Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả Partizan Belgrade vs Crvena Zvezda hôm nay 01-09-2022

Giải VĐQG Serbia - Th 5, 01/9

Kết thúc

Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

1 : 1

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

Hiệp một: 0-1
T5, 01:00 01/09/2022
Vòng 9 - VĐQG Serbia
Stadion FK Partizan
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Osman Bukari
26
(Pen) Bebras Natcho
56

Thống kê trận đấu Partizan Belgrade vs Crvena Zvezda

số liệu thống kê
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
01/09 - 2022
04/03 - 2023
24/09 - 2024
22/02 - 2025

Thành tích gần đây Partizan Belgrade

VĐQG Serbia
25/08 - 2025
19/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Serbia
11/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Serbia
04/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
VĐQG Serbia

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

Champions League
27/08 - 2025
20/08 - 2025
VĐQG Serbia
16/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Serbia
10/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
30/07 - 2025
VĐQG Serbia
27/07 - 2025
Champions League
22/07 - 2025
VĐQG Serbia
20/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Partizan BeogradPartizan Beograd65101316T T T H T
2Crvena ZvezdaCrvena Zvezda55001615T T T T
3VojvodinaVojvodina6420714T T H T H
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo6321611H H T T T
5CukarickiCukaricki6312010T H B T B
6OFK BeogradOFK Beograd7313-410T B T H T
7Novi PazarNovi Pazar622208H B T T H
8TSC Backa TopolaTSC Backa Topola7223-28T B B B H
9Mladost LucaniMladost Lucani7142-47T H B H H
10FK IMT BeogradFK IMT Beograd6213-67B T B B T
11Radnicki NisRadnicki Nis6123-35T H B B H
12FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica6123-35B B H B H
13JavorJavor6042-54B H H H H
14FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica7115-64B T B B B
15NapredakNapredak6042-64H H B H H
16FK Radnicki 1923FK Radnicki 19235032-33H B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow