Evtimov
Daniel Kajzer
Sainey Sanyang
Ehije Ukaki
Menno Koch
Mohamed Amine Brahimi
Stanislav Shopov
Faustas Steponavicius
Brayan Cordoba
Samuel Akere
Emanuel Sakic
Lachezar Baltanov
Ilian Ilianov Antonov
Kostadin Tatarov
Danilo Moreno Asprilla
Biser Bonev
Christian Nwachukwu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
17/10 - 2021
20/03 - 2022
19/10 - 2022
18/02 - 2023
23/09 - 2023
17/03 - 2024
Cúp quốc gia Bulgaria
17/04 - 2024
01/05 - 2024
VĐQG Bulgaria
31/08 - 2024
20/07 - 2025

Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia

VĐQG Bulgaria
25/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
Giao hữu
02/07 - 2025
30/06 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
22/05 - 2025
22/04 - 2025
VĐQG Bulgaria
18/04 - 2025

Thành tích gần đây Botev Plovdiv

VĐQG Bulgaria
17/08 - 2025
05/08 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
02/04 - 2025
30/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
2Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
4Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv6330312H T H T H
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna6042-34H H B B H
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow