Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Aldayr Hernandez 13 | |
Nathan Daniel Wood 17 | |
Chris Venables (Thay: Nathan Wood) 57 | |
Kane Owen (Thay: Jacob Jones) 57 | |
Mark Little (Thay: Kai Ludvigsen) 63 | |
Jac Clay (Thay: Clayton Green) 74 | |
Billy Borge (Thay: Joe Woodiwiss) 74 | |
Vilius Armanavicius (Thay: Fedor Cernych) 76 | |
Valdas Paulauskas (Thay: Gratas Sirgedas) 82 | |
Nidas Vosylius (Thay: Temur Chogadze) 82 | |
Dejan Kerkez (Thay: Romualdas Jansonas) 88 |
Thống kê trận đấu Penybont vs FK Kauno Zalgiris


Diễn biến Penybont vs FK Kauno Zalgiris
Romualdas Jansonas rời sân và được thay thế bởi Dejan Kerkez.
Thẻ vàng cho Chris Venables.
Temur Chogadze rời sân và Nidas Vosylius vào thay.
Gratas Sirgedas rời sân và Valdas Paulauskas vào thay.
Fedor Cernych rời sân và được thay thế bởi Vilius Armanavicius.
Joe Woodiwiss rời sân và được thay thế bởi Billy Borge.
Clayton Green rời sân và được thay thế bởi Jac Clay.
Thẻ vàng cho Mark Little.
Kai Ludvigsen rời sân và được thay thế bởi Mark Little.
Thẻ vàng cho Kane Owen.
Jacob Jones rời sân và được thay thế bởi Kane Owen.
Nathan Wood rời sân và được thay thế bởi Chris Venables.
Thẻ vàng cho Clayton Green.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Owain Warlow.
Thẻ vàng cho Owen Pritchard.
Thẻ vàng cho James Crole.
Thẻ vàng cho Fedor Cernych.
V À A A O O O - Nathan Wood đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Penybont vs FK Kauno Zalgiris
Penybont (4-1-4-1): Luke Armstrong (1), Joe Woodiwiss (5), Kai Ludvigsen (2), Gabe Kircough (4), Jacob Jones (18), Ashley Baker (21), Noah Daley (11), Owen Pritchard (8), Clayton Green (29), Nathan Wood (7), James Crole (10)
FK Kauno Zalgiris (4-2-3-1): Deividas Mikelionis (22), Haymenn Bah-Traore (21), Anton Tolordava (3), Aldayr Hernandez (23), Nosa Iyobosa Edokpolor (37), Gratas Sirgedas (10), Damjan Pavlovic (6), Temur Chogadze (9), Ernestas Burdzilauskas (28), Fedor Cernych (11), Romualdas Jansonas (19)


| Thay người | |||
| 57’ | Nathan Wood Chris Venables | 76’ | Fedor Cernych Vilius Armanavicius |
| 57’ | Jacob Jones Kane Owen | 82’ | Gratas Sirgedas Valdas Paulauskas |
| 63’ | Kai Ludvigsen Mark Little | 82’ | Temur Chogadze Nidas Vosylius |
| 74’ | Joe Woodiwiss Billy Borge | 88’ | Romualdas Jansonas Dejan Kerkez |
| 74’ | Clayton Green Jac Clay | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Cvetkovic | Valdas Paulauskas | ||
Mark Little | Fabien Ourega | ||
Owain Warlow | Eduardas Jurjonas | ||
Billy Borge | Nidas Vosylius | ||
Jac Clay | Rokas Lekiatas | ||
Ioan Phillips | Divine Yelsarmba Naah | ||
Chris Venables | Vilius Armanavicius | ||
Kane Owen | Amine Benchaib | ||
Thomas Price | Dejan Kerkez | ||
Ayrton Best | Tautvydas Burdzilauskas | ||
Tomas Svedkauskas | |||
Jurgis Miksiunas | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Penybont
Thành tích gần đây FK Kauno Zalgiris
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 6 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | ||
| 6 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 7 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | ||
| 8 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | ||
| 9 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | ||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | ||
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 12 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 13 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 14 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | ||
| 15 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 16 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 17 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | ||
| 18 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | ||
| 19 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 20 | 6 | 2 | 2 | 2 | -4 | 8 | ||
| 21 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | ||
| 22 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | ||
| 23 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 24 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 25 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 26 | 6 | 2 | 1 | 3 | -8 | 7 | ||
| 27 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 28 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 29 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 30 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | ||
| 31 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | ||
| 32 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | ||
| 33 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | ||
| 34 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | ||
| 35 | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | ||
| 36 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
