Thứ Năm, 28/05/2026
Johan Ahmad Farizi
5
Yardan Yafi
8
Charles Lokolingoy
24
Ezequiel Vidal
26
Dedik Setiawan
26
Ramiro Fergonzi
31
Luan
33
(Pen) Dedik Setiawan
57
Ramiro Fergonzi
58
Javlon Guseynov
64
Marios Ogboe
71
Jack Brown
81

Thống kê trận đấu Persita Tangerang vs Arema FC

số liệu thống kê
Persita Tangerang
Persita Tangerang
Arema FC
Arema FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Indonesia
15/02 - 2022
17/12 - 2022
01/04 - 2023
03/12 - 2024
20/04 - 2025
30/12 - 2025
10/04 - 2026

Thành tích gần đây Persita Tangerang

VĐQG Indonesia
23/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
30/04 - 2026
23/04 - 2026
19/04 - 2026
10/04 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Arema FC

VĐQG Indonesia
22/05 - 2026
15/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
28/04 - 2026
24/04 - 2026
18/04 - 2026
10/04 - 2026
03/04 - 2026
10/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Indonesia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Persib BandungPersib Bandung3424733779T T T T H
2Borneo FC SamarindaBorneo FC Samarinda3425454379T T T H T
3Persija JakartaPersija Jakarta3422573671T T B T T
4Persebaya SurabayaPersebaya Surabaya34161082658T T H T T
5Bhayangkara FCBhayangkara FC3416513853B B T B T
6Malut UnitedMalut United34158111553T T B H B
7Dewa UnitedDewa United3416513753T T T B B
8Bali UnitedBali United3414911951T B B T T
9Arema FCArema FC3413912648B B T T T
10Persita TangerangPersita Tangerang3413615145T B B H B
11PSIM YogyakartaPSIM Yogyakarta34111211-145B B T T B
12Persik KediriPersik Kediri3411617-1939B T T B B
13Persijap JeparaPersijap Jepara349916-1436B B T H H
14Madura UnitedMadura United349817-1735T T B B T
15PSM MakassarPSM Makassar3481016-1034B T B B B
16Persis SoloPersis Solo3481016-2034B B H T T
17Semen PadangSemen Padang345524-4320B B B B B
18PSBS Biak NumforPSBS Biak Numfor344624-6418B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow