Anthony Stokes 3' | |
Charles Mulgrew 28' | |
Oleg Shatov 49' | |
Stefan Johansen 53' | |
Stefan Johansen 54' | |
Christie Elliot 85' | |
Anthony Stokes 90' | |
Kris Commons 90' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
Thành tích gần đây Partick Thistle
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Celtic
Europa League
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 6 | 4 | 27 | 60 | T B T B T | |
| 2 | 28 | 15 | 11 | 2 | 26 | 56 | H T H T H | |
| 3 | 27 | 17 | 3 | 7 | 21 | 54 | H T T T B | |
| 4 | 27 | 13 | 11 | 3 | 27 | 50 | T T H T T | |
| 5 | 28 | 12 | 9 | 7 | 13 | 45 | H T B T T | |
| 6 | 28 | 11 | 6 | 11 | -4 | 39 | B T T B B | |
| 7 | 27 | 6 | 12 | 9 | -9 | 30 | B B T H H | |
| 8 | 27 | 8 | 5 | 14 | -10 | 29 | T B B B H | |
| 9 | 27 | 7 | 6 | 14 | -18 | 27 | B H B H T | |
| 10 | 27 | 5 | 8 | 14 | -21 | 23 | H T B B B | |
| 11 | 28 | 4 | 9 | 15 | -24 | 21 | T B T B H | |
| 12 | 28 | 1 | 10 | 17 | -28 | 13 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

