Paysandu được hưởng quả phát bóng lên.
Fernando 18 | |
Bruno Zapelli 33 | |
Leandro Vilela 42 | |
André (Thay: Matheus De Vargas) 46 | |
Jorge Daniel Benitez Guillen (Thay: Nicolas) 62 | |
Benjamin Borasi (Thay: Pedro Delvalle) 62 | |
Renan Peixoto Nepomuceno (Thay: Alan Kardec) 64 | |
Isaac (Thay: Kevin Velasco) 64 | |
Reverson (Thay: PK) 65 | |
Renan 72 | |
Patrick (Thay: Bruno Zapelli) 75 | |
Giovanni (Thay: Marlon Douglas) 76 | |
Lucas Falcao (Thay: Filipinho) 85 | |
Lucas Belezi (Thay: Fernando) 85 |
Thống kê trận đấu Paysandu vs Athletico Paranaense


Diễn biến Paysandu vs Athletico Paranaense
Liệu Paranaense có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Paysandu không?
Paranaense thực hiện quả ném biên ở phần sân của Paysandu.
Trọng tài Jefferson Ferreira de Moraes cho đội khách hưởng quả ném biên.
Paysandu được hưởng quả phạt góc.
Paysandu được hưởng quả ném biên tại Estadio da Curuzu.
Paysandu được hưởng quả phạt góc.
Renan Peixoto Nepomuceno của Paranaense bị trọng tài Jefferson Ferreira de Moraes phạt thẻ vàng đầu tiên.
Ở Belem, đội chủ nhà được hưởng quả đá phạt.
Paranaense được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Paysandu được hưởng quả đá phạt.
Paysandu được hưởng quả ném biên.
Bóng đi ra ngoài sân và Paysandu được hưởng quả phát bóng lên.
Paranaense được hưởng quả đá phạt ở phần sân của Paysandu.
Bóng an toàn khi Paranaense được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Paranaense được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Paysandu được hưởng quả ném biên ở phần sân của Paranaense.
Paranaense thực hiện sự thay đổi người thứ năm với Lucas Falcao thay thế Filipinho.
Mauricio Barbieri thực hiện sự thay đổi người thứ tư cho đội tại Estadio da Curuzu với việc Lucas Belezi thay thế Fernando.
Trọng tài Jefferson Ferreira de Moraes cho đội chủ nhà hưởng quả ném biên.
Đội khách được hưởng quả phát bóng lên ở Belem.
Đội hình xuất phát Paysandu vs Athletico Paranaense
Paysandu (4-2-3-1): Matheus Nogueira (13), PK (94), Yeferson Quintana (3), Bryan (21), Ramon Martinez (27), Pedro Delvalle (17), Leandro Vilela (28), Matheus De Vargas (96), Marlon (20), Rossi (77), Nicolas (11)
Athletico Paranaense (4-3-3): Mycael (1), Habraao (28), Leo Pele (3), Fernando (6), Filipinho (5), Hayen Palacios (18), Raul (31), Bruno Zapelli (10), Kevin Velasco (7), Alan Kardec (27), Luiz Fernando (19)


| Thay người | |||
| 46’ | Matheus De Vargas André | 64’ | Alan Kardec Renan Peixoto Nepomuceno |
| 62’ | Pedro Delvalle Benjamin Borasi | 64’ | Kevin Velasco Isaac |
| 62’ | Nicolas Jorge Daniel Benitez Guillen | 75’ | Bruno Zapelli Patrick |
| 65’ | PK Reverson | 85’ | Filipinho Falcao |
| 76’ | Marlon Douglas Giovanni | 85’ | Fernando Lucas Belezi |
| Cầu thủ dự bị | |||
André | Arthur Dias | ||
Matias Cavalleri | Leonardo Derik | ||
Marcelo Henrique Ferreira Junior | Falcao | ||
Benjamin Borasi | Patrick | ||
Reverson | Renan Peixoto Nepomuceno | ||
Dudu Vieira | Joao Cruz | ||
Giovanni | Lucas Belezi | ||
Jorge Daniel Benitez Guillen | Tevis | ||
Joaquin Novillo | Leozinho | ||
Luan | Isaac | ||
Edilson | Giuliano | ||
Iago Hass Ferreira | Santos | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Paysandu
Thành tích gần đây Athletico Paranaense
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 19 | 11 | 8 | 16 | 68 | T H T H T | |
| 2 | 38 | 19 | 8 | 11 | 10 | 65 | T T T T T | |
| 3 | 38 | 18 | 8 | 12 | 17 | 62 | T H B H T | |
| 4 | 38 | 16 | 14 | 8 | 12 | 62 | T H H B T | |
| 5 | 38 | 17 | 10 | 11 | 14 | 61 | B H T T B | |
| 6 | 38 | 17 | 10 | 11 | 5 | 61 | T B T T B | |
| 7 | 38 | 15 | 15 | 8 | 11 | 60 | H H H B T | |
| 8 | 38 | 16 | 8 | 14 | 5 | 56 | T H H T B | |
| 9 | 38 | 14 | 14 | 10 | 10 | 56 | T T H T H | |
| 10 | 38 | 14 | 12 | 12 | -1 | 54 | B B B H T | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | 1 | 52 | B T B H B | |
| 12 | 38 | 12 | 12 | 14 | -4 | 48 | B H H H T | |
| 13 | 38 | 11 | 14 | 13 | -4 | 47 | H H H B H | |
| 14 | 38 | 12 | 10 | 16 | -3 | 46 | T H T H B | |
| 15 | 38 | 12 | 8 | 18 | -10 | 44 | B B T H T | |
| 16 | 38 | 10 | 12 | 16 | -20 | 42 | H T T B H | |
| 17 | 38 | 8 | 16 | 14 | -9 | 40 | H H B B B | |
| 18 | 38 | 8 | 12 | 18 | -17 | 36 | B T B H B | |
| 19 | 38 | 8 | 12 | 18 | -17 | 36 | B B B H H | |
| 20 | 38 | 5 | 13 | 20 | -16 | 28 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch