Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Partizan Beograd vs Crvena Zvezda hôm nay 24-09-2024

Giải VĐQG Serbia - Th 3, 24/9

Kết thúc

Partizan Beograd

Partizan Beograd

0 : 4

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

Hiệp một: 0-2
T3, 00:00 24/09/2024
Vòng 9 - VĐQG Serbia
Stadion FK Partizan
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Cherif Ndiaye
24
(Pen) Bebras Natcho
41
Silas Katompa Mvumpa
45+3'
Cherif Ndiaye
55
Cherif Ndiaye
65
Saldanha
66
Cherif Ndiaye
71

Thống kê trận đấu Partizan Beograd vs Crvena Zvezda

số liệu thống kê
Partizan Beograd
Partizan Beograd
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
20 Phạm lỗi 16
19 Ném biên 16
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
01/09 - 2022
04/03 - 2023
24/09 - 2024
22/02 - 2025

Thành tích gần đây Partizan Beograd

VĐQG Serbia
25/08 - 2025
19/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Serbia
11/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Serbia
04/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
VĐQG Serbia

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

Champions League
27/08 - 2025
20/08 - 2025
VĐQG Serbia
16/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Serbia
10/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
30/07 - 2025
VĐQG Serbia
27/07 - 2025
Champions League
22/07 - 2025
VĐQG Serbia
20/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Partizan BeogradPartizan Beograd65101316T T T H T
2VojvodinaVojvodina6420714T T H T H
3Crvena ZvezdaCrvena Zvezda44001412T T T T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo6321611H H T T T
5CukarickiCukaricki6312010T H B T B
6OFK BeogradOFK Beograd7313-410T B T H T
7Novi PazarNovi Pazar522128H B T T H
8TSC Backa TopolaTSC Backa Topola7223-28T B B B H
9Mladost LucaniMladost Lucani7142-47T H B H H
10FK IMT BeogradFK IMT Beograd6213-67B T B B T
11Radnicki NisRadnicki Nis6123-35T H B B H
12FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica6123-35B B H B H
13JavorJavor6042-54B H H H H
14FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica7115-64B T B B B
15NapredakNapredak6042-64H H B H H
16FK Radnicki 1923FK Radnicki 19235032-33H B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow