Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Partizan Belgrade vs Vojvodina hôm nay 03-10-2022

Giải VĐQG Serbia - Th 2, 03/10

Kết thúc

Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

4 : 1

Vojvodina

Vojvodina

Hiệp một: 2-0
T2, 00:00 03/10/2022
Vòng 13 - VĐQG Serbia
Stadion FK Partizan
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bebras Natcho
16
(Pen) Bebras Natcho
23
Igor Jelicic
27
Aleksandar Filipovic
61
Uros Nikolic
83
Samed Bazdar
84

Thống kê trận đấu Partizan Belgrade vs Vojvodina

số liệu thống kê
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
Vojvodina
Vojvodina
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
21/11 - 2021
03/10 - 2022
02/04 - 2023
02/12 - 2023
02/09 - 2024
09/02 - 2025
26/05 - 2025

Thành tích gần đây Partizan Belgrade

VĐQG Serbia
25/08 - 2025
19/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Serbia
11/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Serbia
04/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
VĐQG Serbia

Thành tích gần đây Vojvodina

VĐQG Serbia
31/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
H1: 0-0
10/08 - 2025
28/07 - 2025
21/07 - 2025
Giao hữu
13/07 - 2025
01/07 - 2025
VĐQG Serbia
26/05 - 2025
17/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Partizan BeogradPartizan Beograd65101316T T T H T
2VojvodinaVojvodina6420714T T H T H
3Crvena ZvezdaCrvena Zvezda44001412T T T T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo6321611H H T T T
5CukarickiCukaricki6312010T H B T B
6OFK BeogradOFK Beograd7313-410T B T H T
7Novi PazarNovi Pazar522128H B T T H
8TSC Backa TopolaTSC Backa Topola7223-28T B B B H
9Mladost LucaniMladost Lucani7142-47T H B H H
10FK IMT BeogradFK IMT Beograd6213-67B T B B T
11Radnicki NisRadnicki Nis6123-35T H B B H
12FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica6123-35B B H B H
13JavorJavor6042-54B H H H H
14FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica7115-64B T B B B
15NapredakNapredak6042-64H H B H H
16FK Radnicki 1923FK Radnicki 19235032-33H B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow