Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Peterhead vs Clyde hôm nay 15-01-2022

Giải Hạng 2 Scotland - Th 7, 15/1

Kết thúc

Peterhead

Peterhead

1 : 1

Clyde

Clyde

Hiệp một: 0-1
T7, 22:00 15/01/2022
Vòng 22 - Hạng 2 Scotland
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matthew Elsdon (Kiến tạo: Adam Livingstone)
32
Barry Cuddihy
64
Robert Jones
76
Scott Brown (Kiến tạo: Andrew McCarthy)
90+1'

Đội hình xuất phát Peterhead vs Clyde

Peterhead (4-3-3): Brett Long (1), Simon Ferry (6), David Wilson (17), Andrew McDonald (4), Flynn Duffy (32), Andrew McCarthy (12), Scott Brown (8), Hamish Ritchie (7), Ryan Duncan (20), Russell McLean (9), Niah Payne (14)

Clyde (3-4-3): Neil Parry (1), Scott Rumsby (5), Matthew Elsdon (26), Mark Docherty (12), Jonathan Page (20), Morgaro Gomis (4), Aaron Splaine (16), Adam Livingstone (3), Ally Love (11), Robert Jones (17), Owen Andrew (23)

Peterhead
Peterhead
4-3-3
1
Brett Long
6
Simon Ferry
17
David Wilson
4
Andrew McDonald
32
Flynn Duffy
12
Andrew McCarthy
8
Scott Brown
7
Hamish Ritchie
20
Ryan Duncan
9
Russell McLean
14
Niah Payne
23
Owen Andrew
17
Robert Jones
11
Ally Love
3
Adam Livingstone
16
Aaron Splaine
4
Morgaro Gomis
20
Jonathan Page
12
Mark Docherty
26
Matthew Elsdon
5
Scott Rumsby
1
Neil Parry
Clyde
Clyde
3-4-3
Thay người
34’
Simon Ferry
Grant Savoury
51’
Owen Andrew
Barry Cuddihy
62’
Niah Payne
Derek Lyle
70’
Ally Love
David Goodwillie
74’
Russell McLean
Jordon Brown
79’
Robert Jones
Kevin Nicoll
Cầu thủ dự bị
Conor Cullen
Joshua Bradley-Hurst
Jordon Brown
William Mortimer
Grant Savoury
Conrad Balatoni
Derek Lyle
Barry Cuddihy
David Goodwillie
Kevin Nicoll
Gregory Tade

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Scotland
11/09 - 2021
04/12 - 2021
H1: 1-2
15/01 - 2022
H1: 0-1
02/04 - 2022
H1: 0-1
06/08 - 2022
H1: 2-2
19/07 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Peterhead

Scotland League Cup
26/07 - 2025
19/07 - 2025
H1: 0-0
16/07 - 2025
12/07 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
30/11 - 2024
26/10 - 2024
Scotland League Cup
27/07 - 2024
24/07 - 2024
20/07 - 2024
13/07 - 2024

Thành tích gần đây Clyde

Scotland League Cup
26/07 - 2025
23/07 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
19/07 - 2025
H1: 0-0
12/07 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
Cúp quốc gia Scotland
26/10 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 8-7
Scotland League Cup
27/07 - 2024
H1: 0-1
24/07 - 2024
20/07 - 2024
18/07 - 2024
Giao hữu
26/06 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FalkirkFalkirk43101311
2Cove RangersCove Rangers421137
3Queen's ParkQueen's Park420236
4SpartansSpartans4202-26
5Brechin CityBrechin City4004-170
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Partick ThistlePartick Thistle4400912
2Ross CountyRoss County421177
3StranraerStranraer4121-16
4Queen of the SouthQueen of the South410303
5Edinburgh CityEdinburgh City4013-152
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Alloa AthleticAlloa Athletic4400412
2AirdrieoniansAirdrieonians430149
3Dundee FCDundee FC420256
4MontroseMontrose4103-43
5Bonnyrigg Rose AthleticBonnyrigg Rose Athletic4004-90
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. MirrenSt. Mirren4310810
2Ayr UnitedAyr United4301119
3ArbroathArbroath411215
4Forfar AthleticForfar Athletic4112-35
5Annan AthleticAnnan Athletic4013-171
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HeartsHearts44001512T T T T
2Dunfermline AthleticDunfermline Athletic430149B T T T
3DumbartonDumbarton4202-66T B B T
4Hamilton AcademicalHamilton Academical4103-43T B B B
5Stirling AlbionStirling Albion4004-90B B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. JohnstoneSt. Johnstone44001312
2Raith RoversRaith Rovers420246
3Inverness CTInverness CT420216
4East KilbrideEast Kilbride4202-16
5Elgin CityElgin City4004-170
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MotherwellMotherwell4310511H T T T
2Greenock MortonGreenock Morton430159T T B T
3ClydeClyde4121-26H T H B
4StenhousemuirStenhousemuir4112-34B B H T
5PeterheadPeterhead4004-50B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KilmarnockKilmarnock4310710T T H T
2LivingstonLivingston430189T B T T
3East FifeEast Fife4202-16B T T B
4Kelty HeartsKelty Hearts4112-35T B H B
5Brora RangersBrora Rangers4004-110B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow