Chủ Nhật, 30/11/2025
(Pen) Bruno Fornaroli
18
Kye Rowles
37
Daniel Stynes (Thay: Adrian Sardinero Corpa)
55
Dor Jok (Thay: Jason Cummings)
65
Cy Goddard (Thay: Noah Smith)
66
Callum Timmins
68
Antonee Burke-Gilroy (Thay: Nicholas Fitzgerald)
69
Ciaran Bramwell (Thay: Pacifique Niyongabire)
74
Osama Malik (Thay: Callum Timmins)
74
Joshua Rawlins
75
Cameron Windust (Thay: Daniel Hall)
80
Storm Roux (Thay: James Bayliss)
84
Harry McCarthy (Thay: Marcos Urena)
84

Thống kê trận đấu Perth Glory vs Central Coast Mariners

số liệu thống kê
Perth Glory
Perth Glory
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
53 Kiểm soát bóng 47
14 Phạm lỗi 10
21 Ném biên 19
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Perth Glory vs Central Coast Mariners

Perth Glory (4-1-4-1): Bradley Jones (1), Joshua Rawlins (22), Jonathan Aspropotamitis (5), Darryl Lachman (29), Jack Clisby (14), Callum Timmins (19), Pacifique Niyongabire (24), Giordano Colli (26), Adrian Sardinero Corpa (7), Nicholas Fitzgerald (11), Bruno Fornaroli (9)

Central Coast Mariners (4-4-2): Mark Romano Birighitti (1), James Bayliss (28), Daniel Hall (23), Kye Rowles (14), Jacob Farrell (18), Beni Nkololo (11), Joshua Nisbet (4), Oliver Bozanic (8), Noah Smith (5), Marcos Urena (12), Jason Cummings (9)

Perth Glory
Perth Glory
4-1-4-1
1
Bradley Jones
22
Joshua Rawlins
5
Jonathan Aspropotamitis
29
Darryl Lachman
14
Jack Clisby
19
Callum Timmins
24
Pacifique Niyongabire
26
Giordano Colli
7
Adrian Sardinero Corpa
11
Nicholas Fitzgerald
9
Bruno Fornaroli
9
Jason Cummings
12
Marcos Urena
5
Noah Smith
8
Oliver Bozanic
4
Joshua Nisbet
11
Beni Nkololo
18
Jacob Farrell
14
Kye Rowles
23
Daniel Hall
28
James Bayliss
1
Mark Romano Birighitti
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
4-4-2
Thay người
55’
Adrian Sardinero Corpa
Daniel Stynes
65’
Jason Cummings
Dor Jok
69’
Nicholas Fitzgerald
Antonee Burke-Gilroy
66’
Noah Smith
Cy Goddard
74’
Callum Timmins
Osama Malik
80’
Daniel Hall
Cameron Windust
74’
Pacifique Niyongabire
Ciaran Bramwell
84’
James Bayliss
Storm Roux
84’
Marcos Urena
Harry McCarthy
Cầu thủ dự bị
Cameron Cook
Dor Jok
Osama Malik
Maximilien Balard
Darko Stanojevic
Storm Roux
Daniel Stynes
Cy Goddard
Antonee Burke-Gilroy
Lawrence Caruso
Ciaran Bramwell
Harry McCarthy
Aidan Edwards
Cameron Windust

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
13/05 - 2025
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
30/11 - 2025
23/11 - 2025
31/10 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
Giao hữu
31/07 - 2025
Cúp quốc gia Australia
27/07 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 7-8
13/05 - 2025
VĐQG Australia
04/05 - 2025

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia
25/10 - 2025
Cúp quốc gia Australia
13/05 - 2025
VĐQG Australia

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sydney FCSydney FC6402812
2Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC6321411
3Auckland FCAuckland FC6321211
4Adelaide UnitedAdelaide United630339
5Melbourne City FCMelbourne City FC623139
6Wellington PhoenixWellington Phoenix622208
7Central Coast MarinersCentral Coast Mariners6222-18
8Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC6222-18
9Macarthur FCMacarthur FC6213-37
10Perth GloryPerth Glory6213-47
11Newcastle JetsNewcastle Jets6204-46
12Melbourne VictoryMelbourne Victory6114-74
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow