Zoran Mikijelj 24 | |
(Pen) Marko Mrvaljevic 35 | |
Ivan Bojovic 76 | |
Rados Dedic 90+4' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Petrovac
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Buducnost Podgorica
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 6 | 8 | 25 | 72 | T H T T B | |
| 2 | 36 | 20 | 9 | 7 | 21 | 69 | T H H H T | |
| 3 | 36 | 13 | 12 | 11 | 8 | 51 | H B T H H | |
| 4 | 36 | 14 | 9 | 13 | -1 | 51 | H T B B B | |
| 5 | 36 | 13 | 9 | 14 | 1 | 48 | B H H T H | |
| 6 | 36 | 14 | 4 | 18 | -5 | 46 | T T H B T | |
| 7 | 36 | 12 | 10 | 14 | -10 | 46 | H H B T B | |
| 8 | 36 | 10 | 11 | 15 | -10 | 41 | H B H B B | |
| 9 | 36 | 8 | 12 | 16 | -10 | 36 | B H T B T | |
| 10 | 36 | 9 | 8 | 19 | -19 | 35 | B H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

