Murat Akca 24 | |
Ivan Saponjic (Kiến tạo: Levent Aycicek) 28 | |
Erhan Kara 43 | |
Ferhat Oztorun (Thay: Erhan Kara) 46 | |
Aias Aosman (Thay: Mesut Ozdemir) 46 | |
Berkan Mahmut Keskin 47 | |
Aias Aosman 48 | |
Thuram (Kiến tạo: Adrien Regattin) 51 | |
Ivan Saponjic 57 | |
Tarik Tekdal 66 | |
Leandro Kappel (Thay: Gorkem Bitin) 66 | |
Nikola Terzic (Thay: Ivan Saponjic) 68 | |
Emre Kaplan (Thay: Arda Hilmi Sengul) 76 | |
Hasan Hatipoglu (Thay: Tarik Tekdal) 82 | |
Ali Han Tuncer (Thay: Ahmed Ildiz) 89 | |
Aksel Aktas (Thay: Remi Mulumba) 90 | |
Engincan Duman (Thay: Georgios Koutroumpis) 90 |
Thống kê trận đấu Pendikspor vs Bandirmaspor
số liệu thống kê

Pendikspor

Bandirmaspor
61 Kiểm soát bóng 39
15 Phạm lỗi 17
20 Ném biên 22
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
11 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pendikspor vs Bandirmaspor
| Thay người | |||
| 46’ | Erhan Kara Ferhat Oztorun | 68’ | Ivan Saponjic Nikola Terzic |
| 46’ | Mesut Ozdemir Aias Aosman | 76’ | Arda Hilmi Sengul Emre Kaplan |
| 66’ | Gorkem Bitin Leandro Kappel | 90’ | Remi Mulumba Aksel Aktas |
| 82’ | Tarik Tekdal Hasan Hatipoglu | 90’ | Georgios Koutroumpis Engincan Duman |
| 89’ | Ahmed Ildiz Ali Han Tuncer | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Murat Aksit | Huseyin Koc | ||
Hasan Hatipoglu | Sergen Picinciol | ||
Ferhat Oztorun | Oguz Guctekin | ||
Aias Aosman | Erdem Cakaltarla | ||
Efe Sayhan | Aksel Aktas | ||
Ali Han Tuncer | Kayahan Ismet Eren | ||
Leandro Kappel | Nikola Terzic | ||
Oltan Karakullukcu | Emir Senocak | ||
Ogulcan Caglayan | Emre Kaplan | ||
Atakan Mujde | Engincan Duman | ||
Nhận định Pendikspor vs Bandirmaspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Pendikspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bandirmaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 3 | 4 | 18 | 42 | T T H T T | |
| 2 | 20 | 10 | 8 | 2 | 19 | 38 | B H T H H | |
| 3 | 20 | 10 | 7 | 3 | 26 | 37 | T H H H T | |
| 4 | 20 | 9 | 9 | 2 | 18 | 36 | B H T T T | |
| 5 | 20 | 9 | 6 | 5 | 20 | 33 | B H H B H | |
| 6 | 20 | 9 | 5 | 6 | 16 | 32 | T T B T T | |
| 7 | 20 | 9 | 5 | 6 | 7 | 32 | T H T B B | |
| 8 | 20 | 8 | 6 | 6 | 1 | 30 | T H H B B | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 13 | 29 | T H H T T | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | 6 | 27 | B B T T B | |
| 11 | 20 | 7 | 6 | 7 | 1 | 27 | T B B B H | |
| 12 | 20 | 6 | 9 | 5 | -2 | 27 | T T B T T | |
| 13 | 20 | 7 | 5 | 8 | -2 | 26 | T T H T T | |
| 14 | 20 | 7 | 5 | 8 | -9 | 26 | B B H B B | |
| 15 | 20 | 6 | 7 | 7 | 3 | 25 | B H H T B | |
| 16 | 20 | 7 | 3 | 10 | -5 | 24 | T B H T T | |
| 17 | 20 | 6 | 5 | 9 | -7 | 23 | B T B B H | |
| 18 | 20 | 6 | 3 | 11 | -10 | 21 | B T T B B | |
| 19 | 20 | 0 | 6 | 14 | -39 | 6 | B B H B B | |
| 20 | 20 | 0 | 2 | 18 | -74 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
