Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Petrolul Ploiesti vs FCV Farul Constanta hôm nay 17-09-2022

Giải VĐQG Romania - Th 7, 17/9

Kết thúc

Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

1 : 3

FCV Farul Constanta

FCV Farul Constanta

Hiệp một: 0-2
T7, 01:00 17/09/2022
Vòng 11 - VĐQG Romania
Stadionul Ilie Oana
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Denis Alibec (Kiến tạo: Louis Munteanu)
11
Mihai Popescu
25
Denis Alibec (Kiến tạo: Tudor Baluta)
35
Gheorghe Grozav (Thay: Mirko Ivanovski)
46
Harrison Manzala (Thay: Takayuki Seto)
46
Gabriel Tamas
51
Gheorghe Grozav (Thay: Mirko Ivanovski)
51
Harrison Manzala (Thay: Takayuki Seto)
51
Gabriel Tamas (Kiến tạo: Jair)
57
Marian Huja
58
Georgi Pashov (Thay: Florin Borta)
62
Andrei Borza (Thay: Mihai Popescu)
65
Kevin Grobry Doukoure (Thay: Constantin Grameni)
65
Dan Sirbu (Thay: Romario Benzar)
65
Enes Sali (Thay: Alexi Paul Pitu)
72
Carlo Casap (Thay: Louis Munteanu)
76
Eugen Cebotaru (Thay: Lucian Dumitriu)
77
Christian Irobiso
79
Christian Irobiso
79
Carlo Casap
84
Mario Bratu (Thay: Jair)
89
Harrison Manzala
90
Enes Sali (Kiến tạo: Denis Alibec)
90+4'

Thống kê trận đấu Petrolul Ploiesti vs FCV Farul Constanta

số liệu thống kê
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 10
20 Ném biên 22
0 Việt vị 1
13 Chuyền dài 6
3 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 2
0 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Petrolul Ploiesti vs FCV Farul Constanta

Petrolul Ploiesti (3-5-2): Octavian Valceanu (31), Bart Meijers (3), Sebastian Gabriel Tamas (30), Marian Huja (2), Florin Gheorghe Borta (99), Valentin Constantin Ticu (5), Lucian Mihai Dumitriu (44), Takayuki Seto (11), Jair (8), Okechukwu Christian Irobiso (9), Mirko Ivanovski (22)

FCV Farul Constanta (4-3-3): Mihai Aioani (12), Romario Benzar (20), Ionut Larie (17), Mihai Popescu (3), David Kiki (25), Andrei Artean (18), Tudor Baluta (6), Constantin Grameni (24), Alexi Paul Pitu (80), Denis Alibec (7), Louis Munteanu (9)

Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
3-5-2
31
Octavian Valceanu
3
Bart Meijers
30
Sebastian Gabriel Tamas
2
Marian Huja
99
Florin Gheorghe Borta
5
Valentin Constantin Ticu
44
Lucian Mihai Dumitriu
11
Takayuki Seto
8
Jair
9
Okechukwu Christian Irobiso
22
Mirko Ivanovski
9
Louis Munteanu
7 2
Denis Alibec
80
Alexi Paul Pitu
24
Constantin Grameni
6
Tudor Baluta
18
Andrei Artean
25
David Kiki
3
Mihai Popescu
17
Ionut Larie
20
Romario Benzar
12
Mihai Aioani
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
4-3-3
Thay người
46’
Takayuki Seto
Harrison Manzala
65’
Mihai Popescu
Andrei Borza
46’
Mirko Ivanovski
Gheorghe Grozav
65’
Romario Benzar
Dan Sirbu
62’
Florin Borta
Georgi Pashov
65’
Constantin Grameni
Kevin Doukoure Grobry
77’
Lucian Dumitriu
Eugeniu Cebotaru
72’
Alexi Paul Pitu
Enes Sali
89’
Jair
Mario Bratu
76’
Louis Munteanu
Carlo Casap
Cầu thủ dự bị
Sebastian Valeriu Moroz
Alexandru Buzbuchi
Eugeniu Cebotaru
Andrei Borza
Georgi Pashov
Dan Sirbu
Alberto Nicolaie Olaru
Carlo Casap
Mario Bratu
Robert Moldoveanu
Marius Cioiu
Jeremy Corinus
Harrison Manzala
Luca Andronache
Mihai Velisar
Enes Sali
Gheorghe Grozav
Kevin Doukoure Grobry

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania

Thành tích gần đây Petrolul Ploiesti

Cúp quốc gia Romania
27/08 - 2025
VĐQG Romania
17/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
Giao hữu
VĐQG Romania
08/03 - 2025

Thành tích gần đây FCV Farul Constanta

VĐQG Romania
25/08 - 2025
09/08 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
14/07 - 2025
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
4BotosaniBotosani7331712T B T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges7403212T T B T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti7331212B T T H T
7FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia7322211B H T T H
8FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
9Universitatea ClujUniversitatea Cluj723229B H H T B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt7142-17B H B H T
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7016-101B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow