Isaac Osbourne 13' | |
Georgios Samaras 33' | |
Biram Kayal 59' | |
Kris Doolan 66' | |
Efe Ambrose 68' | |
Amidio Balde 75' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
Thành tích gần đây Partick Thistle
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Celtic
Europa League
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 6 | 4 | 27 | 60 | T B T B T | |
| 2 | 28 | 15 | 11 | 2 | 26 | 56 | H T H T H | |
| 3 | 27 | 17 | 3 | 7 | 21 | 54 | H T T T B | |
| 4 | 27 | 13 | 11 | 3 | 27 | 50 | T T H T T | |
| 5 | 28 | 12 | 9 | 7 | 13 | 45 | H T B T T | |
| 6 | 28 | 11 | 6 | 11 | -4 | 39 | B T T B B | |
| 7 | 27 | 6 | 12 | 9 | -9 | 30 | B B T H H | |
| 8 | 27 | 8 | 5 | 14 | -10 | 29 | T B B B H | |
| 9 | 27 | 7 | 6 | 14 | -18 | 27 | B H B H T | |
| 10 | 27 | 5 | 8 | 14 | -21 | 23 | H T B B B | |
| 11 | 28 | 4 | 9 | 15 | -24 | 21 | T B T B H | |
| 12 | 28 | 1 | 10 | 17 | -28 | 13 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

