Chủ Nhật, 30/11/2025
Adam Taggart
24
Clayton Taylor (Kiến tạo: Thomas Aquilina)
40
Lucas Mauragis
54
Joel Anasmo (Thay: Jarrod Carluccio)
57
Trent Ostler (Thay: Mustafa Amini)
57
David Williams (Thay: Stefan Colakovski)
57
Johnny Koutroumbis (Thay: Joshua Rawlins)
67
Kaelan Majekodunmi (Thay: Aleksandar Susnjar)
71
Adam Taggart (Kiến tạo: David Williams)
72
Callum Timmins (Thay: Reno Piscopo)
73
Kaelan Majekodunmi
75
Trent Buhagiar (Thay: Clayton Taylor)
83
Adam Taggart (Kiến tạo: Giordano Colli)
90
Archie Goodwin (Thay: Thomas Aquilina)
90

Thống kê trận đấu Perth Glory vs Newcastle Jets

số liệu thống kê
Perth Glory
Perth Glory
Newcastle Jets
Newcastle Jets
39 Kiểm soát bóng 61
13 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 22
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 10
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Perth Glory vs Newcastle Jets

Perth Glory (4-4-2): Oliver Sail (1), Joshua James Rawlins (16), Darryl Lachman (29), Aleksandar Susnjar (15), Riley Warland (14), Jarrod Carluccio (17), Giordano Colli (20), Mohammad Amini (8), Daniel Bennie (23), Stefan Colakovski (7), Adam Taggart (22)

Newcastle Jets (4-2-3-1): Ryan Scott (1), Dane Ingham (14), Phillip Cancar (22), Mark Natta (33), Lucas Mauragis (5), Brandon O'Neill (6), Kosta Grozos (17), Thomas Aquilina (39), Reno Piscopo (10), Clayton Taylor (13), Apostolos Stamatelopoulos (8)

Perth Glory
Perth Glory
4-4-2
1
Oliver Sail
16
Joshua James Rawlins
29
Darryl Lachman
15
Aleksandar Susnjar
14
Riley Warland
17
Jarrod Carluccio
20
Giordano Colli
8
Mohammad Amini
23
Daniel Bennie
7
Stefan Colakovski
22 2
Adam Taggart
8
Apostolos Stamatelopoulos
13
Clayton Taylor
10
Reno Piscopo
39
Thomas Aquilina
17
Kosta Grozos
6
Brandon O'Neill
5
Lucas Mauragis
33
Mark Natta
22
Phillip Cancar
14
Dane Ingham
1
Ryan Scott
Newcastle Jets
Newcastle Jets
4-2-3-1
Thay người
57’
Jarrod Carluccio
Joel Anasmo
73’
Reno Piscopo
Callum Timmins
57’
Mustafa Amini
Trent Jordan Ostler
83’
Clayton Taylor
Trent Buhagiar
57’
Stefan Colakovski
David Joel Williams
90’
Thomas Aquilina
Archie Goodwin
67’
Joshua Rawlins
Johnny Koutroumbis
71’
Aleksandar Susnjar
Kaelan Majekodunmi
Cầu thủ dự bị
Aiki Tsukamoto
Michael Weier
Joel Anasmo
Jason Hoffman
Kaelan Majekodunmi
Trent Buhagiar
Trent Jordan Ostler
Daniel Stynes
David Joel Williams
Callum Timmins
Johnny Koutroumbis
Carl Jenkinson
Cameron Heath Cook
Archie Goodwin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
30/03 - 2022
10/04 - 2022
15/10 - 2022
04/02 - 2023
18/03 - 2023
22/10 - 2023
16/12 - 2023
09/03 - 2024
14/12 - 2024
25/01 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
23/11 - 2025
31/10 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
Giao hữu
31/07 - 2025
Cúp quốc gia Australia
27/07 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 7-8
13/05 - 2025
VĐQG Australia
04/05 - 2025
27/04 - 2025

Thành tích gần đây Newcastle Jets

VĐQG Australia
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
Cúp quốc gia Australia
04/10 - 2025
24/08 - 2025
30/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sydney FCSydney FC6402812
2Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC6321411
3Auckland FCAuckland FC5320311
4Adelaide UnitedAdelaide United630339
5Melbourne City FCMelbourne City FC623139
6Wellington PhoenixWellington Phoenix622208
7Central Coast MarinersCentral Coast Mariners6222-18
8Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC6222-18
9Macarthur FCMacarthur FC5212-17
10Perth GloryPerth Glory5113-64
11Melbourne VictoryMelbourne Victory6114-74
12Newcastle JetsNewcastle Jets5104-53
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow