Thẻ vàng cho Harry Leonard.
- Patryk Sykut
19 - Brandon Khela (Thay: Patryk Sykut)
56 - Cian Hayes (Thay: Declan Frith)
59 - Harry Leonard (Kiến tạo: Cian Hayes)
60 - Harry Leonard
79 - Harry Leonard
90+6'
- Sonny Cox
6 - Pierce Sweeney
24 - J. McMillan (Thay: E. Turns)
45 - A. Higgins (Thay: S. Cox)
45 - Jayden Wareham (Kiến tạo: Ilmari Niskanen)
46 - Jack McMillan (Thay: Ed Turns)
46 - Akeel Higgins (Thay: Sonny Cox)
46 - Jayden Wareham (Kiến tạo: Jack Aitchison)
52 - Jayden Wareham (Kiến tạo: Ilmari Niskanen)
54 - Jayden Wareham
65 - Ryan Rydel (Thay: Timur Tuterov)
70 - Josh Magennis (Thay: Jayden Wareham)
77 - Charlie Cummins (Thay: Liam Oakes)
88 - Jack Aitchison
90+4'
Thống kê trận đấu Peterborough United vs Exeter City
Diễn biến Peterborough United vs Exeter City
Tất cả (25)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Jack Aitchison.
Liam Oakes rời sân và được thay thế bởi Charlie Cummins.
V À A A O O O - Harry Leonard đã ghi bàn!
Jayden Wareham rời sân và được thay thế bởi Josh Magennis.
Timur Tuterov rời sân và được thay thế bởi Ryan Rydel.
Thẻ vàng cho Jayden Wareham.
Cian Hayes đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Harry Leonard đã ghi bàn!
Declan Frith rời sân và được thay thế bởi Cian Hayes.
Patryk Sykut rời sân và được thay thế bởi Brandon Khela.
Ilmari Niskanen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jayden Wareham đã ghi bàn!
Jack Aitchison đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jayden Wareham đã ghi bàn!
Ilmari Niskanen đã kiến tạo cho bàn thắng.
Sonny Cox rời sân và được thay thế bởi Akeel Higgins.
Ed Turns rời sân và được thay thế bởi Jack McMillan.
V À A A O O O - Jayden Wareham đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Pierce Sweeney.
V À A A O O O - Patryk Sykut đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sonny Cox.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Peterborough United vs Exeter City
Peterborough United (4-2-3-1): Alex Bass (1), James Dornelly (33), Peter Kioso (30), David Okagbue (26), Carl Johnston (2), Archie Collins (4), Patryk Sykut (42), Declan Frith (11), Jimmy Morgan (24), Kyrell Lisbie (17), Harry Leonard (27)
Exeter City (3-4-2-1): Joe Whitworth (1), Pierce Sweeney (26), Ed Turns (4), Luca Woodhouse (20), Ilmari Niskanen (14), Ethan Brierley (6), Liam Oakes (34), Timur Tuterov (28), Jack Aitchison (10), Sonny Cox (19), Sonny Cox (19), Jayden Wareham (9)
| Thay người | |||
| 56’ | Patryk Sykut Brandon Khela | 46’ | Ed Turns Jack McMillan |
| 59’ | Declan Frith Cian Hayes | 46’ | Sonny Cox Akeel Higgins |
| 70’ | Timur Tuterov Ryan Rydel | ||
| 77’ | Jayden Wareham Josh Magennis | ||
| 88’ | Liam Oakes Charlie Cummins | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bastian Smith | Jack McMillan | ||
Lucca Mendonca | Akeel Higgins | ||
George Nevett | Jack Bycroft | ||
Brandon Khela | Jack McMillan | ||
Donay O'Brien-Brady | Tom Dean | ||
Cian Hayes | Ryan Rydel | ||
Pemi Aderoju | Akeel Higgins | ||
Josh Magennis | |||
Charlie Cummins | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Peterborough United
Thành tích gần đây Exeter City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 34 | 22 | 6 | 6 | 32 | 72 | T T T B T |
| 2 | 34 | 21 | 8 | 5 | 32 | 71 | T H T T T | |
| 3 | 35 | 16 | 13 | 6 | 16 | 61 | T H H H T | |
| 4 | 34 | 17 | 7 | 10 | 5 | 58 | T T B T B | |
| 5 | 34 | 16 | 8 | 10 | 4 | 56 | H B T B B | |
| 6 | 35 | 14 | 11 | 10 | 14 | 53 | B H T T T | |
| 7 | | 35 | 15 | 7 | 13 | 9 | 52 | H B B T B |
| 8 | 34 | 13 | 12 | 9 | 6 | 51 | T T H H T | |
| 9 | 33 | 14 | 9 | 10 | 2 | 51 | B T T B T | |
| 10 | | 34 | 13 | 8 | 13 | 2 | 47 | T B B H H |
| 11 | 35 | 14 | 4 | 17 | 1 | 46 | T B B H H | |
| 12 | | 34 | 14 | 4 | 16 | -1 | 46 | B T T T B |
| 13 | | 32 | 12 | 8 | 12 | -1 | 44 | H T B T B |
| 14 | 33 | 12 | 7 | 14 | -7 | 43 | T H B T H | |
| 15 | 34 | 11 | 9 | 14 | -1 | 42 | H H H B H | |
| 16 | 33 | 10 | 11 | 12 | 2 | 41 | B B B H H | |
| 17 | 35 | 10 | 10 | 15 | -11 | 40 | T H T B H | |
| 18 | 33 | 11 | 6 | 16 | -19 | 39 | T B T T B | |
| 19 | 33 | 9 | 10 | 14 | -11 | 37 | B B T B T | |
| 20 | 34 | 10 | 7 | 17 | -14 | 37 | H B T H B | |
| 21 | 33 | 10 | 6 | 17 | -12 | 36 | B H B T B | |
| 22 | | 34 | 9 | 8 | 17 | -14 | 35 | B B B T H |
| 23 | 35 | 9 | 8 | 18 | -16 | 35 | H B B B H | |
| 24 | 32 | 6 | 9 | 17 | -18 | 27 | H B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại