Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Petrolul Ploiesti vs FCV Farul Constanta hôm nay 06-08-2023

Giải VĐQG Romania - CN, 06/8

Kết thúc

Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

3 : 2

FCV Farul Constanta

FCV Farul Constanta

Hiệp một: 0-0
CN, 22:15 06/08/2023
Vòng 4 - VĐQG Romania
Stadionul Ilie Oana
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jair (Kiến tạo: Alexandru Marian Musi)
48
Gheorghe Grozav
57
Jair
62
Mateus Criciuma (Thay: Enes Sali)
64
Nicolae Carnat (Thay: Constantin Grameni)
64
Gheorghe Grozav (Kiến tạo: Valentin Ticu)
68
Mateus Criciuma (Kiến tạo: Ionut Vina)
72
Valentin Ticu
74
Stefan Purtic (Thay: Sergiu Hanca)
79
Christian Irobiso (Thay: Zoran Petrovic)
79
Luca Andronache (Thay: Rivaldinho)
79
Damien Dussaut (Thay: Dan Sirbu)
79
Tudor Baluta (Thay: Dragos Nedelcu)
79
Diogo Queiros (Thay: Dragos Nedelcu)
80
Tudor Baluta (Thay: Andrei Artean)
80
Pedro Justiniano (Thay: Gheorghe Grozav)
84
Mihai Constantinescu (Thay: Alexandru Marian Musi)
85
Lucian Dumitriu (Thay: Seniko Doua)
88
Nicolae Carnat (Kiến tạo: Tudor Baluta)
90
Christian Irobiso (Kiến tạo: Valentin Ticu)
90+3'
Seniko Doua
90+5'
Zoran Petrovic
90+7'

Thống kê trận đấu Petrolul Ploiesti vs FCV Farul Constanta

số liệu thống kê
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
36 Kiểm soát bóng 64
12 Phạm lỗi 12
24 Ném biên 28
1 Việt vị 0
13 Chuyền dài 5
6 Phạt góc 2
5 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 3
3 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 7
4 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Petrolul Ploiesti vs FCV Farul Constanta

Petrolul Ploiesti (3-5-2): Lukas Zima (38), Paul Papp (4), Bart Meijers (3), Valentin Constantin Ticu (5), Seniko Romeo Doua (71), Sergiu Hanca (20), Takayuki Seto (11), Jair (8), Alexandru Musi (99), Zoran Petrovic (17), Gheorghe Grozav (7)

FCV Farul Constanta (4-3-3): Alexandru Buzbuchi (1), Dan Sirbu (22), Ionut Iustinian Larie (17), Kevin Gnoher Boli (21), David Kiki (25), Andrei Viorel Artean (18), Dragos Nedelcu (16), Constantin Grameni (24), Ionut Vina (8), Rivaldinho (9), Enes Sali (77)

Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
3-5-2
38
Lukas Zima
4
Paul Papp
3
Bart Meijers
5
Valentin Constantin Ticu
71
Seniko Romeo Doua
20
Sergiu Hanca
11
Takayuki Seto
8
Jair
99
Alexandru Musi
17
Zoran Petrovic
7
Gheorghe Grozav
77
Enes Sali
9
Rivaldinho
8
Ionut Vina
24
Constantin Grameni
16
Dragos Nedelcu
18
Andrei Viorel Artean
25
David Kiki
21
Kevin Gnoher Boli
17
Ionut Iustinian Larie
22
Dan Sirbu
1
Alexandru Buzbuchi
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
4-3-3
Thay người
79’
Zoran Petrovic
Okechukwu Christian Irobiso
64’
Constantin Grameni
Nicolae Carnat
79’
Sergiu Hanca
Stefan Purtic
64’
Enes Sali
Mateus Criciuma
84’
Gheorghe Grozav
Pedro Justiniano
79’
Rivaldinho
Luca Andronache
85’
Alexandru Marian Musi
Mihai Alexandru Constantinescu
79’
Dragos Nedelcu
Tudor Baluta
88’
Seniko Doua
Lucian Mihai Dumitriu
79’
Dan Sirbu
Damien Dussaut
Cầu thủ dự bị
Mihai Esanu
Luca Andronache
Okechukwu Christian Irobiso
Tudor Baluta
Iustin Raducan
Damien Dussaut
Stefan Purtic
Fabio Vianna
Mihnea Radulescu
Nicolae Carnat
Jefferson
Mateus Criciuma
Lucian Mihai Dumitriu
Nicolas Popescu
Pedro Justiniano
Diogo Queiros
Mihai Alexandru Constantinescu
Mihai Aioani

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania

Thành tích gần đây Petrolul Ploiesti

Cúp quốc gia Romania
27/08 - 2025
VĐQG Romania
17/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
Giao hữu
VĐQG Romania
08/03 - 2025

Thành tích gần đây FCV Farul Constanta

VĐQG Romania
25/08 - 2025
09/08 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
14/07 - 2025
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
4BotosaniBotosani7331712T B T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges7403212T T B T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti7331212B T T H T
7FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia7322211B H T T H
8FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
9Universitatea ClujUniversitatea Cluj723229B H H T B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt7142-17B H B H T
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7016-101B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow