Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Petrolul Ploiesti vs Sepsi OSK hôm nay 09-03-2024

Giải VĐQG Romania - Th 7, 09/3

Kết thúc

Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

1 : 2

Sepsi OSK

Sepsi OSK

Hiệp một: 0-1
T7, 01:00 09/03/2024
Khác - VĐQG Romania
Stadionul Ilie Oana
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Takayuki Seto
12
Florin Stefan
14
Adnan Aganovic (Thay: Cosmin Matei)
17
Ismael Diomande (Thay: Takayuki Seto)
46
Alexandru Isfan (Thay: Jair)
46
Tommi Jyry (Thay: Ismael Diomande)
54
Gheorghe Grozav
55
Florin Stefan
60
Mario Bratu (Thay: Alexandru Marian Musi)
66
Andres Dumitrescu (Thay: Kevin Varga)
70
Gabriel Debeljuh (Thay: Pavol Safranko)
70
Bart Meijers
74
Marian Huja
82
Florin Pirvu
85
Davide Popsa (Thay: Darius Oroian)
85
Akos Kecskes (Thay: Sherif Kallaku)
85
Albin Berisha (Kiến tạo: Alexandru Isfan)
87
Davide Popsa
89
Mario Bratu
90+1'
Gabriel Debeljuh (Kiến tạo: Andres Dumitrescu)
90+2'
Gabriel Debeljuh
90+3'
Paul Papp
90+4'
Marius Stefanescu
90+4'

Thống kê trận đấu Petrolul Ploiesti vs Sepsi OSK

số liệu thống kê
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
Sepsi OSK
Sepsi OSK
59 Kiểm soát bóng 41
16 Phạm lỗi 14
30 Ném biên 17
0 Việt vị 3
5 Chuyền dài 6
9 Phạt góc 2
6 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 3
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Petrolul Ploiesti vs Sepsi OSK

Petrolul Ploiesti (4-3-3): Lukas Zima (38), Paul Papp (4), Bart Meijers (3), Marian Huja (2), Valentin Constantin Ticu (5), Sergiu Hanca (20), Takayuki Seto (11), Jair (8), Alexandru Musi (99), Albin Berisha (9), Gheorghe Grozav (7)

Sepsi OSK (4-2-3-1): Dinu Moldovan (1), Darius Adrian Oroian (17), Branislav Ninaj (82), Denis Ciobotariu (13), Florin Stefan (3), Nicolae Paun (6), Sherif Kallaku (59), Marius Stefanescu (11), Cosmin Matei (10), Kevin Varga (7), Pavol Safranko (18)

Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
4-3-3
38
Lukas Zima
4
Paul Papp
3
Bart Meijers
2
Marian Huja
5
Valentin Constantin Ticu
20
Sergiu Hanca
11
Takayuki Seto
8
Jair
99
Alexandru Musi
9
Albin Berisha
7
Gheorghe Grozav
18
Pavol Safranko
7
Kevin Varga
10
Cosmin Matei
11
Marius Stefanescu
59
Sherif Kallaku
6
Nicolae Paun
3
Florin Stefan
13
Denis Ciobotariu
82
Branislav Ninaj
17
Darius Adrian Oroian
1
Dinu Moldovan
Sepsi OSK
Sepsi OSK
4-2-3-1
Thay người
46’
Tommi Jyry
Ismael Diomande
17’
Cosmin Matei
Adnan Aganovic
46’
Jair
Alexandru Isfan
70’
Pavol Safranko
Gabriel Debeljuh
54’
Ismael Diomande
Tommi Jyry
70’
Kevin Varga
Andres Dumitrescu
66’
Alexandru Marian Musi
Mario Bratu
85’
Sherif Kallaku
Akos Kecskes
85’
Darius Oroian
Davide Popsa
Cầu thủ dự bị
Guilherme Garutti
Akos Kecskes
Mario Bratu
Hunor Botond Gedo
Mihai Esanu
Roland Varga
Raul Balbarau
Davide Popsa
Denis Razvan Radu
Mario Rondon
Lucian Mihai Dumitriu
Gabriel Debeljuh
Ismael Diomande
Denis Florin Renta
Tommi Jyry
Adnan Aganovic
Alexandru Isfan
Andres Dumitrescu
Christian Irobiso
Iustin Raducan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
31/07 - 2022
12/11 - 2022
Giao hữu
VĐQG Romania
09/03 - 2024
02/11 - 2024
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Petrolul Ploiesti

Cúp quốc gia Romania
27/08 - 2025
VĐQG Romania
17/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
Giao hữu
VĐQG Romania
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Sepsi OSK

Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
22/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
VĐQG Romania
08/03 - 2025
01/03 - 2025
24/02 - 2025
14/02 - 2025
10/02 - 2025
H1: 3-0

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
4BotosaniBotosani7331712T B T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges7403212T T B T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti7331212B T T H T
7FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia7322211B H T T H
8FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
9Universitatea ClujUniversitatea Cluj723229B H H T B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt7142-17B H B H T
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7016-101B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow