Chủ Nhật, 30/11/2025
Abdoulaye Bakayoko
21
Benjamin Bouchouari
27
Louis Mouton (Kiến tạo: Jean-Philippe Krasso)
34
Sessi D'Almeida
36
Leo Petrot (Thay: Abdoulaye Bakayoko)
54
Mons Bassouamina (Thay: Pape Ba)
62
Etienne Green
63
Matthieu Dreyer (Thay: Mathieu Cafaro)
66
Ibrahima Wadji (Thay: Jean-Philippe Krasso)
66
Thomas Monconduit (Thay: Benjamin Bouchouari)
66
Henri Saivet
68
Yvann Macon
70
Lenny Pintor (Thay: Dylan Chambost)
73
Sergi Palencia
77
Charles Boli (Thay: Sessi D'Almeida)
78
David Gomis (Thay: Noah Sow)
78
Henri Saivet
79
Laglais Xavier Kouassi
84
(Pen) Lenny Pintor
85
Diyaeddine Abzi (Thay: Jean Lambert Evans)
88
Mayron George (Thay: Mohamed Yattara)
88
Lenny Pintor
90+1'

Thống kê trận đấu Pau FC vs St.Etienne

số liệu thống kê
Pau FC
Pau FC
St.Etienne
St.Etienne
12 Phạm lỗi 15
24 Ném biên 12
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pau FC vs St.Etienne

Pau FC (5-3-2): Alexandre Olliero (1), Erwin Koffi (7), Noe Sow (5), Xavier Kouassi (4), Jean Ruiz (25), Jean Lambert Evans (26), Steeve Beusnard (21), Henri Saivet (20), Sessi D'Almeida (6), Mohamed Lamine Yattara (18), Ibnou Ba (29)

St.Etienne (3-4-3): Etienne Green (42), Abdoulaye Bakayoko (36), Jimmy Giraudon (5), Anthony Briancon (23), Sergi Palencia (13), Benjamin Bouchouari (6), Louis Mouton (37), Yvann Macon (27), Dylan Chambost (14), Jean-Philippe Krasso (17), Mathieu Cafaro (18)

Pau FC
Pau FC
5-3-2
1
Alexandre Olliero
7
Erwin Koffi
5
Noe Sow
4
Xavier Kouassi
25
Jean Ruiz
26
Jean Lambert Evans
21
Steeve Beusnard
20 2
Henri Saivet
6
Sessi D'Almeida
18
Mohamed Lamine Yattara
29
Ibnou Ba
18
Mathieu Cafaro
17
Jean-Philippe Krasso
14
Dylan Chambost
27
Yvann Macon
37
Louis Mouton
6
Benjamin Bouchouari
13
Sergi Palencia
23
Anthony Briancon
5
Jimmy Giraudon
36
Abdoulaye Bakayoko
42
Etienne Green
St.Etienne
St.Etienne
3-4-3
Thay người
62’
Pape Ba
Mons Bassouamina
54’
Abdoulaye Bakayoko
Leo Petrot
78’
Sessi D'Almeida
Charles Boli
66’
Jean-Philippe Krasso
Ibrahima Wadji
78’
Noah Sow
David Gomis
66’
Mathieu Cafaro
Matthieu Dreyer
88’
Jean Lambert Evans
Diyaeddine Abzi
66’
Benjamin Bouchouari
Thomas Monconduit
88’
Mohamed Yattara
Mayron George
73’
Dylan Chambost
Lenny Pintor
Cầu thủ dự bị
Mons Bassouamina
Ayman Aiki
Massamba Ndiaye
Ibrahima Wadji
Diyaeddine Abzi
Lenny Pintor
Quang Hai Nguyen
Mickael Nade
Charles Boli
Matthieu Dreyer
David Gomis
Leo Petrot
Mayron George
Thomas Monconduit

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
06/09 - 2022
26/02 - 2023
25/11 - 2023
24/01 - 2024
29/10 - 2025

Thành tích gần đây Pau FC

Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2025
H1: 0-0
Ligue 2
22/11 - 2025
H1: 1-2
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
H1: 0-1
Ligue 2
08/11 - 2025
H1: 2-1
04/11 - 2025
H1: 1-0
29/10 - 2025
25/10 - 2025
H1: 0-2
18/10 - 2025
H1: 0-0
04/10 - 2025
27/09 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây St.Etienne

Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2025
Ligue 2
23/11 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
Ligue 2
09/11 - 2025
02/11 - 2025
29/10 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes159421331H T H B T
2Saint-EtienneSaint-Etienne159241129B T B T T
3Red StarRed Star15843628T B T H H
4ReimsReims15744825H T B T T
5MontpellierMontpellier15735324T H T T B
6Le MansLe Mans15663324T H T H T
7GuingampGuingamp15654-123B H T H T
8PauPau15654-223B B H H B
9DunkerqueDunkerque15564821T T T H H
10FC AnnecyFC Annecy15546119T B H B T
11Clermont Foot 63Clermont Foot 6315465-418T H B T H
12GrenobleGrenoble15456-317B H T T B
13RodezRodez15456-617B T B B H
14LavalLaval15366-415H B T B T
15AmiensAmiens15438-515T B B B B
16NancyNancy15438-715B T B B B
17BoulogneBoulogne15438-715B B H H T
18SC BastiaSC Bastia151410-147B T B B B
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

top-arrow