Maximilien Balard 7 | |
Johnny Koutroumbis 32 | |
Joshua Nisbet 44 | |
Aleksandar Susnjar 45+1' | |
Stefan Colakovski (Thay: Jarrod Carluccio) 46 | |
Alou Kuol (Thay: Dylan Wenzel-Halls) 46 | |
Bruce Kamau (Thay: Selim Khelifi) 46 | |
Stefan Colakovski (Kiến tạo: Adam Taggart) 52 | |
Jacob Muir (Thay: Oliver Bozanic) 69 | |
Adam Taggart 72 | |
Angel Torres 77 | |
David Williams (Thay: Daniel Bennie) 77 | |
Mikael (Thay: Christian Theoharous) 82 | |
William Wilson (Thay: Marco Tulio) 83 | |
Harrison Steele 83 | |
Harrison Steele (Thay: Storm Roux) 83 | |
Riley Warland (Thay: Aleksandar Susnjar) 90 | |
Brad Tapp (Thay: Maximilien Balard) 90 | |
Adam Taggart (Kiến tạo: Riley Warland) 90+3' |
Thống kê trận đấu Perth Glory vs Central Coast Mariners
số liệu thống kê

Perth Glory

Central Coast Mariners
38 Kiểm soát bóng 62
12 Phạm lỗi 14
17 Ném biên 15
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Perth Glory vs Central Coast Mariners
Perth Glory (4-4-2): Cameron Heath Cook (13), Johnny Koutroumbis (2), Darryl Lachman (29), Mark Beevers (5), Aleksandar Susnjar (15), Jarrod Carluccio (17), Oliver Bozanic (24), Giordano Colli (20), Salim Khelifi (10), Adam Taggart (22), Daniel Bennie (23)
Central Coast Mariners (4-4-2): Danny Vukovic (20), Storm Roux (15), Brian Kaltak (3), Nathan Paull (33), Jacob Farrell (18), Angel Torres (11), Maximilien Balard (6), Josh Nisbet (4), Christian Theoharous (7), Dylan Wenzel-Halls (14), Marco Tulio (10)

Perth Glory
4-4-2
13
Cameron Heath Cook
2
Johnny Koutroumbis
29
Darryl Lachman
5
Mark Beevers
15
Aleksandar Susnjar
17
Jarrod Carluccio
24
Oliver Bozanic
20
Giordano Colli
10
Salim Khelifi
22
Adam Taggart
23
Daniel Bennie
10
Marco Tulio
14
Dylan Wenzel-Halls
7
Christian Theoharous
4
Josh Nisbet
6
Maximilien Balard
11
Angel Torres
18
Jacob Farrell
33
Nathan Paull
3
Brian Kaltak
15
Storm Roux
20
Danny Vukovic

Central Coast Mariners
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Jarrod Carluccio Stefan Colakovski | 46’ | Dylan Wenzel-Halls Alou Kuol |
| 46’ | Selim Khelifi Bruce Kamau | 82’ | Christian Theoharous Mikael |
| 69’ | Oliver Bozanic Jacob Muir | 83’ | Marco Tulio William Wilson |
| 77’ | Daniel Bennie David Joel Williams | 83’ | Storm Roux Harry Steele |
| 90’ | Aleksandar Susnjar Riley Warland | 90’ | Maximilien Balard Brad Tapp |
| Cầu thủ dự bị | |||
Trent Jordan Ostler | Daniel Hall | ||
Riley Warland | William Wilson | ||
David Joel Williams | Brad Tapp | ||
Stefan Colakovski | Alou Kuol | ||
Jacob Muir | Mikael | ||
Oliver Sail | Jack Warshawsky | ||
Bruce Kamau | Harry Steele | ||
Nhận định Perth Glory vs Central Coast Mariners
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Perth Glory
VĐQG Australia
Giao hữu
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Central Coast Mariners
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 12 | ||
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | ||
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | ||
| 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 5 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | ||
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 9 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | ||
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | ||
| 11 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 12 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
