Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Partizan Belgrade vs FK IMT Beograd hôm nay 17-02-2024

Giải VĐQG Serbia - Th 7, 17/2

Kết thúc

Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

5 : 2

FK IMT Beograd

FK IMT Beograd

Hiệp một: 2-0
T7, 22:15 17/02/2024
Vòng 21 - VĐQG Serbia
Stadion FK Partizan
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Xander Severina
24
Bojan Kovacevic
45+1'
Vladimir Radocaj
48
(Pen) Ghayas Zahid
67
Vladimir Radocaj
77
(Pen) Milos Lukovic
81
Denil Castillo
86
Young-Joon Goh
90

Thống kê trận đấu Partizan Belgrade vs FK IMT Beograd

số liệu thống kê
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
FK IMT Beograd
FK IMT Beograd
9 Phạm lỗi 14
15 Ném biên 21
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
7 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
04/09 - 2023
17/02 - 2024
12/08 - 2024
17/12 - 2024
19/08 - 2025

Thành tích gần đây Partizan Belgrade

VĐQG Serbia
25/08 - 2025
19/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Serbia
11/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Serbia
04/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
VĐQG Serbia
Europa League
18/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-6

Thành tích gần đây FK IMT Beograd

VĐQG Serbia
25/08 - 2025
19/08 - 2025
12/08 - 2025
05/08 - 2025
28/07 - 2025
21/07 - 2025
24/05 - 2025
18/05 - 2025
12/05 - 2025
04/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Partizan BeogradPartizan Beograd54101113T T T T H
2VojvodinaVojvodina5410713T T T H T
3Crvena ZvezdaCrvena Zvezda44001412T T T T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo6321611H H T T T
5CukarickiCukaricki6312010T H B T B
6OFK BeogradOFK Beograd7313-410T B T H T
7Novi PazarNovi Pazar522128H B T T H
8TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-27H T B B B
9FK IMT BeogradFK IMT Beograd6213-67B T B B T
10Mladost LucaniMladost Lucani6132-46B T H B H
11Radnicki NisRadnicki Nis6123-35T H B B H
12FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica6123-35B B H B H
13FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica6114-44H B T B B
14NapredakNapredak6042-64H H B H H
15FK Radnicki 1923FK Radnicki 19235032-33H B H H B
16JavorJavor5032-53B B H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow