Jordan Clark rời sân và được thay thế bởi Zack Nelson.
![]() Nigel Lonwijk (Thay: Reuell Walters) 46 | |
![]() Mads Juel Andersen (Kiến tạo: George Saville) 59 | |
![]() Kyrell Lisbie (Thay: Abraham Odoh) 61 | |
![]() David Okagbue 62 | |
![]() Liam Walsh (Thay: Shandon Baptiste) 70 | |
![]() Lamine Fanne (Thay: Jerry Yates) 70 | |
![]() Mads Juel Andersen 72 | |
![]() George Nevett (Thay: Harley Mills) 78 | |
![]() Gustav Lindgren (Thay: Carl Johnston) 79 | |
![]() Brandon Khela 82 | |
![]() Nahki Wells 84 | |
![]() Jordan Clark (Kiến tạo: Nahki Wells) 85 | |
![]() James Dornelly (Thay: Oscar Wallin) 87 | |
![]() Mark McGuinness (Thay: Nahki Wells) 87 | |
![]() Zack Nelson (Thay: Jordan Clark) 90 |
Thống kê trận đấu Peterborough United vs Luton Town


Diễn biến Peterborough United vs Luton Town
Nahki Wells rời sân và được thay thế bởi Mark McGuinness.
Oscar Wallin rời sân và được thay thế bởi James Dornelly.
Nahki Wells đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Jordan Clark đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Nahki Wells.

Thẻ vàng cho Brandon Khela.
Carl Johnston rời sân và được thay thế bởi Gustav Lindgren.
Harley Mills rời sân và được thay thế bởi George Nevett.

Thẻ vàng cho Mads Juel Andersen.
Jerry Yates rời sân và được thay thế bởi Lamine Fanne.
Shandon Baptiste rời sân và được thay thế bởi Liam Walsh.

Thẻ vàng cho David Okagbue.
Abraham Odoh rời sân và được thay thế bởi Kyrell Lisbie.
George Saville đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Mads Juel Andersen đã ghi bàn!

V À A A A O O O Luton ghi bàn.
Reuell Walters rời sân và được thay thế bởi Nigel Lonwijk.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Peterborough United vs Luton Town
Peterborough United (4-2-3-1): Nicholas Bilokapic (41), Carl Johnston (2), David Okagbue (26), Oscar Wallin (5), Harley Mills (23), Archie Collins (4), Brandon Khela (8), Cian Hayes (18), Donay O'Brien-Brady (22), Abraham Odoh (10), Bradley Ihionvien (9)
Luton Town (3-4-2-1): Josh Keeley (24), Christ Makosso (28), Mads Andersen (5), Kal Naismith (3), Reuell Walters (2), Jordan Clark (18), George Saville (23), Shandon Baptiste (26), Millenic Alli (7), Nahki Wells (21), Jerry Yates (9)


Thay người | |||
61’ | Abraham Odoh Kyrell Lisbie | 46’ | Reuell Walters Nigel Lonwijk |
78’ | Harley Mills George Nevett | 70’ | Shandon Baptiste Liam Walsh |
79’ | Carl Johnston Gustav Lindgren | 70’ | Jerry Yates Lamine Dabo |
87’ | Oscar Wallin James Dornelly | 87’ | Nahki Wells Mark McGuinness |
90’ | Jordan Clark Zack Nelson |
Cầu thủ dự bị | |||
Vicente Reyes | James Shea | ||
George Nevett | Mark McGuinness | ||
James Dornelly | Liam Walsh | ||
Ryan De Havilland | Cauley Woodrow | ||
Chris Conn-Clarke | Nigel Lonwijk | ||
Kyrell Lisbie | Lamine Dabo | ||
Gustav Lindgren | Zack Nelson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Peterborough United
Thành tích gần đây Luton Town
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T H T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 4 | 12 | T T T T B |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T H B T |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T H T B |
7 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T B T T H |
8 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T H B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B B T T T |
10 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | B T T B T |
11 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T T B T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | B T H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | B T B T B |
15 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B T H H H |
16 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B |
17 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T B B H |
18 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B B T |
19 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T |
20 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B |
21 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B B H B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H H B B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B B H H |
24 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại