Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ben Woods (Kiến tạo: Harry Leonard) 6 | |
Harry Leonard 9 | |
Callum Connolly 13 | |
Kyrell Lisbie 37 | |
Nathan Lowe (Thay: Benony Andresson) 46 | |
Jayden Fevrier (Thay: Callum Camps) 46 | |
Jack Hunt (Thay: Corey O'Keeffe) 64 | |
Malik Mothersille (Thay: Owen Moxon) 65 | |
Brandon Khela (Thay: Abraham Odoh) 67 | |
Gustav Lindgren (Thay: Harry Leonard) 73 | |
Brandon Khela 76 | |
Che Gardner (Thay: Jack Diamond) 81 | |
Declan Frith (Thay: Jimmy-Jay Morgan) 83 | |
Donay O'Brien-Brady (Thay: Kyrell Lisbie) 83 |
Diễn biến Peterborough United vs Stockport County
Kyrell Lisbie rời sân và được thay thế bởi Donay O'Brien-Brady.
Jimmy-Jay Morgan rời sân và được thay thế bởi Declan Frith.
Jack Diamond rời sân và được thay thế bởi Che Gardner.
V À A A A O O O - Brandon Khela đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Harry Leonard rời sân và được thay thế bởi Gustav Lindgren.
Abraham Odoh rời sân và được thay thế bởi Brandon Khela.
Owen Moxon rời sân và được thay thế bởi Malik Mothersille.
Corey O'Keeffe rời sân và được thay thế bởi Jack Hunt.
Callum Camps rời sân và được thay thế bởi Jayden Fevrier.
Benony Andresson rời sân và được thay thế bởi Nathan Lowe.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A A O O O - Kyrell Lisbie đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Callum Connolly.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Harry Leonard.
Harry Leonard đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ben Woods đã ghi bàn!
Corey O'Keeffe (Stockport County) được hưởng một quả đá phạt ở nửa sân phòng ngự.
Đội hình xuất phát Peterborough United vs Stockport County
Peterborough United (4-2-3-1): Alex Bass (1), Peter Kioso (30), Tom Lees (12), Tom O'Connor (29), Harley Mills (23), Archie Collins (4), Ben Woods (16), Abraham Odoh (10), Jimmy Morgan (24), Kyrell Lisbie (17), Harry Leonard (27)
Stockport County (4-4-2): Ben Hinchliffe (1), Joseph Olowu (5), Callum Connolly (16), Ethan Pye (15), Corey O'Keeffe (2), Jack Diamond (7), Owen Moxon (21), Callum Camps (8), Odin Bailey (27), Benony Breki Andresson (22), Kyle Wootton (19)


| Thay người | |||
| 67’ | Abraham Odoh Brandon Khela | 46’ | Benony Andresson Nathan Lowe |
| 73’ | Harry Leonard Gustav Lindgren | 46’ | Callum Camps Jayden Fevrier |
| 83’ | Jimmy-Jay Morgan Declan Frith | 64’ | Corey O'Keeffe Jack Hunt |
| 83’ | Kyrell Lisbie Donay O'Brien-Brady | 65’ | Owen Moxon Malik Mothersille |
| 81’ | Jack Diamond Che Gardner | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Vicente Reyes | Corey Addai | ||
Carl Johnston | Nathan Lowe | ||
Brandon Khela | Jayden Fevrier | ||
Declan Frith | Malik Mothersille | ||
Gustav Lindgren | Christy Grogan | ||
Donay O'Brien-Brady | Che Gardner | ||
Lucca Mendonca | Jack Hunt | ||
Nhận định Peterborough United vs Stockport County
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Peterborough United
Thành tích gần đây Stockport County
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 3 | 3 | 8 | 30 | B H B H T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 10 | 29 | T T B B T | |
| 3 | 16 | 7 | 7 | 2 | 6 | 28 | H H H B H | |
| 4 | 17 | 8 | 4 | 5 | 4 | 28 | B H B T B | |
| 5 | 16 | 8 | 4 | 4 | 2 | 28 | T T T B B | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 8 | 27 | B T T T H | |
| 7 | 17 | 8 | 2 | 7 | -1 | 26 | T T H B T | |
| 8 | 16 | 8 | 1 | 7 | 3 | 25 | B B T T B | |
| 9 | 16 | 8 | 1 | 7 | -2 | 25 | H T B B B | |
| 10 | 14 | 7 | 3 | 4 | 7 | 24 | H H B T T | |
| 11 | 17 | 6 | 5 | 6 | 6 | 23 | H T T H T | |
| 12 | 17 | 6 | 5 | 6 | 0 | 23 | H H T H H | |
| 13 | 16 | 6 | 4 | 6 | 3 | 22 | T H T B B | |
| 14 | 16 | 6 | 4 | 6 | -3 | 22 | T H H T T | |
| 15 | 16 | 5 | 6 | 5 | 0 | 21 | B T H H T | |
| 16 | 17 | 6 | 3 | 8 | -4 | 21 | B T B T H | |
| 17 | 16 | 6 | 2 | 8 | -4 | 20 | T B B T B | |
| 18 | 16 | 4 | 7 | 5 | -3 | 19 | B T H T H | |
| 19 | 17 | 5 | 4 | 8 | -8 | 19 | B H B B H | |
| 20 | 16 | 5 | 2 | 9 | -1 | 17 | H B T H B | |
| 21 | 16 | 5 | 1 | 10 | -5 | 16 | T B T B B | |
| 22 | 17 | 4 | 4 | 9 | -8 | 16 | H T T B H | |
| 23 | 16 | 5 | 1 | 10 | -9 | 16 | B B B B T | |
| 24 | 17 | 3 | 5 | 9 | -9 | 14 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
