Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Partizan Belgrade vs Mladost Lucani hôm nay 03-03-2022

Giải VĐQG Serbia - Th 5, 03/3

Kết thúc

Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

2 : 1

Mladost Lucani

Mladost Lucani

Hiệp một: 1-0
T5, 23:05 03/03/2022
Vòng 25 - VĐQG Serbia
Stadion FK Partizan
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ricardo Gomes
42
Milos Jojic
54
Milan Bojovic
88

Thống kê trận đấu Partizan Belgrade vs Mladost Lucani

số liệu thống kê
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
Mladost Lucani
Mladost Lucani
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
23/09 - 2021
03/03 - 2022
12/09 - 2022
13/03 - 2023
07/10 - 2023
17/03 - 2024
29/09 - 2024
17/05 - 2025

Thành tích gần đây Partizan Belgrade

VĐQG Serbia
25/08 - 2025
19/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Serbia
11/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Serbia
04/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
VĐQG Serbia
Europa League
18/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-6

Thành tích gần đây Mladost Lucani

VĐQG Serbia
24/08 - 2025
16/08 - 2025
27/07 - 2025
21/07 - 2025
25/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
05/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Partizan BeogradPartizan Beograd54101113T T T T H
2VojvodinaVojvodina5410713T T T H T
3Crvena ZvezdaCrvena Zvezda44001412T T T T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo6321611H H T T T
5CukarickiCukaricki6312010T H B T B
6OFK BeogradOFK Beograd7313-410T B T H T
7Novi PazarNovi Pazar522128H B T T H
8TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-27H T B B B
9FK IMT BeogradFK IMT Beograd6213-67B T B B T
10Mladost LucaniMladost Lucani6132-46B T H B H
11Radnicki NisRadnicki Nis6123-35T H B B H
12FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica6123-35B B H B H
13FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica6114-44H B T B B
14NapredakNapredak6042-64H H B H H
15FK Radnicki 1923FK Radnicki 19235032-33H B H H B
16JavorJavor5032-53B B H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow