Phạt góc cho Vila Nova tại Estadio da Curuzu.
![]() Joao Vieira 38 | |
![]() Ruan Ribeiro 38 | |
![]() Marlon Douglas 39 | |
![]() André (Thay: Ronaldo Henrique) 62 | |
![]() Andre Luis (Thay: Vinicius Paiva) 67 | |
![]() Jorge Daniel Benitez Guillen (Thay: Marlon Douglas) 70 | |
![]() Vinicius Faria (Thay: Leandro Vilela) 70 | |
![]() Vinicius Faria (Thay: Denner) 70 | |
![]() Joao Vieira 71 | |
![]() Higor Luiz de Souza (Thay: Guilherme Parede) 78 | |
![]() Arilson (Thay: Ralf) 78 | |
![]() PK (Thay: Reverson) 79 | |
![]() Edilson Junior (Thay: Luan Freitas) 79 | |
![]() Diego Miticov Rocha (Thay: Joao Vieira) 87 | |
![]() Nathan Melo (Thay: Vinicius Rodrigues Adelino Dos Santos) 87 |
Thống kê trận đấu Paysandu vs Vila Nova


Diễn biến Paysandu vs Vila Nova
Liệu Paysandu có thể tận dụng cơ hội từ quả ném biên sâu trong phần sân của Vila Nova?
Paysandu đã được Jonathan Benkenstein Pinheiro trao một quả phạt góc.

Tại Estadio da Curuzu, Higor Luiz de Souza đã bị phạt thẻ vàng cho đội khách.
Đá phạt cho Paysandu ở phần sân nhà.
Paysandu cần phải cảnh giác khi họ phòng ngự một quả đá phạt nguy hiểm từ Vila Nova.
Liệu Paysandu có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Vila Nova không?
Jonathan Benkenstein Pinheiro ra hiệu ném biên cho Paysandu, gần khu vực của Vila Nova.
Một quả ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.
Ném biên cho Vila Nova ở phần sân của Paysandu.
Ném biên cho Vila Nova ở phần sân nhà.
Jonathan Benkenstein Pinheiro trao cho đội nhà một quả ném biên.
Jonathan Benkenstein Pinheiro ra hiệu cho Vila Nova ném biên ở phần sân của Paysandu.
Vila Nova được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Vila Nova có một quả phát bóng.
Diego Miticov Rocha vào sân thay Joao Vieira cho Vila Nova tại Estadio da Curuzu.
Nathan Melo vào sân thay Vinicius Rodrigues Adelino Dos Santos cho Vila Nova.
Paysandu được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà.
Đá phạt cho Paysandu ở phần sân nhà.
Phạt góc được trao cho Vila Nova.
Vila Nova được Jonathan Benkenstein Pinheiro trao phạt góc.
Đội hình xuất phát Paysandu vs Vila Nova
Paysandu (4-4-2): Gabriel Mesquita (12), Luan (4), Thalisson (6), Joaquin Novillo (5), Reverson (16), Leandro Vilela (28), Ronaldo Henrique (25), Denner (20), Mauricio Garcez (10), Marlon (11), Diogo de Oliveira (9)
Vila Nova (4-3-1-2): Halls (99), Pedro Henrique de Oliveira Romano (14), Tiago Pagnussat (3), Weverton Silva de Andrade (4), Willian Formiga (13), Ralf (8), Joao Vieira (5), Vinicius Rodrigues Adelino Dos Santos (10), Guilherme Parede (77), Vinicius (11), Ruan Ribeiro (19)


Thay người | |||
62’ | Ronaldo Henrique André | 67’ | Vinicius Paiva Andre Luis |
70’ | Marlon Douglas Jorge Daniel Benitez Guillen | 78’ | Ralf Arilson |
70’ | Denner Vinicius Faria | 78’ | Guilherme Parede Higor Luiz de Souza |
79’ | Luan Freitas Edilson | 87’ | Joao Vieira Diego Miticov Rocha |
79’ | Reverson PK | 87’ | Vinicius Rodrigues Adelino Dos Santos Nathan Melo |
Cầu thủ dự bị | |||
Edilson | Arilson | ||
André | Bruno Mendes | ||
Matheus Nogueira | Gustavo Paje | ||
Petterson | Diego Miticov Rocha | ||
Bryan | Nathan Melo | ||
Ramon Martinez | Junior Todinho | ||
Marcelo Henrique Ferreira Junior | Kozlinski | ||
Mauricio Antonio | Thalys | ||
Thiago Heleno | Higor Luiz de Souza | ||
Jorge Daniel Benitez Guillen | Andre Luis | ||
PK | |||
Vinicius Faria |
Nhận định Paysandu vs Vila Nova
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Paysandu
Thành tích gần đây Vila Nova
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 24 | 13 | 5 | 6 | 8 | 44 | H T B T B |
2 | ![]() | 24 | 12 | 7 | 5 | 8 | 43 | T H T H B |
3 | ![]() | 23 | 12 | 4 | 7 | 14 | 40 | H T H T T |
4 | ![]() | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | B T H T T |
5 | ![]() | 24 | 9 | 9 | 6 | 3 | 36 | H H B B B |
6 | ![]() | 24 | 8 | 11 | 5 | 3 | 35 | B T H H B |
7 | ![]() | 24 | 10 | 4 | 10 | 4 | 34 | B T T B T |
8 | ![]() | 23 | 10 | 3 | 10 | 0 | 33 | B B T T B |
9 | ![]() | 24 | 9 | 6 | 9 | 3 | 33 | T B H T T |
10 | ![]() | 23 | 9 | 6 | 8 | 0 | 33 | B T B H H |
11 | ![]() | 24 | 9 | 6 | 9 | -2 | 33 | H B H T T |
12 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 7 | 33 | T H T H B |
13 | 23 | 7 | 9 | 7 | 1 | 30 | H T T T H | |
14 | ![]() | 24 | 7 | 7 | 10 | -13 | 28 | T B H T T |
15 | ![]() | 23 | 6 | 10 | 7 | -2 | 28 | H H T B H |
16 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | H H B H B |
17 | 23 | 5 | 9 | 9 | -7 | 24 | H H B H T | |
18 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | T B H B H |
19 | ![]() | 23 | 6 | 4 | 13 | -9 | 22 | H B B H B |
20 | ![]() | 24 | 4 | 9 | 11 | -9 | 21 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại