Thứ Bảy, 25/04/2026

Trực tiếp kết quả Penafiel vs Trofense hôm nay 08-02-2022

Giải Hạng nhất Bồ Đào Nha - Th 3, 08/2

Kết thúc

Penafiel

Penafiel

1 : 0

Trofense

Trofense

Hiệp một: 0-0
T3, 00:00 08/02/2022
Vòng 21 - Hạng nhất Bồ Đào Nha
Estadio Municipal 25 de Abril
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Beni Mukendi
50
Edson Farias
58
Capela (Kiến tạo: Ze Valente)
60
Tiago Andre (Thay: Beni Mukendi)
66
Youcef Bechou (Thay: Capita)
66
Tito Junior
67
Joao Amorim (Thay: David Caiado)
71
Ronaldo Tavares (Thay: Roberto)
71
Robinho (Thay: Rui Pedro)
71
Nurettin Korkmaz (Thay: Simao Martins)
76
Daniel Liberal (Thay: Tito Junior)
76
Edi Semedo (Thay: Ze Valente)
77
Nurettin Korkmaz
78
Edi Semedo
86
Ruca
88
Leandro (Thay: Feliz)
90
Gustavo Furtado (Thay: Ange Jimmy Mutsinzi)
90
(Pen) Bruno Almeida
90+3'
Robinho
90+4'
Bruno Almeida
90+4'

Thống kê trận đấu Penafiel vs Trofense

số liệu thống kê
Penafiel
Penafiel
Trofense
Trofense
66 Kiểm soát bóng 34
4 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 2
6 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 19
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
29 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 4
7 Phát bóng 3

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bồ Đào Nha
31/08 - 2021
08/02 - 2022
04/09 - 2022
25/02 - 2023

Thành tích gần đây Penafiel

Hạng 2 Bồ Đào Nha
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 0-0
16/03 - 2026
07/03 - 2026
02/03 - 2026
22/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Trofense

Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
21/09 - 2025
30/08 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Giao hữu
21/07 - 2024
17/07 - 2024
06/07 - 2024
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
23/09 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-1
Giao hữu
30/07 - 2023
22/07 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaritimoMaritimo3018662260T T H T B
2Academico ViseuAcademico Viseu3016592353T T B B T
3TorreenseTorreense3015411749T T H B T
4Uniao de LeiriaUniao de Leiria30131071149T T H H T
5VizelaVizela3012810144T T B B B
6FC Porto BFC Porto B3012612-242H B T H B
7Sporting CP BSporting CP B30132151041B T B B B
8Benfica BBenfica B3010119341B T T H B
9FeirenseFeirense3011811-341T B T T B
10LeixoesLeixoes3012513-1241B T H T T
11ChavesChaves3011613139T B B T B
12Lusitania LourosaLusitania Lourosa3010911-839B B H H B
13Felgueiras 1932Felgueiras 19323091011-837H B T H T
14PenafielPenafiel309813-435B B T T B
15FarenseFarense309813-835H B B T T
16Pacos de FerreiraPacos de Ferreira3081111-1235B B H H T
17PortimonensePortimonense309615-1033B T T B T
18OliveirenseOliveirense307914-1130H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow