Adam Taggart 24 | |
Clayton Taylor (Kiến tạo: Thomas Aquilina) 40 | |
Lucas Mauragis 54 | |
Joel Anasmo (Thay: Jarrod Carluccio) 57 | |
Trent Ostler (Thay: Mustafa Amini) 57 | |
David Williams (Thay: Stefan Colakovski) 57 | |
Johnny Koutroumbis (Thay: Joshua Rawlins) 67 | |
Kaelan Majekodunmi (Thay: Aleksandar Susnjar) 71 | |
Adam Taggart (Kiến tạo: David Williams) 72 | |
Callum Timmins (Thay: Reno Piscopo) 73 | |
Kaelan Majekodunmi 75 | |
Trent Buhagiar (Thay: Clayton Taylor) 83 | |
Adam Taggart (Kiến tạo: Giordano Colli) 90 | |
Archie Goodwin (Thay: Thomas Aquilina) 90 |
Thống kê trận đấu Perth Glory vs Newcastle Jets
số liệu thống kê

Perth Glory

Newcastle Jets
39 Kiểm soát bóng 61
13 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 22
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 10
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Perth Glory vs Newcastle Jets
Perth Glory (4-4-2): Oliver Sail (1), Joshua James Rawlins (16), Darryl Lachman (29), Aleksandar Susnjar (15), Riley Warland (14), Jarrod Carluccio (17), Giordano Colli (20), Mohammad Amini (8), Daniel Bennie (23), Stefan Colakovski (7), Adam Taggart (22)
Newcastle Jets (4-2-3-1): Ryan Scott (1), Dane Ingham (14), Phillip Cancar (22), Mark Natta (33), Lucas Mauragis (5), Brandon O'Neill (6), Kosta Grozos (17), Thomas Aquilina (39), Reno Piscopo (10), Clayton Taylor (13), Apostolos Stamatelopoulos (8)

Perth Glory
4-4-2
1
Oliver Sail
16
Joshua James Rawlins
29
Darryl Lachman
15
Aleksandar Susnjar
14
Riley Warland
17
Jarrod Carluccio
20
Giordano Colli
8
Mohammad Amini
23
Daniel Bennie
7
Stefan Colakovski
22 2
Adam Taggart
8
Apostolos Stamatelopoulos
13
Clayton Taylor
10
Reno Piscopo
39
Thomas Aquilina
17
Kosta Grozos
6
Brandon O'Neill
5
Lucas Mauragis
33
Mark Natta
22
Phillip Cancar
14
Dane Ingham
1
Ryan Scott

Newcastle Jets
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 57’ | Jarrod Carluccio Joel Anasmo | 73’ | Reno Piscopo Callum Timmins |
| 57’ | Mustafa Amini Trent Jordan Ostler | 83’ | Clayton Taylor Trent Buhagiar |
| 57’ | Stefan Colakovski David Joel Williams | 90’ | Thomas Aquilina Archie Goodwin |
| 67’ | Joshua Rawlins Johnny Koutroumbis | ||
| 71’ | Aleksandar Susnjar Kaelan Majekodunmi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Aiki Tsukamoto | Michael Weier | ||
Joel Anasmo | Jason Hoffman | ||
Kaelan Majekodunmi | Trent Buhagiar | ||
Trent Jordan Ostler | Daniel Stynes | ||
David Joel Williams | Callum Timmins | ||
Johnny Koutroumbis | Carl Jenkinson | ||
Cameron Heath Cook | Archie Goodwin | ||
Nhận định Perth Glory vs Newcastle Jets
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Perth Glory
VĐQG Australia
Giao hữu
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Newcastle Jets
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 12 | ||
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | ||
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | ||
| 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 5 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | ||
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | ||
| 10 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | ||
| 11 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | ||
| 12 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
