Mael Davies 12 | |
Chris Venables 45+3' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp QG Wales
VĐQG Wales
Thành tích gần đây Penybont
VĐQG Wales
Cúp QG Wales
VĐQG Wales
Cúp QG Wales
VĐQG Wales
Thành tích gần đây Llanelli
VĐQG Wales
Cúp QG Wales
VĐQG Wales
Cúp QG Wales
VĐQG Wales
Bảng xếp hạng VĐQG Wales
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 14 | 2 | 2 | 38 | 44 | T T B T B | |
| 2 | 18 | 10 | 2 | 6 | 4 | 32 | B T B T B | |
| 3 | 16 | 9 | 4 | 3 | 14 | 31 | T H T T T | |
| 4 | 18 | 8 | 5 | 5 | 12 | 29 | T T H H B | |
| 5 | 18 | 7 | 6 | 5 | 6 | 27 | T B T B T | |
| 6 | 17 | 5 | 8 | 4 | 6 | 23 | H H T H T | |
| 7 | 17 | 5 | 7 | 5 | -3 | 22 | H T B T H | |
| 8 | 18 | 5 | 5 | 8 | -11 | 20 | H T B B H | |
| 9 | 16 | 4 | 5 | 7 | -6 | 17 | B B B T H | |
| 10 | 17 | 4 | 4 | 9 | -9 | 16 | B B H B H | |
| 11 | 17 | 4 | 4 | 9 | -13 | 16 | H B H T B | |
| 12 | 18 | 2 | 2 | 14 | -38 | 8 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

