Chủ Nhật, 30/11/2025
Laglais Xavier Kouassi
36
Dylan Chambost
38
Henri Saivet (Thay: Mehdi Chahiri)
63
Khalid Boutaib (Thay: Mons Bassouamina)
63
Lamine Fomba (Thay: Thomas Monconduit)
64
Ibrahima Wadji (Thay: Irvin Cardona)
64
Charles Boli
74
Charles Boli (Thay: Yanis Begraoui)
74
Nathanael Mbuku (Thay: Benjamin Bouchouari)
78
Sessi D'Almeida
85
Bingourou Kamara
90+5'

Thống kê trận đấu Pau FC vs St.Etienne

số liệu thống kê
Pau FC
Pau FC
St.Etienne
St.Etienne
51 Kiểm soát bóng 49
8 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Pau FC vs St.Etienne

Tất cả (14)
90+6'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+5' Thẻ vàng dành cho Bingourou Kamara.

Thẻ vàng dành cho Bingourou Kamara.

85' Sessi D'Almeida nhận thẻ vàng.

Sessi D'Almeida nhận thẻ vàng.

85' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

78'

Benjamin Bouchouari rời sân và được thay thế bởi Nathanael Mbuku.

74'

Yanis Begraoui vào sân và thay thế anh là Charles Boli.

64'

Irvin Cardona rời sân và được thay thế bởi Ibrahima Wadji.

64'

Thomas Monconduit rời sân và được thay thế bởi Lamine Fomba.

63'

Mons Bassouamina rời sân và được thay thế bởi Khalid Boutaib.

63'

Mehdi Chahiri rời sân và được thay thế bởi Henri Saivet.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

38' G O O O A A A L - Dylan Chambost đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Dylan Chambost đã trúng mục tiêu!

36' Thẻ vàng dành cho Laglais Xavier Kouassi.

Thẻ vàng dành cho Laglais Xavier Kouassi.

Đội hình xuất phát Pau FC vs St.Etienne

Pau FC (4-4-1-1): Bingourou Kamara (1), Kenji-Van Boto (24), Xavier Kouassi (4), Jean Ruiz (25), Johann Obiang (23), Moussa Sylla (7), Sessi D'Almeida (6), Steeve Beusnard (21), Mons Bassouamina (11), Mehdi Chahiri (99), Yanis Begraoui (9)

St.Etienne (4-1-4-1): Gautier Larsonneur (30), Dennis Appiah (8), Anthony Briancon (23), Mickael Nade (3), Yvann Macon (27), Florian Tardieu (5), Dylan Chambost (14), Aimen Moueffek (29), Thomas Monconduit (7), Benjamin Bouchouari (6), Irvin Cardona (11)

Pau FC
Pau FC
4-4-1-1
1
Bingourou Kamara
24
Kenji-Van Boto
4
Xavier Kouassi
25
Jean Ruiz
23
Johann Obiang
7
Moussa Sylla
6
Sessi D'Almeida
21
Steeve Beusnard
11
Mons Bassouamina
99
Mehdi Chahiri
9
Yanis Begraoui
11
Irvin Cardona
6
Benjamin Bouchouari
7
Thomas Monconduit
29
Aimen Moueffek
14
Dylan Chambost
5
Florian Tardieu
27
Yvann Macon
3
Mickael Nade
23
Anthony Briancon
8
Dennis Appiah
30
Gautier Larsonneur
St.Etienne
St.Etienne
4-1-4-1
Thay người
63’
Mehdi Chahiri
Henri Saivet
64’
Thomas Monconduit
Lamine Fomba
63’
Mons Bassouamina
Khalid Boutaib
64’
Irvin Cardona
Ibrahima Wadji
74’
Yanis Begraoui
Charles Boli
78’
Benjamin Bouchouari
Nathanael Mbuku
Cầu thủ dự bị
Mehdi Jeannin
Matthieu Dreyer
Ousmane Kante
Bryan Nokoue
Kouadio Ange Ahoussou
Leo Petrot
Charles Boli
Cheikh Fall
Henri Saivet
Lamine Fomba
Thomas Colleaux
Nathanael Mbuku
Khalid Boutaib
Ibrahima Wadji

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
06/09 - 2022
26/02 - 2023
25/11 - 2023
24/01 - 2024
29/10 - 2025

Thành tích gần đây Pau FC

Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2025
H1: 0-0
Ligue 2
22/11 - 2025
H1: 1-2
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
H1: 0-1
Ligue 2
08/11 - 2025
H1: 2-1
04/11 - 2025
H1: 1-0
29/10 - 2025
25/10 - 2025
H1: 0-2
18/10 - 2025
H1: 0-0
04/10 - 2025
27/09 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây St.Etienne

Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2025
Ligue 2
23/11 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
Ligue 2
09/11 - 2025
02/11 - 2025
29/10 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes159421331H T H B T
2Saint-EtienneSaint-Etienne159241129B T B T T
3Red StarRed Star15843628T B T H H
4ReimsReims15744825H T B T T
5MontpellierMontpellier15735324T H T T B
6Le MansLe Mans15663324T H T H T
7GuingampGuingamp15654-123B H T H T
8PauPau15654-223B B H H B
9DunkerqueDunkerque15564821T T T H H
10FC AnnecyFC Annecy15546119T B H B T
11Clermont Foot 63Clermont Foot 6315465-418T H B T H
12GrenobleGrenoble15456-317B H T T B
13RodezRodez15456-617B T B B H
14LavalLaval15366-415H B T B T
15AmiensAmiens15438-515T B B B B
16NancyNancy15438-715B T B B B
17BoulogneBoulogne15438-715B B H H T
18SC BastiaSC Bastia151410-147B T B B B
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow