Mark Beevers 4 | |
Selim Khelifi 16 | |
Jack Clisby 31 | |
James McGarry 43 | |
(Pen) Selim Khelifi 51 | |
Jacob Farrell (Thay: James McGarry) 52 | |
Christian Theoharous (Thay: Beni Nkololo) 52 | |
Zachary Duncan (Thay: Luke Bodnar) 55 | |
Johnny Koutroumbis (Thay: Selim Khelifi) 55 | |
Jack Clisby 60 | |
Aaron McEneff (Thay: Adam Taggart) 62 | |
Brian Kaltak 66 | |
Moresche (Thay: Maximilien Balard) 68 | |
Johnny Koutroumbis 74 | |
(Pen) Jason Cummings 74 | |
Jacob Muir 76 | |
(Pen) Jason Cummings 81 | |
Adam Zimarino (Thay: Jack Clisby) 82 | |
Jacob Dowse (Thay: Ryan Williams) 82 | |
James Bayliss (Thay: Storm Roux) 85 | |
Daniel Hall (Thay: Nectarios Triantis) 85 | |
Jordan Elsey 90+3' |
Thống kê trận đấu Perth Glory vs Central Coast Mariners
số liệu thống kê

Perth Glory

Central Coast Mariners
31 Kiểm soát bóng 69
11 Phạm lỗi 11
11 Ném biên 17
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 16
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Perth Glory vs Central Coast Mariners
Perth Glory (3-1-4-2): Cameron Heath Cook (13), Jordan Elsey (15), Jacob Muir (37), Mark Beevers (5), Luke Bodnar (4), Salim Khelifi (10), Ryan Williams (7), Keegan Jelacic (16), Jack Clisby (14), Adam Taggart (22), David Joel Williams (18)
Central Coast Mariners (4-4-2): Danny Vukovic (20), Storm Roux (15), Nectarios Triantis (25), Brian Kaltak (3), James McGarry (5), Sam Silvera (7), Maximilien Balard (6), Josh Nisbet (4), Beni Nkololo (11), Jason Cummings (9), Marco Tulio (98)

Perth Glory
3-1-4-2
13
Cameron Heath Cook
15
Jordan Elsey
37
Jacob Muir
5
Mark Beevers
4
Luke Bodnar
10 2
Salim Khelifi
7
Ryan Williams
16
Keegan Jelacic
14
Jack Clisby
22
Adam Taggart
18
David Joel Williams
98
Marco Tulio
9 2
Jason Cummings
11
Beni Nkololo
4
Josh Nisbet
6
Maximilien Balard
7
Sam Silvera
5
James McGarry
3
Brian Kaltak
25
Nectarios Triantis
15
Storm Roux
20
Danny Vukovic

Central Coast Mariners
4-4-2
| Thay người | |||
| 55’ | Selim Khelifi Johnny Koutroumbis | 52’ | James McGarry Jacob Farrell |
| 55’ | Luke Bodnar Zachary Duncan | 52’ | Beni Nkololo Christian Theoharous |
| 62’ | Adam Taggart Aaron McEneff | 68’ | Maximilien Balard Moresche |
| 82’ | Jack Clisby Adam Zimarino | 85’ | Nectarios Triantis Daniel Hall |
| 82’ | Ryan Williams Jacob Dowse | 85’ | Storm Roux James Bayliss |
| Cầu thủ dự bị | |||
Adam Zimarino | Yaren Sozer | ||
Pierce Clark | Moresche | ||
Johnny Koutroumbis | Harry Steele | ||
Jacob Dowse | Jacob Farrell | ||
Aaron McEneff | Daniel Hall | ||
Zachary Duncan | James Bayliss | ||
Antonee Burke-Gilroy | Christian Theoharous | ||
Nhận định Perth Glory vs Central Coast Mariners
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Perth Glory
VĐQG Australia
Giao hữu
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Central Coast Mariners
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 12 | ||
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | ||
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | ||
| 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 5 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | ||
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 9 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | ||
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | ||
| 11 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 12 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
