Robi Saarma 1 | |
Robin Limberg 17 | |
Kristjan Kask 36 | |
Kaimar Saag (Thay: Mechini Gomis) 46 | |
Silver Alex Kelder (Thay: Kristjan Pelt) 65 | |
Babou Cham (Thay: Herol Riiberg) 65 | |
Ronaldo Tiismaa (Thay: Enrico Veensalu) 72 | |
Joonas Sild (Thay: Robin Limberg) 72 | |
Oskar Hoim (Thay: Karl Mool) 73 | |
Vinny Loic Nkwinga (Thay: Sten Viidas) 73 | |
Robi Saarma 86 | |
Ranet Ristikivi (Thay: Reno Mark) 90 |
Thống kê trận đấu Parnu JK Vaprus vs Paide Linnameeskond
số liệu thống kê

Parnu JK Vaprus

Paide Linnameeskond
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Parnu JK Vaprus
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Paide Linnameeskond
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 26 | 4 | 6 | 53 | 82 | T T H T T | |
| 2 | 36 | 25 | 4 | 7 | 53 | 79 | T B T T H | |
| 3 | 36 | 23 | 5 | 8 | 32 | 74 | T T T T H | |
| 4 | 36 | 21 | 7 | 8 | 31 | 70 | T T H T H | |
| 5 | 36 | 15 | 6 | 15 | 1 | 51 | H B B B B | |
| 6 | 36 | 14 | 7 | 15 | 3 | 49 | H B B B B | |
| 7 | 36 | 10 | 6 | 20 | -21 | 36 | B H T T H | |
| 8 | 36 | 9 | 3 | 24 | -36 | 30 | B H T B T | |
| 9 | 36 | 8 | 4 | 24 | -35 | 28 | B T B B B | |
| 10 | 36 | 5 | 2 | 29 | -81 | 17 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch