Salvador Blopa 18 | |
Goncalo Negrao 34 | |
Rodrigo Dias (Thay: Joao Muniz) 46 | |
Rafael Nel 53 | |
Ruben Alves (Thay: Goncalo Negrao) 60 | |
Eduardo Felicissimo (Thay: Rayan Lucas) 60 | |
Joseph Sery (Thay: Pedro Miguel Carmo Vieira) 60 | |
Mauro Couto (Thay: Rodrigo Ribeiro) 68 | |
Paulo Cardoso (Thay: Jose Silva) 68 | |
Teddy Alloh (Thay: Davo) 79 | |
Flavio Goncalves (Thay: Samuel Justo) 79 | |
Joao Pedro Rodrigues Loura Silva (Thay: Ibrahima Kebe) 88 | |
Pedro Sa (Thay: Alvaro Santos) 89 |
Thống kê trận đấu Penafiel vs Sporting CP B
số liệu thống kê

Penafiel
Sporting CP B
45 Kiểm soát bóng 55
10 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Penafiel vs Sporting CP B
Penafiel: Joan Femenias (32), Iano Simao da Silva Imbene (2), Gustavo Fernandes (3), João Miguel (4), Francisco Xavier Oliveira Ferreira (22), Alvaro Santos (20), Luis Manuel Goncalves Silva (8), Ibrahima Kebe (17), Goncalo Negrao (27), Vieira (7), Davo (37)
Sporting CP B: Diego Callai (41), Joao Muniz (43), David Miguel Madeira Moreira (45), Jose Silva (55), Bruno Ramos (54), Rayan Lucas (60), Samuel Justo (96), Salvador Blopa (70), Manuel Mendonca (88), Rafael Ferreira Nel (90), Rodrigo Ribeiro (28)
| Thay người | |||
| 60’ | Goncalo Negrao Ruben Alves | 46’ | Joao Muniz Rodrigo Dias |
| 60’ | Pedro Miguel Carmo Vieira Joseph Sery | 60’ | Rayan Lucas Eduardo Felicissimo |
| 79’ | Davo Teddy Alloh | 68’ | Rodrigo Ribeiro Mauro Couto |
| 88’ | Ibrahima Kebe Joao Pedro Rodrigues Loura Silva | 68’ | Jose Silva Paulo Cardoso |
| 89’ | Alvaro Santos Pedro Sa | 79’ | Samuel Justo Flavio Goncalves |
| Cầu thủ dự bị | |||
Miguel Oliveira | Guilherme Pires | ||
Jaime Sanchez | Romulo | ||
Joao Pedro Rodrigues Loura Silva | Rodrigo Dias | ||
Pedro Sa | Flavio Goncalves | ||
Claudio Moreira Silva | Kaua Wellhington Oliveira Pinto | ||
Daniel Molina Orta | Eduardo Felicissimo | ||
Teddy Alloh | Mauro Couto | ||
Ruben Alves | Gabriel Silva | ||
Joseph Sery | Paulo Cardoso | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Penafiel
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting CP B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 23 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B B T T T | |
| 3 | 12 | 6 | 3 | 3 | 9 | 21 | T T T T T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T T T B | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | H B T T H | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 6 | 3 | 0 | 15 | B T B H T | |
| 10 | 13 | 3 | 4 | 6 | -2 | 13 | H T H B B | |
| 11 | 13 | 4 | 1 | 8 | -12 | 13 | B B T B B | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H B | |
| 15 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | B B H B H | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | B T B T T | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch