![]() Joao Rafael Brito Teixeira 21 | |
![]() Vitor Hugo Almeida Tavares 34 | |
![]() Wellington Nascimento Carvalho (Kiến tạo: Joao Pedro Fortes Bachiessa) 43 | |
![]() Joao Carlos Nogueira Amorim (Kiến tạo: Edi Semedo) 52 | |
![]() Fernando Jorge Barbosa Martins 57 | |
![]() Vasco Andre Carvalho Braga (Thay: Joao Carlos Nogueira Amorim) 66 | |
![]() Edson Rodrigues Farias (Thay: Vitor Hugo Almeida Tavares) 67 | |
![]() Juninho (Thay: Joao Pedro Fortes Bachiessa) 72 | |
![]() Robinho (Thay: Jose Pedro Magalhaes Valente) 73 | |
![]() Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez (Thay: Joarlem Batista Santos) 73 | |
![]() Ricardo Martins Guimaraes (Thay: Nwankwo Obiora) 73 | |
![]() Ronaldo Rodrigues Tavares (Thay: Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo) 73 | |
![]() Edson Rodrigues Farias 82 | |
![]() Adriano (Thay: Wellington Nascimento Carvalho) 83 | |
![]() Joao Correia (Thay: Nuno Vieira Campos) 83 | |
![]() Alexsandro Victor de Souza Ribeiro 85 |
Thống kê trận đấu Penafiel vs Chaves
số liệu thống kê

Penafiel

Chaves
53 Kiểm soát bóng 47
15 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 26
8 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Penafiel
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Chaves
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H T B T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T H T B |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T B H T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B |
7 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | H H H T |
8 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
9 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B | |
10 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
11 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | T H H B |
12 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T |
13 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B H T |
14 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H H H B |
15 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
16 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
17 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B B |
18 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại